Thứ 4, 22/04/2026

Thống kê vị trí XSDLK chính xác

Thống kê vị trí XSDLK đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSDLK chạy 5 ngày

  • 04
  • 20
  • 21
  • 28
  • 64
  • 65
  • 75

+ Thống kê vị trí XSDLK chạy 4 ngày

  • 01
  • 14
  • 18
  • 23
  • 24
  • 27
  • 40
  • 42
  • 64
  • 64
  • 66
  • 74
  • 77
  • 90

+ Thống kê vị trí XSDLK chạy 3 ngày

  • 01
  • 02
  • 03
  • 04
  • 06
  • 07
  • 12
  • 12
  • 14
  • 14
  • 17
  • 20
  • 21
  • 21
  • 21
  • 24
  • 24
  • 24
  • 24
  • 25
  • 26
  • 26
  • 26
  • 27
  • 27
  • 27
  • 41
  • 42
  • 42
  • 44
  • 44
  • 44
  • 44
  • 46
  • 46
  • 46
  • 54
  • 56
  • 59
  • 61
  • 64
  • 64
  • 64
  • 64
  • 67
  • 67
  • 71
  • 71
  • 72
  • 74
  • 74
  • 74
  • 76
  • 76
  • 76
  • 77
  • 77
  • 82
  • 85
  • 94

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Đắk Lắk

8
04
7
222
6
6487
6127
7622
5
0183
4
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
3
44669
55177
2
24624
1
46467
Giải ĐB
541284
8
13
7
742
6
8878
3092
0961
5
3376
4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
3
88064
65078
2
86787
1
67739
Giải ĐB
426865
8
73
7
937
6
0944
6936
9673
5
3108
4
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
3
54677
33913
2
11663
1
87802
Giải ĐB
031631
8
21
7
339
6
1087
1726
1187
5
0869
4
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
3
23164
53514
2
89692
1
59024
Giải ĐB
268201
8
67
7
942
6
0627
2347
5074
5
9585
4
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
3
92596
16718
2
05576
1
77750
Giải ĐB
788290
8
48
7
712
6
8148
4568
8934
5
2414
4
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
3
81293
54219
2
63677
1
13561
Giải ĐB
524027
8
74
7
632
6
1279
6765
2998
5
6517
4
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
3
76505
43277
2
11311
1
90552
Giải ĐB
021196
8
80
7
671
6
5214
9240
2880
5
6114
4
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
3
51341
89956
2
00287
1
44494
Giải ĐB
985231
8
79
7
464
6
1159
3559
8231
5
3507
4
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256
3
94659
12791
2
19513
1
42218
Giải ĐB
539499
8
51
7
706
6
8658
5501
6796
5
0013
4
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
3
10754
15204
2
56061
1
81005
Giải ĐB
294566
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
Back to top