Chủ nhật, 04/10/2026

Thống kê vị trí XSCT chính xác

Thống kê vị trí XSCT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 6 ngày

  • 14
  • 16
  • 52
  • 96

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 5 ngày

  • 12
  • 16
  • 27
  • 62
  • 76
  • 91
  • 96
  • 97

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 4 ngày

  • 11
  • 11
  • 14
  • 17
  • 17
  • 22
  • 24
  • 29
  • 47
  • 48
  • 51
  • 52
  • 52
  • 55
  • 59
  • 63
  • 69
  • 72
  • 75
  • 75
  • 76
  • 86
  • 91
  • 96

+ Thống kê vị trí XSCT chạy 3 ngày

  • 00
  • 05
  • 06
  • 10
  • 11
  • 11
  • 12
  • 15
  • 15
  • 15
  • 16
  • 16
  • 17
  • 22
  • 22
  • 22
  • 24
  • 26
  • 29
  • 32
  • 36
  • 42
  • 42
  • 45
  • 52
  • 56
  • 57
  • 58
  • 58
  • 58
  • 61
  • 62
  • 65
  • 65
  • 68
  • 70
  • 72
  • 75
  • 75
  • 75
  • 76
  • 78
  • 78
  • 81
  • 84
  • 84
  • 85
  • 90
  • 91
  • 95
  • 95

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Cần Thơ

8
36
7
587
6
2971
7027
2662
5
5952
4
29614
06587
40447
69545
05086
05661
53386
3
57775
49227
2
51271
1
25432
Giải ĐB
216556
8
50
7
843
6
4535
3835
5078
5
9174
4
85468
24481
93448
63122
54072
71243
48066
3
69203
12962
2
08214
1
56175
Giải ĐB
157293
8
90
7
392
6
1157
3698
0290
5
9660
4
96289
65502
08396
16144
92871
80754
98346
3
41230
53436
2
16348
1
22415
Giải ĐB
171205
8
31
7
936
6
0265
4174
0809
5
9121
4
86504
87119
75856
11028
57999
74623
75263
3
34554
85892
2
02695
1
74235
Giải ĐB
637211
8
78
7
772
6
4768
7669
8212
5
3145
4
41190
42603
19699
40154
88461
77452
40861
3
17401
62273
2
80959
1
08070
Giải ĐB
886199
8
77
7
981
6
3437
9919
5691
5
3925
4
51728
90088
35214
09952
47931
89269
62130
3
89911
87671
2
18507
1
78665
Giải ĐB
640492
8
13
7
917
6
2469
5137
5879
5
8723
4
92847
52877
58898
98519
72608
80084
14316
3
75658
01412
2
33267
1
57124
Giải ĐB
367818
8
04
7
087
6
9002
5887
9527
5
8322
4
07153
46706
36905
66241
02211
20983
72973
3
47006
09400
2
96913
1
82206
Giải ĐB
333284
8
62
7
147
6
2044
9472
7827
5
1929
4
50245
89665
20642
90596
33643
34304
40686
3
11030
05943
2
74252
1
42613
Giải ĐB
685468
8
17
7
954
6
9175
1289
8144
5
4556
4
15472
50438
85298
72945
70496
83568
98616
3
64728
78711
2
60353
1
16388
Giải ĐB
897277
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
Back to top