Thứ 3, 24/03/2026

Thống kê vị trí XSCT chính xác

Thống kê vị trí XSCT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 9 ngày

  • 60

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 7 ngày

  • 06

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 6 ngày

  • 18
  • 61

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 5 ngày

  • 67
  • 84
  • 89

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 4 ngày

  • 02
  • 06
  • 07
  • 11
  • 17
  • 19
  • 21
  • 36
  • 40
  • 59
  • 74
  • 77
  • 80
  • 87
  • 94
  • 95
  • 99

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 3 ngày

  • 02
  • 06
  • 06
  • 07
  • 08
  • 09
  • 11
  • 18
  • 19
  • 19
  • 22
  • 27
  • 29
  • 30
  • 38
  • 41
  • 58
  • 65
  • 71
  • 73
  • 80
  • 80
  • 83
  • 89
  • 93
  • 94
  • 96
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Cần Thơ

8
31
7
126
6
8627
6625
0784
5
1295
4
72389
90129
30671
41968
18710
69830
04822
3
88407
46867
2
92785
1
19582
Giải ĐB
218956
8
56
7
476
6
2566
0314
8916
5
6404
4
74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
3
70768
39152
2
38023
1
48154
Giải ĐB
530015
8
61
7
483
6
9793
4199
3440
5
8912
4
20374
22004
06871
56055
99828
40512
84682
3
84523
67338
2
93193
1
38170
Giải ĐB
064235
8
54
7
058
6
6642
9197
4610
5
2346
4
48890
48336
58848
11235
39269
03213
50686
3
59622
64450
2
43204
1
62708
Giải ĐB
630738
8
85
7
961
6
1667
4555
8366
5
4390
4
78430
17060
69689
82153
43412
11824
12702
3
49802
95950
2
85900
1
49185
Giải ĐB
618120
8
34
7
773
6
5479
3575
5226
5
2217
4
39323
76093
16188
39225
30214
50475
56795
3
99112
02271
2
38865
1
09641
Giải ĐB
827943
8
76
7
531
6
7464
3040
9682
5
3288
4
14424
76710
74747
47875
82565
30342
85713
3
65295
06251
2
79471
1
69364
Giải ĐB
983063
8
04
7
925
6
0437
2444
2728
5
9056
4
72944
78191
31828
51117
09600
11085
24778
3
01732
57045
2
23492
1
38970
Giải ĐB
073937
8
21
7
903
6
7034
4785
6988
5
6083
4
03246
09179
61380
53675
93543
35121
64889
3
42035
97098
2
50170
1
22569
Giải ĐB
259514
8
66
7
925
6
4348
3019
5813
5
3824
4
89614
93688
90280
79151
67378
22312
70575
3
49674
41352
2
94042
1
91081
Giải ĐB
420771
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
Back to top