Chủ nhật, 22/03/2026

Thống kê vị trí XSBL chính xác

Thống kê vị trí XSBL đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSBL chạy 6 ngày

  • 15

+ Thống kê vị trí XSBL chạy 5 ngày

  • 10
  • 19
  • 37
  • 53
  • 74
  • 80
  • 87
  • 92

+ Thống kê vị trí XSBL chạy 4 ngày

  • 04
  • 10
  • 13
  • 18
  • 22
  • 30
  • 31
  • 54
  • 55
  • 62
  • 70
  • 73
  • 79
  • 80
  • 83
  • 85
  • 89

+ Thống kê vị trí XSBL chạy 3 ngày

  • 02
  • 04
  • 09
  • 10
  • 11
  • 19
  • 19
  • 19
  • 25
  • 30
  • 30
  • 33
  • 34
  • 35
  • 35
  • 36
  • 36
  • 37
  • 39
  • 42
  • 50
  • 51
  • 51
  • 52
  • 53
  • 56
  • 57
  • 60
  • 60
  • 63
  • 64
  • 65
  • 65
  • 69
  • 70
  • 71
  • 73
  • 75
  • 75
  • 77
  • 77
  • 79
  • 80
  • 80
  • 83
  • 83
  • 84
  • 85
  • 87
  • 87
  • 87
  • 89
  • 95

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Bạc Liêu

8
98
7
388
6
1794
1808
7629
5
0573
4
34267
79307
72165
07455
35034
14203
36341
3
37203
69440
2
10067
1
10529
Giải ĐB
609459
8
37
7
583
6
5792
0816
3796
5
0418
4
01399
37583
05613
91328
34101
24659
48594
3
87298
39119
2
79028
1
10959
Giải ĐB
927874
8
28
7
378
6
9050
7932
3606
5
7361
4
36475
88122
93749
55205
94773
73004
67369
3
29102
04474
2
68147
1
95475
Giải ĐB
263815
8
41
7
840
6
7799
8778
6593
5
6807
4
20372
58069
48397
31453
05518
61118
88698
3
84446
77007
2
88326
1
29153
Giải ĐB
010560
8
61
7
404
6
7982
0750
9121
5
4439
4
78995
05214
89600
85429
24598
96018
63345
3
52720
84003
2
27241
1
07667
Giải ĐB
749597
8
73
7
956
6
6339
6684
3213
5
7728
4
37988
05395
13545
98185
92750
12538
44822
3
03775
06839
2
75791
1
36875
Giải ĐB
841500
8
92
7
485
6
5233
5576
9289
5
9510
4
66795
29079
38616
25927
07852
07873
25340
3
36646
30224
2
69150
1
45561
Giải ĐB
097376
8
49
7
329
6
8292
8943
0723
5
4452
4
57356
41180
12098
91019
67221
39472
40177
3
62120
21485
2
45770
1
35099
Giải ĐB
195045
8
21
7
433
6
2475
5208
0627
5
5224
4
72741
91052
23957
79489
84471
57188
18532
3
45418
90546
2
91483
1
70893
Giải ĐB
787820
8
21
7
283
6
1227
3793
0569
5
9363
4
30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
3
09775
59102
2
75758
1
42354
Giải ĐB
075394
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
Back to top