Thứ 7, 07/02/2026

Thống kê vị trí XSDT chính xác

Thống kê vị trí XSDT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSDT chạy 6 ngày

  • 25

+ Thống kê vị trí XSDT chạy 5 ngày

  • 44
  • 87

+ Thống kê vị trí XSDT chạy 4 ngày

  • 01
  • 02
  • 02
  • 03
  • 05
  • 05
  • 06
  • 08
  • 10
  • 12
  • 15
  • 15
  • 15
  • 16
  • 18
  • 30
  • 41
  • 45
  • 50
  • 54
  • 62
  • 65
  • 73
  • 80
  • 82
  • 85
  • 93

+ Thống kê vị trí XSDT chạy 3 ngày

  • 00
  • 05
  • 07
  • 07
  • 07
  • 07
  • 11
  • 15
  • 15
  • 15
  • 16
  • 18
  • 18
  • 18
  • 23
  • 25
  • 25
  • 26
  • 28
  • 29
  • 34
  • 35
  • 38
  • 39
  • 40
  • 45
  • 47
  • 50
  • 51
  • 52
  • 52
  • 52
  • 54
  • 56
  • 58
  • 60
  • 60
  • 62
  • 62
  • 69
  • 71
  • 71
  • 73
  • 74
  • 75
  • 75
  • 76
  • 80
  • 81
  • 85
  • 85
  • 85
  • 85
  • 87
  • 87
  • 91
  • 92
  • 97
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Đồng Tháp

8
64
7
727
6
0429
6866
8004
5
9257
4
04151
24783
55700
71080
95594
86302
51032
3
02752
15589
2
33198
1
70280
Giải ĐB
171345
8
57
7
943
6
2462
9467
0605
5
7290
4
06204
23952
49076
11721
93900
00696
91792
3
49892
56013
2
31070
1
55538
Giải ĐB
180906
8
94
7
870
6
6268
6577
9646
5
6387
4
61007
82295
85228
63206
15120
06665
09537
3
81677
71298
2
81835
1
11850
Giải ĐB
786514
8
35
7
399
6
0179
7086
9641
5
5190
4
14656
74787
80283
93410
29433
00177
56442
3
32140
44707
2
01781
1
63550
Giải ĐB
941284
8
19
7
036
6
4755
6251
8451
5
6380
4
30067
17785
19439
22106
60895
44504
17408
3
01587
83250
2
10523
1
23430
Giải ĐB
247563
8
01
7
518
6
4983
7939
2426
5
9054
4
75244
62248
94134
04890
86411
42084
63089
3
29273
75912
2
64912
1
53599
Giải ĐB
151213
8
47
7
122
6
8756
4269
2029
5
2085
4
45458
93354
67444
25467
08106
32284
41130
3
29069
94370
2
51445
1
88060
Giải ĐB
641409
8
83
7
208
6
9323
6756
7516
5
7599
4
83051
41469
66680
35498
75591
03430
65529
3
68950
35746
2
47280
1
47982
Giải ĐB
606708
8
11
7
351
6
3192
4110
1667
5
9897
4
22029
40207
66111
01822
01096
19553
33584
3
21575
41760
2
84172
1
70230
Giải ĐB
652680
8
35
7
412
6
3680
6897
8109
5
7404
4
61652
37065
46123
67132
36495
95607
47145
3
00338
40595
2
44424
1
11846
Giải ĐB
569537
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
Back to top