Chủ nhật, 08/02/2026

Thống kê vị trí XSBTR chính xác

Thống kê vị trí XSBTR đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSBTR chạy 8 ngày

  • 32

+ Thống kê vị trí XSBTR chạy 5 ngày

  • 60
  • 80
  • 95

+ Thống kê vị trí XSBTR chạy 4 ngày

  • 00
  • 00
  • 03
  • 35
  • 40
  • 52
  • 53
  • 55
  • 73
  • 73
  • 82
  • 87
  • 91
  • 95

+ Thống kê vị trí XSBTR chạy 3 ngày

  • 00
  • 00
  • 01
  • 01
  • 01
  • 05
  • 09
  • 12
  • 12
  • 18
  • 20
  • 25
  • 32
  • 32
  • 33
  • 33
  • 34
  • 35
  • 37
  • 46
  • 50
  • 52
  • 53
  • 53
  • 59
  • 60
  • 61
  • 63
  • 65
  • 68
  • 72
  • 73
  • 74
  • 75
  • 79
  • 80
  • 81
  • 82
  • 85
  • 88
  • 91
  • 97
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Bến Tre

8
83
7
409
6
3799
4918
9621
5
7320
4
38075
50178
39055
24880
56236
54803
87540
3
85392
33715
2
32974
1
62092
Giải ĐB
671357
8
99
7
695
6
7231
3643
8721
5
0294
4
57314
09525
72405
97535
40692
50400
89649
3
67624
01653
2
45533
1
75394
Giải ĐB
999081
8
01
7
308
6
3185
4987
0971
5
7647
4
97818
70012
86537
97964
19460
63208
86545
3
65890
98272
2
35638
1
70044
Giải ĐB
300409
8
07
7
957
6
2831
4060
6558
5
5433
4
48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
3
14059
34014
2
17567
1
95355
Giải ĐB
668726
8
71
7
897
6
7771
3052
8263
5
3622
4
84483
00064
51692
67782
52657
19320
12605
3
46868
83393
2
40125
1
42970
Giải ĐB
704531
8
37
7
896
6
2833
9752
8819
5
9328
4
52586
06474
30017
01421
50307
19509
48521
3
04631
50586
2
15855
1
64364
Giải ĐB
131861
8
37
7
079
6
4442
4465
3282
5
2001
4
82666
71277
00920
23663
55209
31877
95202
3
33183
25226
2
06357
1
86497
Giải ĐB
592361
8
29
7
363
6
6064
9031
7094
5
5690
4
86571
13435
45128
81081
58920
24075
99500
3
99427
03661
2
76082
1
54914
Giải ĐB
001628
8
14
7
454
6
2022
6053
3533
5
4661
4
80913
38907
26387
67954
66624
48629
57046
3
88956
41090
2
19021
1
66629
Giải ĐB
257886
8
89
7
736
6
6466
5584
3575
5
1243
4
73368
76305
15255
16804
91033
78225
94690
3
09355
11568
2
89334
1
08294
Giải ĐB
419478
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
Back to top