Thứ 3, 22/09/2026

Thống kê vị trí XSAG chính xác

Thống kê vị trí XSAG đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSAG chạy 6 ngày

  • 26
  • 42
  • 73
  • 87

+ Thống kê vị trí XSAG chạy 5 ngày

  • 49
  • 53
  • 55
  • 72

+ Thống kê vị trí XSAG chạy 4 ngày

  • 34
  • 53
  • 54
  • 55
  • 60
  • 60
  • 64
  • 64
  • 74

+ Thống kê vị trí XSAG chạy 3 ngày

  • 03
  • 08
  • 13
  • 14
  • 15
  • 17
  • 17
  • 23
  • 25
  • 27
  • 28
  • 30
  • 35
  • 37
  • 40
  • 45
  • 46
  • 49
  • 50
  • 51
  • 53
  • 54
  • 54
  • 55
  • 55
  • 56
  • 56
  • 56
  • 57
  • 57
  • 57
  • 58
  • 58
  • 60
  • 61
  • 61
  • 63
  • 64
  • 64
  • 67
  • 67
  • 67
  • 68
  • 69
  • 69
  • 70
  • 71
  • 72
  • 75
  • 76
  • 77
  • 79
  • 79
  • 79
  • 79
  • 79

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số An Giang

8
58
7
764
6
5015
6791
5584
5
7521
4
36216
86692
59334
33570
68967
66777
06713
3
94243
76424
2
01332
1
19780
Giải ĐB
958515
8
66
7
979
6
5629
3700
3824
5
9155
4
06694
33903
96455
29210
29596
84613
23289
3
94540
99013
2
76646
1
52742
Giải ĐB
370490
8
58
7
804
6
5585
8147
0019
5
5740
4
08638
37628
95083
47040
27080
59399
76078
3
49602
67188
2
99396
1
64866
Giải ĐB
764014
8
52
7
798
6
8398
6371
8156
5
0676
4
71802
65643
29382
18851
01853
93493
81189
3
94626
27872
2
69651
1
59225
Giải ĐB
139092
8
54
7
516
6
9670
9023
3404
5
1635
4
90111
32541
20491
71417
32217
57371
15096
3
52640
02439
2
44895
1
89516
Giải ĐB
510332
8
01
7
849
6
9141
2550
1530
5
1288
4
53335
88495
68922
30513
89029
89913
98354
3
61981
08356
2
46931
1
63117
Giải ĐB
639943
8
54
7
303
6
8519
3148
8395
5
0159
4
22978
59534
98348
63070
00411
82357
01893
3
60534
72093
2
19633
1
41355
Giải ĐB
245836
8
12
7
912
6
7475
0084
4484
5
3730
4
38183
72799
11266
79609
77258
75911
73585
3
56908
41827
2
60699
1
60858
Giải ĐB
965247
8
52
7
519
6
1100
2474
2387
5
8892
4
75915
69015
88846
06156
69343
53629
85373
3
52336
87873
2
55408
1
94435
Giải ĐB
273992
8
54
7
809
6
8156
4612
0981
5
0874
4
45145
75742
89903
92299
23230
61786
17762
3
55582
44217
2
03014
1
54496
Giải ĐB
830834
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930
Back to top