Phân tích kết quả:

Thống kê lật MB- Thống kê vị trí lật liên tục xổ số miền Bắc
Thống kê vị trí lật XSMB đẹp hôm nay
+ Thống kê vị trí lật MB chạy 6 ngày
- 80
- 87
- 97
+ Thống kê vị trí lật MB chạy 5 ngày
- 15
+ Thống kê vị trí lật MB chạy 4 ngày
- 11
- 18
- 18
- 20
- 21
- 28
- 43
- 60
- 68
- 72
- 78
- 78
- 82
- 85
- 91
- 98
+ Thống kê vị trí lật MB chạy 3 ngày
- 00
- 02
- 02
- 08
- 08
- 08
- 08
- 08
- 08
- 20
- 22
- 25
- 40
- 40
- 41
- 42
- 45
- 48
- 51
- 55
- 55
- 57
- 58
- 59
- 60
- 65
- 67
- 68
- 68
- 68
- 71
- 71
- 72
- 75
- 76
- 78
- 78
- 79
- 80
- 81
- 81
- 84
- 86
- 88
- 88
- 90
- 95
- 98
Hướng dẫn Thống kê
- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình
Tham khảo thêm
- Xem thống kê cầu TK vị trí về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê Lô tô xiên miền Bắc
- Xem kết quả XSMB 12/10/2026
- Tham khảo Thống kê XSMB

KẾT QUẢ XSMB NGÀY 12/10/2026
XSMB Thứ 2 XSMB 12-10-2026
| Mã ĐB | 1HR - 2HR - 3HR - 5HR - 12HR - 13HR |
| Giải ĐB | 38287 |
| Giải 1 | 32680 |
| Giải 2 | 12824 56761 |
| Giải 3 | 18337 43868 08556 15458 12206 70045 |
| Giải 4 | 1882 0875 9096 8272 |
| Giải 5 | 5888 6187 9926 3016 8724 7781 |
| Giải 6 | 957 840 830 |
| Giải 7 | 49 86 38 75 |
XSMB Chủ nhật XSMB 11-10-2026
| Mã ĐB | 1HQ - 2HQ - 4HQ - 6HQ - 9HQ - 11HQ |
| Giải ĐB | 07363 |
| Giải 1 | 72224 |
| Giải 2 | 04851 34366 |
| Giải 3 | 90946 23431 86643 97898 02575 67447 |
| Giải 4 | 5081 3539 5314 9141 |
| Giải 5 | 3117 8356 7751 4617 9484 1491 |
| Giải 6 | 867 355 653 |
| Giải 7 | 53 89 06 41 |
XSMB Thứ 7 XSMB 10-10-2026
| Mã ĐB | 1HP - 2HP - 3HP - 6HP - 7HP - 14HP - 15HP - 16HP |
| Giải ĐB | 82153 |
| Giải 1 | 06534 |
| Giải 2 | 63394 88321 |
| Giải 3 | 22066 69267 14493 91244 29350 79479 |
| Giải 4 | 0497 1563 3110 2236 |
| Giải 5 | 8527 5178 3276 0222 0133 8922 |
| Giải 6 | 890 786 604 |
| Giải 7 | 30 71 18 43 |
XSMB Thứ 6 XSMB 9-10-2026
| Mã ĐB | 3HN - 4HN - 8HN - 10HN - 13HN - 14HN |
| Giải ĐB | 20635 |
| Giải 1 | 62182 |
| Giải 2 | 51315 18206 |
| Giải 3 | 38715 28163 41109 30902 62351 62675 |
| Giải 4 | 0604 7152 9781 1451 |
| Giải 5 | 1734 9277 5401 3172 5924 3454 |
| Giải 6 | 665 590 854 |
| Giải 7 | 02 13 03 63 |
XSMB Thứ 5 XSMB 8-10-2026
| Mã ĐB | 2HM - 5HM - 8HM - 9HM - 10HM - 12HM |
| Giải ĐB | 43339 |
| Giải 1 | 24043 |
| Giải 2 | 74711 12682 |
| Giải 3 | 58235 19643 74473 84902 43855 51235 |
| Giải 4 | 7146 7092 8133 1240 |
| Giải 5 | 7679 7834 0669 0155 2059 4896 |
| Giải 6 | 875 691 244 |
| Giải 7 | 26 35 37 06 |
XSMB Thứ 4 XSMB 7-10-2026
| Mã ĐB | 1HL - 4HL - 7HL - 9HL - 11HL - 13HL |
| Giải ĐB | 56488 |
| Giải 1 | 17838 |
| Giải 2 | 88492 20465 |
| Giải 3 | 81116 24770 41975 68269 25145 64402 |
| Giải 4 | 0498 8612 6745 4959 |
| Giải 5 | 2134 7802 3223 6262 1380 1280 |
| Giải 6 | 175 894 009 |
| Giải 7 | 48 60 14 58 |
XSMB Thứ 3 XSMB 6-10-2026
| Mã ĐB | 5HK - 8HK - 10HK - 13HK - 14HK - 15HK |
| Giải ĐB | 12554 |
| Giải 1 | 26733 |
| Giải 2 | 59151 17771 |
| Giải 3 | 03151 68114 40389 58145 45943 53888 |
| Giải 4 | 1684 8376 3445 8586 |
| Giải 5 | 8860 3678 7808 7697 2736 4819 |
| Giải 6 | 572 875 605 |
| Giải 7 | 49 97 79 70 |
XSMB Thứ 2 XSMB 5-10-2026
| Mã ĐB | 6HG - 7HG - 9HG - 10HG - 11HG - 14HG |
| Giải ĐB | 19654 |
| Giải 1 | 62219 |
| Giải 2 | 92501 22795 |
| Giải 3 | 67752 15062 61353 69038 81889 00945 |
| Giải 4 | 0166 4647 0994 1272 |
| Giải 5 | 1025 6151 9374 9380 4735 9347 |
| Giải 6 | 553 648 231 |
| Giải 7 | 44 70 72 15 |
XSMB Chủ nhật XSMB 4-10-2026
| Mã ĐB | 2HF - 4HF - 6HF - 12HF - 13HF - 14HF |
| Giải ĐB | 82951 |
| Giải 1 | 28235 |
| Giải 2 | 82614 47824 |
| Giải 3 | 33386 23385 09503 43582 60243 04348 |
| Giải 4 | 2251 1053 3431 9308 |
| Giải 5 | 3969 7927 5509 2889 4781 1038 |
| Giải 6 | 237 580 604 |
| Giải 7 | 90 89 26 59 |
XSMB Thứ 7 XSMB 3-10-2026
| Mã ĐB | 5HE - 8HE - 9HE - 10HE - 13HE - 14HE |
| Giải ĐB | 77961 |
| Giải 1 | 59714 |
| Giải 2 | 70056 79568 |
| Giải 3 | 20816 60874 21577 85793 36546 43188 |
| Giải 4 | 6288 2348 1063 5874 |
| Giải 5 | 6110 2976 0273 0068 4429 2952 |
| Giải 6 | 087 641 821 |
| Giải 7 | 38 43 37 27 |
Xổ số hôm qua
- XSMB 18h15'
- Đà Lạt 16h15'
- Kiên Giang 16h15'
- Tiền Giang 16h15'
- Huế 17h15'
- Khánh Hòa 17h15'
- Kon Tum 17h15'
Thống kê
Kết quả xổ số

