Thứ 5, 02/04/2026

Thống kê vị trí XSDL chính xác

Thống kê vị trí XSDL đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSDL chạy 6 ngày

  • 64

+ Thống kê vị trí XSDL chạy 5 ngày

  • 14
  • 16
  • 81

+ Thống kê vị trí XSDL chạy 4 ngày

  • 06
  • 07
  • 08
  • 10
  • 11
  • 12
  • 12
  • 27
  • 31
  • 33
  • 39
  • 40
  • 40
  • 40
  • 41
  • 41
  • 42
  • 44
  • 60
  • 61
  • 62
  • 68
  • 80
  • 82
  • 84
  • 90
  • 92
  • 94
  • 94

+ Thống kê vị trí XSDL chạy 3 ngày

  • 00
  • 00
  • 00
  • 00
  • 00
  • 02
  • 02
  • 02
  • 04
  • 06
  • 07
  • 07
  • 10
  • 10
  • 10
  • 14
  • 14
  • 14
  • 16
  • 20
  • 21
  • 21
  • 21
  • 22
  • 24
  • 24
  • 28
  • 36
  • 38
  • 40
  • 43
  • 44
  • 44
  • 46
  • 61
  • 61
  • 66
  • 72
  • 74
  • 76
  • 77
  • 79
  • 82
  • 84
  • 84
  • 88
  • 90
  • 90
  • 90
  • 91
  • 91
  • 91
  • 92
  • 97
  • 97

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Đà Lạt

8
18
7
066
6
2591
4139
2229
5
0104
4
49203
60677
37404
21428
29817
06409
81088
3
93614
98111
2
14436
1
03328
Giải ĐB
992334
8
48
7
422
6
7644
8419
7175
5
1036
4
42793
66067
23963
15318
39340
96707
33888
3
75390
50065
2
85128
1
14690
Giải ĐB
663779
8
92
7
107
6
2115
0100
2662
5
1992
4
54906
33437
59198
95556
81443
86186
51646
3
90340
11227
2
66309
1
86546
Giải ĐB
327936
8
46
7
604
6
3700
4782
3956
5
4748
4
54553
65438
96019
54562
49349
26429
62387
3
82007
87011
2
01085
1
01142
Giải ĐB
717274
8
02
7
315
6
0875
6477
2824
5
3273
4
57758
16015
92514
98779
64474
25414
18310
3
24096
14693
2
20838
1
62714
Giải ĐB
578627
8
90
7
181
6
3642
6291
1363
5
2588
4
44363
11463
08655
66499
34428
66352
79763
3
17723
24376
2
73342
1
69661
Giải ĐB
442074
8
54
7
301
6
9199
9945
8242
5
8528
4
58428
94319
73332
54194
78124
92406
03924
3
15186
67228
2
65401
1
64016
Giải ĐB
388356
8
33
7
949
6
5956
9778
0181
5
9597
4
33328
12515
39070
62092
39331
55117
39055
3
43014
63142
2
85015
1
90571
Giải ĐB
313412
8
17
7
092
6
9996
1547
3575
5
0967
4
34234
06924
86108
72897
99883
15007
69211
3
30916
02818
2
75667
1
01076
Giải ĐB
399829
8
02
7
677
6
9768
0940
6711
5
7942
4
63554
08923
70952
13448
39809
54965
25717
3
14532
89609
2
73478
1
31381
Giải ĐB
545527
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
Back to top