Thứ 5, 23/04/2026

Thống kê vị trí XSCT chính xác

Thống kê vị trí XSCT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 7 ngày

  • 56

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 6 ngày

  • 95

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 5 ngày

  • 05
  • 85

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 4 ngày

  • 02
  • 08
  • 13
  • 26
  • 27
  • 28
  • 32
  • 36
  • 36
  • 36
  • 37
  • 37
  • 51
  • 65
  • 67
  • 67
  • 72
  • 77
  • 79
  • 83
  • 86
  • 87
  • 87

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 3 ngày

  • 01
  • 01
  • 03
  • 08
  • 15
  • 15
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 25
  • 25
  • 26
  • 27
  • 27
  • 27
  • 28
  • 29
  • 29
  • 31
  • 31
  • 31
  • 37
  • 37
  • 41
  • 42
  • 47
  • 51
  • 56
  • 57
  • 66
  • 66
  • 66
  • 67
  • 67
  • 67
  • 73
  • 73
  • 74
  • 75
  • 75
  • 77
  • 79
  • 79
  • 81
  • 82
  • 85
  • 86
  • 88

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Cần Thơ

8
50
7
175
6
0031
2425
5942
5
0881
4
32985
90812
82176
29985
43047
36724
61571
3
79867
75266
2
53275
1
01514
Giải ĐB
657749
8
31
7
094
6
9679
1349
9018
5
2393
4
10315
65370
14475
89675
91407
12204
85353
3
19580
18435
2
75484
1
32126
Giải ĐB
854211
8
91
7
922
6
1636
4610
8977
5
3576
4
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636
3
49345
27373
2
67603
1
12347
Giải ĐB
203649
8
15
7
555
6
0047
7452
7566
5
1482
4
01659
48459
83707
06160
64127
64328
44401
3
96823
82175
2
33403
1
98731
Giải ĐB
379661
8
38
7
515
6
2975
0606
4631
5
9295
4
27030
78725
09909
48083
95899
17768
22258
3
42575
14584
2
92387
1
94304
Giải ĐB
789333
8
31
7
126
6
8627
6625
0784
5
1295
4
72389
90129
30671
41968
18710
69830
04822
3
88407
46867
2
92785
1
19582
Giải ĐB
218956
8
56
7
476
6
2566
0314
8916
5
6404
4
74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
3
70768
39152
2
38023
1
48154
Giải ĐB
530015
8
61
7
483
6
9793
4199
3440
5
8912
4
20374
22004
06871
56055
99828
40512
84682
3
84523
67338
2
93193
1
38170
Giải ĐB
064235
8
54
7
058
6
6642
9197
4610
5
2346
4
48890
48336
58848
11235
39269
03213
50686
3
59622
64450
2
43204
1
62708
Giải ĐB
630738
8
85
7
961
6
1667
4555
8366
5
4390
4
78430
17060
69689
82153
43412
11824
12702
3
49802
95950
2
85900
1
49185
Giải ĐB
618120
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
Back to top