Thứ 4, 18/03/2026

Thống kê vị trí XSBDI chính xác

Thống kê vị trí XSBDI đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSBDI chạy 5 ngày

  • 48
  • 70

+ Thống kê vị trí XSBDI chạy 4 ngày

  • 02
  • 12
  • 29
  • 44
  • 48
  • 51
  • 66
  • 78
  • 78
  • 82
  • 88
  • 94

+ Thống kê vị trí XSBDI chạy 3 ngày

  • 00
  • 01
  • 01
  • 02
  • 02
  • 04
  • 04
  • 04
  • 08
  • 09
  • 12
  • 12
  • 13
  • 15
  • 17
  • 17
  • 18
  • 21
  • 26
  • 28
  • 35
  • 38
  • 40
  • 41
  • 42
  • 45
  • 46
  • 47
  • 47
  • 47
  • 48
  • 49
  • 68
  • 68
  • 69
  • 75
  • 76
  • 77
  • 78
  • 78
  • 80
  • 84
  • 85
  • 88
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Bình Định

8
04
7
582
6
4140
7234
9374
5
7415
4
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
3
22861
27028
2
27223
1
39264
Giải ĐB
289565
8
28
7
452
6
5935
9186
8164
5
7745
4
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
3
00758
06201
2
85595
1
00306
Giải ĐB
268745
8
85
7
086
6
1358
9492
6140
5
5302
4
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
3
95823
83225
2
17611
1
92353
Giải ĐB
099520
8
20
7
425
6
6555
0083
1349
5
9330
4
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
3
58076
52000
2
75334
1
83195
Giải ĐB
422139
8
65
7
789
6
2007
2720
5690
5
5809
4
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
3
93992
01265
2
26590
1
13197
Giải ĐB
099144
8
46
7
045
6
0347
4932
1844
5
3521
4
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
3
20192
45657
2
58692
1
52387
Giải ĐB
155212
8
28
7
840
6
7148
0449
6694
5
2713
4
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
3
25033
06912
2
59500
1
98094
Giải ĐB
219916
8
52
7
198
6
5513
2688
2112
5
0985
4
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
3
54636
79667
2
30770
1
31571
Giải ĐB
703970
8
92
7
674
6
0725
6370
7872
5
7091
4
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
3
32511
75281
2
71550
1
27772
Giải ĐB
118336
8
65
7
838
6
5521
4851
7666
5
1206
4
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
3
29660
58483
2
64957
1
74700
Giải ĐB
634834
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
Back to top