Thứ 3, 13/01/2026

Thống kê vị trí XSCT chính xác

Thống kê vị trí XSCT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 6 ngày

  • 25

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 5 ngày

  • 06
  • 19
  • 28
  • 84

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 4 ngày

  • 07
  • 14
  • 17
  • 18
  • 19
  • 21
  • 37
  • 44
  • 46
  • 52
  • 55
  • 64
  • 67
  • 69
  • 72
  • 82
  • 92

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 3 ngày

  • 01
  • 04
  • 04
  • 08
  • 11
  • 12
  • 13
  • 15
  • 15
  • 17
  • 18
  • 22
  • 22
  • 22
  • 22
  • 23
  • 24
  • 24
  • 24
  • 26
  • 27
  • 27
  • 27
  • 28
  • 28
  • 28
  • 28
  • 29
  • 29
  • 29
  • 32
  • 37
  • 38
  • 40
  • 41
  • 41
  • 41
  • 42
  • 42
  • 43
  • 46
  • 48
  • 55
  • 56
  • 57
  • 59
  • 67
  • 67
  • 72
  • 74
  • 74
  • 74
  • 75
  • 76
  • 77
  • 79
  • 81
  • 83
  • 85
  • 86
  • 88
  • 90
  • 91
  • 92
  • 95
  • 95
  • 98
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Cần Thơ

8
01
7
431
6
1777
2925
6758
5
4482
4
10753
79622
26599
50074
61275
46882
41902
3
47171
88241
2
39253
1
25418
Giải ĐB
894997
8
99
7
522
6
6449
8530
2867
5
6568
4
64177
75717
64534
13104
81772
14374
74022
3
95358
10636
2
84633
1
10235
Giải ĐB
215852
8
85
7
687
6
1273
8331
3655
5
8417
4
34248
91307
27803
02598
78612
27220
52686
3
11762
41760
2
10364
1
83883
Giải ĐB
667789
8
05
7
630
6
2045
0253
9780
5
2481
4
81962
42756
29235
63489
45403
02649
72647
3
89186
25491
2
78765
1
22517
Giải ĐB
746597
8
20
7
014
6
3626
2263
7933
5
3256
4
75232
37632
68479
60203
35922
92009
46574
3
45313
55483
2
88682
1
05173
Giải ĐB
375492
8
97
7
184
6
1679
5713
0477
5
5212
4
46411
06551
14226
16779
55838
76423
79700
3
94011
84231
2
35750
1
17220
Giải ĐB
452169
8
09
7
434
6
7712
8144
0611
5
6669
4
08958
61749
14800
21921
70597
86952
38763
3
41408
83683
2
10499
1
63238
Giải ĐB
693348
8
38
7
245
6
4352
5574
7489
5
5255
4
27967
85080
66221
05576
79496
31437
42798
3
34068
81794
2
24485
1
31978
Giải ĐB
646960
8
31
7
044
6
6671
7106
4660
5
3576
4
24392
98395
59247
51921
84242
39187
61855
3
97723
29271
2
97990
1
53461
Giải ĐB
703947
8
76
7
282
6
4747
1277
0146
5
7141
4
04616
19422
42829
41643
69872
68976
06484
3
45585
38067
2
22009
1
58888
Giải ĐB
457079
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
Back to top