Thứ 5, 08/01/2026

Thống kê vị trí XSDNA chính xác

Thống kê vị trí XSDNA đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSDNA chạy 7 ngày

  • 69

+ Thống kê vị trí XSDNA chạy 6 ngày

  • 47
  • 66
  • 72

+ Thống kê vị trí XSDNA chạy 5 ngày

  • 51
  • 79
  • 82
  • 85

+ Thống kê vị trí XSDNA chạy 4 ngày

  • 04
  • 22
  • 35
  • 36
  • 37
  • 60
  • 67
  • 81
  • 86
  • 92

+ Thống kê vị trí XSDNA chạy 3 ngày

  • 00
  • 02
  • 02
  • 06
  • 09
  • 11
  • 12
  • 12
  • 14
  • 15
  • 15
  • 19
  • 22
  • 27
  • 29
  • 32
  • 34
  • 36
  • 37
  • 38
  • 38
  • 39
  • 43
  • 45
  • 47
  • 47
  • 49
  • 49
  • 52
  • 52
  • 55
  • 58
  • 61
  • 62
  • 62
  • 62
  • 62
  • 66
  • 67
  • 67
  • 68
  • 69
  • 72
  • 73
  • 74
  • 76
  • 76
  • 77
  • 77
  • 78
  • 78
  • 79
  • 79
  • 82
  • 83
  • 86
  • 87
  • 88
  • 94
  • 95
  • 96
  • 97
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Đà Nẵng

8
53
7
857
6
0463
2876
8084
5
4643
4
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
3
87698
10592
2
52429
1
12762
Giải ĐB
808557
8
90
7
976
6
9853
6325
7200
5
7026
4
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
3
08075
21532
2
82629
1
06280
Giải ĐB
907776
8
15
7
413
6
4792
9455
5951
5
4679
4
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
3
72337
51954
2
76835
1
72361
Giải ĐB
130082
8
38
7
025
6
1924
8837
3648
5
3671
4
86601
10843
61857
30091
59463
52280
27730
3
24580
22237
2
08995
1
11343
Giải ĐB
133013
8
61
7
030
6
4817
7163
0534
5
5084
4
22976
76997
89520
33716
28415
50908
98267
3
28107
13038
2
17768
1
26600
Giải ĐB
246700
8
40
7
777
6
8309
3670
9085
5
3701
4
33090
83053
53149
05825
04387
02662
68713
3
16662
13379
2
79812
1
12377
Giải ĐB
384288
8
65
7
546
6
2052
8615
6704
5
6241
4
62654
59625
89124
08746
44270
26343
37806
3
30884
36797
2
72954
1
11394
Giải ĐB
133502
8
59
7
061
6
4349
7931
4101
5
0394
4
60904
00458
65606
87636
50667
57522
30077
3
51992
51019
2
30181
1
71110
Giải ĐB
876923
8
29
7
183
6
3893
0262
4154
5
1082
4
41607
33304
61032
34858
76202
77084
13488
3
95109
12109
2
96365
1
98716
Giải ĐB
229771
8
82
7
699
6
9519
9641
3770
5
9021
4
48171
73902
95989
95624
63928
68031
36060
3
21838
43842
2
45487
1
84676
Giải ĐB
419499
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
Back to top