Phân tích kết quả:

THỐNG KÊ VỊ TRÍ VỀ CẢ CẶP XỔ SỐ MIỀN BẮC
Thống kê vị trí về cả cặp MB đẹp hôm nay
+ Thống kê vị trí về cả cặp chạy 2 ngày
- 11
- 21
- 31
- 32
- 73
Hướng dẫn Thống kê
- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình
Tham khảo thêm
- Xem thống kê TK vị trí về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê Lô tô xiên miền Bắc
- Xem kết quả XSMB 17/04/2026
- Tham khảo Thống kê XSMB

Chi tiết Thống kê vị trí về cả cặp miền bắc
XSMB Thứ 5 XSMB 16-4-2026
| Mã ĐB | 1ZV - 5ZV - 6ZV - 12ZV - 14ZV - 15ZV |
| Giải ĐB | 35035 |
| Giải 1 | 97627 |
| Giải 2 | 32561 50740 |
| Giải 3 | 98510 74537 94793 79540 88709 79848 |
| Giải 4 | 5022 9828 5081 0615 |
| Giải 5 | 1860 1658 3676 3091 9172 4378 |
| Giải 6 | 311 712 195 |
| Giải 7 | 69 18 33 87 |
XSMB Thứ 4 XSMB 15-4-2026
| Mã ĐB | 1ZX - 6ZX - 8ZX - 9ZX - 12ZX - 15ZX |
| Giải ĐB | 03714 |
| Giải 1 | 73668 |
| Giải 2 | 70849 42878 |
| Giải 3 | 36930 07828 89755 37165 72473 21432 |
| Giải 4 | 7489 0471 0820 4710 |
| Giải 5 | 7118 5672 7668 3808 4958 6875 |
| Giải 6 | 710 526 102 |
| Giải 7 | 65 59 88 93 |
XSMB Thứ 3 XSMB 14-4-2026
| Mã ĐB | 1ZY - 2ZY - 8ZY - 10ZY - 12ZY - 14ZY |
| Giải ĐB | 92763 |
| Giải 1 | 43133 |
| Giải 2 | 30333 99565 |
| Giải 3 | 07912 23633 11391 55369 19973 05043 |
| Giải 4 | 1103 7294 6485 2571 |
| Giải 5 | 7971 6779 2891 7250 3527 8536 |
| Giải 6 | 589 865 212 |
| Giải 7 | 26 57 13 22 |
XSMB Thứ 2 XSMB 13-4-2026
| Mã ĐB | 1YA - 2YA - 5YA - 8YA - 11YA - 13YA |
| Giải ĐB | 22738 |
| Giải 1 | 17809 |
| Giải 2 | 06660 41260 |
| Giải 3 | 27814 33846 35851 79609 46381 92520 |
| Giải 4 | 0514 5426 0900 0582 |
| Giải 5 | 0699 7964 9148 6945 4313 0811 |
| Giải 6 | 536 189 368 |
| Giải 7 | 20 19 10 02 |
XSMB Chủ nhật XSMB 12-4-2026
| Mã ĐB | 2YB - 3YB - 7YB - 8YB - 9YB - 14YB |
| Giải ĐB | 12000 |
| Giải 1 | 76562 |
| Giải 2 | 54817 05087 |
| Giải 3 | 45569 99108 77582 96342 72891 39720 |
| Giải 4 | 3967 3599 2205 2791 |
| Giải 5 | 6763 7161 5619 9737 6123 5397 |
| Giải 6 | 054 360 384 |
| Giải 7 | 95 68 77 25 |
XSMB Thứ 7 XSMB 11-4-2026
| Mã ĐB | 1YC - 2YC - 4YC - 7YC - 11YC - 12YC |
| Giải ĐB | 24204 |
| Giải 1 | 85603 |
| Giải 2 | 38633 60657 |
| Giải 3 | 86159 53398 89820 48574 00307 27917 |
| Giải 4 | 5568 3662 3844 5731 |
| Giải 5 | 7073 9750 4249 4430 7270 7913 |
| Giải 6 | 097 494 880 |
| Giải 7 | 57 71 16 80 |
XSMB Thứ 6 XSMB 10-4-2026
| Mã ĐB | 4YD - 5YD - 6YD - 8YD - 11YD - 13YD |
| Giải ĐB | 46120 |
| Giải 1 | 25818 |
| Giải 2 | 79478 02773 |
| Giải 3 | 62472 17689 66422 79123 21854 58507 |
| Giải 4 | 8669 1207 2080 1472 |
| Giải 5 | 6930 7010 2405 0537 7428 8364 |
| Giải 6 | 237 366 323 |
| Giải 7 | 07 37 42 79 |
XSMB Thứ 5 XSMB 9-4-2026
| Mã ĐB | 6YE - 7YE - 8YE - 9YE - 11YE - 13YE |
| Giải ĐB | 45625 |
| Giải 1 | 95649 |
| Giải 2 | 50412 36214 |
| Giải 3 | 48032 05964 80760 72118 18594 27094 |
| Giải 4 | 2330 4939 0204 3673 |
| Giải 5 | 6179 8937 8895 0569 5008 5753 |
| Giải 6 | 453 556 741 |
| Giải 7 | 32 41 72 84 |
XSMB Thứ 4 XSMB 8-4-2026
| Mã ĐB | 5YF - 8YF - 11YF - 12YF - 13YF - 14YF |
| Giải ĐB | 27450 |
| Giải 1 | 93235 |
| Giải 2 | 58678 36197 |
| Giải 3 | 99892 05641 12842 76202 30699 35985 |
| Giải 4 | 2820 8638 4633 3830 |
| Giải 5 | 5845 2265 7001 1726 3945 0109 |
| Giải 6 | 933 001 877 |
| Giải 7 | 60 94 00 26 |
XSMB Thứ 3 XSMB 7-4-2026
| Mã ĐB | 1YG - 2YG - 3YG - 5YG - 8YG - 10YG |
| Giải ĐB | 02382 |
| Giải 1 | 47829 |
| Giải 2 | 25691 80283 |
| Giải 3 | 18138 36208 47495 03593 35324 83886 |
| Giải 4 | 3225 6159 5531 4192 |
| Giải 5 | 2613 8522 2970 0492 4736 6147 |
| Giải 6 | 405 177 836 |
| Giải 7 | 85 72 10 77 |
Xổ số hôm qua
- XSMB 18h15'
- An Giang 16h15'
- Bình Thuận 16h15'
- Tây Ninh 16h15'
- Bình Định 17h15'
- Quảng Bình 17h15'
- Quảng Trị 17h15'
Thống kê
Kết quả xổ số

