Thứ 2, 07/09/2026

Thống kê vị trí XSDL chính xác

Thống kê vị trí XSDL đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSDL chạy 8 ngày

  • 68

+ Thống kê vị trí XSDL chạy 5 ngày

  • 13
  • 33
  • 56
  • 95

+ Thống kê vị trí XSDL chạy 4 ngày

  • 02
  • 10
  • 18
  • 29
  • 63
  • 69
  • 79
  • 81
  • 85
  • 92
  • 93
  • 99

+ Thống kê vị trí XSDL chạy 3 ngày

  • 00
  • 01
  • 01
  • 04
  • 07
  • 09
  • 10
  • 11
  • 13
  • 13
  • 14
  • 16
  • 16
  • 17
  • 17
  • 17
  • 18
  • 18
  • 19
  • 19
  • 30
  • 31
  • 34
  • 35
  • 44
  • 45
  • 47
  • 47
  • 48
  • 49
  • 51
  • 54
  • 55
  • 61
  • 61
  • 62
  • 63
  • 67
  • 70
  • 70
  • 70
  • 70
  • 71
  • 73
  • 73
  • 73
  • 73
  • 75
  • 76
  • 77
  • 77
  • 78
  • 79
  • 79
  • 81
  • 81
  • 81
  • 81
  • 82
  • 83
  • 87
  • 88
  • 88
  • 89
  • 89
  • 89
  • 90
  • 91
  • 95
  • 96
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Đà Lạt

8
73
7
568
6
8100
7089
5475
5
4257
4
94635
47189
33287
19972
31219
07748
91317
3
03203
19659
2
53041
1
99641
Giải ĐB
805519
8
97
7
211
6
1330
6970
4066
5
0459
4
73852
79302
09563
55154
03074
05834
94182
3
86955
94807
2
49838
1
46169
Giải ĐB
145077
8
32
7
743
6
0372
3286
5229
5
0449
4
97257
63347
68546
25601
68571
96918
76722
3
81866
31590
2
99061
1
72950
Giải ĐB
215534
8
90
7
581
6
4581
3109
8187
5
2836
4
95293
41102
87049
13708
33461
25427
36775
3
39380
41408
2
47895
1
94817
Giải ĐB
893189
8
79
7
461
6
6638
1130
1569
5
8130
4
14442
45150
34716
70741
64876
67669
60813
3
04346
02060
2
89126
1
40606
Giải ĐB
094782
8
98
7
658
6
4836
0854
5156
5
3422
4
41428
82088
30424
74337
51294
62436
81852
3
98543
46168
2
02044
1
34341
Giải ĐB
681870
8
10
7
453
6
4330
6865
2565
5
1330
4
70946
97800
02361
70134
87181
26748
90211
3
19171
48529
2
92805
1
56378
Giải ĐB
038254
8
36
7
910
6
4644
6422
6783
5
3182
4
14894
01559
37943
80545
21584
66381
32803
3
32207
76311
2
18224
1
47409
Giải ĐB
087842
8
65
7
579
6
4134
8317
1305
5
7721
4
03080
83183
25421
53881
20906
63817
19432
3
70723
06136
2
61616
1
48236
Giải ĐB
579838
8
52
7
070
6
4574
1502
5906
5
5024
4
33371
69533
96954
44838
75132
23250
05174
3
48961
86106
2
47535
1
14259
Giải ĐB
522666
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930
Back to top