Thứ 4, 16/09/2026

Thống kê vị trí XSBP chính xác

Thống kê vị trí XSBP đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSBP chạy 7 ngày

  • 24

+ Thống kê vị trí XSBP chạy 6 ngày

  • 45

+ Thống kê vị trí XSBP chạy 5 ngày

  • 12
  • 73
  • 74
  • 81

+ Thống kê vị trí XSBP chạy 4 ngày

  • 42
  • 50
  • 71
  • 71
  • 74
  • 76
  • 80
  • 86
  • 89
  • 92

+ Thống kê vị trí XSBP chạy 3 ngày

  • 02
  • 02
  • 03
  • 04
  • 06
  • 07
  • 07
  • 11
  • 16
  • 20
  • 24
  • 32
  • 33
  • 34
  • 36
  • 37
  • 37
  • 39
  • 42
  • 44
  • 51
  • 54
  • 56
  • 57
  • 58
  • 61
  • 62
  • 64
  • 70
  • 72
  • 72
  • 73
  • 75
  • 81
  • 82
  • 84
  • 86
  • 90
  • 94
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Bình Phước

8
17
7
378
6
4637
5974
7072
5
7901
4
51399
54433
78400
02724
58164
68756
01140
3
78635
59028
2
77749
1
94263
Giải ĐB
871126
8
79
7
544
6
5098
8761
6934
5
3360
4
09669
54982
09997
68898
54900
50969
80479
3
88228
88625
2
02879
1
05363
Giải ĐB
889342
8
50
7
629
6
1526
2735
8287
5
9850
4
58123
71720
43072
94598
49562
35060
86267
3
50545
53489
2
32326
1
03678
Giải ĐB
606990
8
11
7
242
6
9212
6731
1953
5
7955
4
25917
48661
18888
59389
06303
63080
00713
3
93750
33159
2
89704
1
83847
Giải ĐB
094423
8
18
7
457
6
7385
0492
5540
5
8586
4
33419
49228
55106
73838
25699
91442
24911
3
34707
70185
2
55129
1
70482
Giải ĐB
801700
8
88
7
004
6
8191
5447
9058
5
6170
4
88791
30100
11156
72439
33852
18759
30833
3
95163
33457
2
08484
1
14797
Giải ĐB
828343
8
41
7
812
6
2725
8220
7537
5
8959
4
44882
57218
23791
45244
49771
25452
94091
3
42312
03255
2
74120
1
37429
Giải ĐB
876950
8
69
7
052
6
4798
1063
6649
5
0343
4
38063
85935
19448
71397
52020
41986
63645
3
35798
69341
2
44841
1
55559
Giải ĐB
758950
8
11
7
391
6
9799
3160
5556
5
4588
4
27861
90239
15018
83523
65881
24583
09028
3
14168
90798
2
88305
1
72964
Giải ĐB
962811
8
96
7
715
6
7390
5458
4974
5
0877
4
65233
32508
59867
90453
79152
90939
90937
3
48388
92355
2
72550
1
95576
Giải ĐB
087990
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930
Back to top