Thứ 4, 04/02/2026

Thống kê vị trí XSDNA chính xác

Thống kê vị trí XSDNA đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSDNA chạy 6 ngày

  • 25

+ Thống kê vị trí XSDNA chạy 5 ngày

  • 86
  • 89
  • 94

+ Thống kê vị trí XSDNA chạy 4 ngày

  • 04
  • 12
  • 12
  • 15
  • 23
  • 23
  • 26
  • 30
  • 35
  • 36
  • 36
  • 37
  • 38
  • 57
  • 58
  • 62
  • 66
  • 72
  • 72
  • 77
  • 80
  • 82
  • 99

+ Thống kê vị trí XSDNA chạy 3 ngày

  • 01
  • 09
  • 09
  • 13
  • 13
  • 15
  • 15
  • 18
  • 26
  • 29
  • 29
  • 30
  • 32
  • 32
  • 32
  • 32
  • 33
  • 33
  • 33
  • 35
  • 35
  • 35
  • 36
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 39
  • 39
  • 43
  • 47
  • 49
  • 50
  • 52
  • 53
  • 53
  • 53
  • 55
  • 57
  • 58
  • 58
  • 58
  • 58
  • 62
  • 63
  • 65
  • 69
  • 69
  • 73
  • 80
  • 82
  • 82
  • 82
  • 83
  • 85
  • 87
  • 88
  • 89
  • 89
  • 92
  • 92
  • 92

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Đà Nẵng

8
34
7
504
6
0271
8352
2835
5
3398
4
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
3
23459
13572
2
80955
1
29220
Giải ĐB
078289
8
55
7
326
6
2239
2087
0277
5
5932
4
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
3
80227
68405
2
94947
1
17286
Giải ĐB
316510
8
07
7
721
6
5143
1730
0209
5
5830
4
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
3
03877
46027
2
79850
1
47601
Giải ĐB
780736
8
59
7
648
6
9607
0261
5279
5
6349
4
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
3
12913
47706
2
61759
1
27176
Giải ĐB
213974
8
82
7
589
6
3674
5392
0918
5
1275
4
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
3
22909
31490
2
41257
1
20791
Giải ĐB
470111
8
76
7
209
6
5333
6848
7903
5
3789
4
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
3
63688
16529
2
36582
1
07644
Giải ĐB
378347
8
74
7
310
6
2974
6022
6651
5
4425
4
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
3
00504
43301
2
39388
1
49417
Giải ĐB
126704
8
61
7
060
6
4213
4612
3139
5
1368
4
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
3
27335
24502
2
56630
1
20826
Giải ĐB
058133
8
53
7
857
6
0463
2876
8084
5
4643
4
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
3
87698
10592
2
52429
1
12762
Giải ĐB
808557
8
90
7
976
6
9853
6325
7200
5
7026
4
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
3
08075
21532
2
82629
1
06280
Giải ĐB
907776
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
Back to top