Thứ 4, 11/03/2026

Thống kê vị trí XSBTR chính xác

Thống kê vị trí XSBTR đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSBTR chạy 5 ngày

  • 37
  • 70

+ Thống kê vị trí XSBTR chạy 4 ngày

  • 05
  • 07
  • 32
  • 36
  • 45
  • 59
  • 64
  • 73
  • 76
  • 77

+ Thống kê vị trí XSBTR chạy 3 ngày

  • 02
  • 02
  • 05
  • 07
  • 09
  • 10
  • 11
  • 12
  • 14
  • 15
  • 17
  • 19
  • 21
  • 32
  • 35
  • 35
  • 35
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 51
  • 55
  • 55
  • 55
  • 57
  • 57
  • 59
  • 59
  • 60
  • 62
  • 69
  • 72
  • 74
  • 75
  • 75
  • 75
  • 77
  • 79
  • 80
  • 85
  • 85
  • 86
  • 91
  • 91
  • 91
  • 92
  • 95
  • 95
  • 97
  • 97
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Bến Tre

8
93
7
377
6
0319
7359
1747
5
2988
4
60355
58097
32669
17608
73259
43372
76404
3
50840
75700
2
95755
1
50757
Giải ĐB
351891
8
67
7
304
6
6563
1807
9909
5
6290
4
93707
31731
06874
76182
63950
60010
55336
3
73632
69832
2
91011
1
63059
Giải ĐB
327452
8
12
7
912
6
8369
2747
0610
5
3329
4
96915
83508
08062
16899
41707
19275
11250
3
87918
56323
2
47478
1
65439
Giải ĐB
404294
8
82
7
403
6
8775
8399
3564
5
5652
4
87895
15873
86550
22094
78026
49734
64010
3
99692
89005
2
09667
1
06550
Giải ĐB
078896
8
73
7
391
6
4461
3115
1505
5
6213
4
31551
19784
42631
49120
52364
64587
01454
3
37360
28062
2
03014
1
43525
Giải ĐB
961443
8
83
7
409
6
3799
4918
9621
5
7320
4
38075
50178
39055
24880
56236
54803
87540
3
85392
33715
2
32974
1
62092
Giải ĐB
671357
8
99
7
695
6
7231
3643
8721
5
0294
4
57314
09525
72405
97535
40692
50400
89649
3
67624
01653
2
45533
1
75394
Giải ĐB
999081
8
01
7
308
6
3185
4987
0971
5
7647
4
97818
70012
86537
97964
19460
63208
86545
3
65890
98272
2
35638
1
70044
Giải ĐB
300409
8
07
7
957
6
2831
4060
6558
5
5433
4
48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
3
14059
34014
2
17567
1
95355
Giải ĐB
668726
8
71
7
897
6
7771
3052
8263
5
3622
4
84483
00064
51692
67782
52657
19320
12605
3
46868
83393
2
40125
1
42970
Giải ĐB
704531
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
Back to top