Thứ 7, 11/04/2026

Thống kê vị trí XSDT chính xác

Thống kê vị trí XSDT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSDT chạy 6 ngày

  • 28
  • 80
  • 80

+ Thống kê vị trí XSDT chạy 5 ngày

  • 17
  • 20
  • 31
  • 32
  • 50
  • 51
  • 52

+ Thống kê vị trí XSDT chạy 4 ngày

  • 48
  • 58
  • 78
  • 81
  • 83
  • 86
  • 91
  • 91

+ Thống kê vị trí XSDT chạy 3 ngày

  • 00
  • 00
  • 01
  • 02
  • 02
  • 08
  • 10
  • 10
  • 12
  • 14
  • 16
  • 16
  • 22
  • 23
  • 27
  • 32
  • 32
  • 37
  • 40
  • 46
  • 47
  • 51
  • 52
  • 55
  • 61
  • 65
  • 66
  • 71
  • 71
  • 72
  • 72
  • 73
  • 76
  • 77
  • 81
  • 82
  • 88
  • 90
  • 90
  • 90

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Đồng Tháp

8
46
7
958
6
1279
5693
2401
5
9188
4
48500
03354
54607
73100
92285
32906
52108
3
92717
17824
2
76652
1
38611
Giải ĐB
800776
8
82
7
848
6
4412
7131
2602
5
3386
4
39247
38302
75338
01592
32901
74938
52791
3
85456
77619
2
30330
1
28801
Giải ĐB
790409
8
95
7
436
6
3489
5212
2039
5
2226
4
72539
90221
06453
48658
76181
12688
72511
3
19039
88295
2
68374
1
23149
Giải ĐB
900948
8
13
7
150
6
9461
9766
7162
5
1489
4
85346
64565
48924
61305
14368
06995
04311
3
67921
21293
2
30732
1
41635
Giải ĐB
525515
8
93
7
622
6
9424
3443
8520
5
5381
4
46345
16657
01782
03977
32894
26229
88621
3
20443
94251
2
01200
1
09424
Giải ĐB
686789
8
49
7
093
6
5452
6469
7717
5
9287
4
48178
43199
29807
20667
41522
06025
60175
3
68290
44725
2
87662
1
14852
Giải ĐB
712198
8
89
7
061
6
3452
5668
7096
5
2592
4
35507
81488
44958
62071
83255
71271
79058
3
82199
17737
2
11280
1
78965
Giải ĐB
586568
8
67
7
288
6
5234
7309
7371
5
5372
4
49837
61321
99940
71159
87316
64952
27120
3
23562
53991
2
95965
1
37305
Giải ĐB
289978
8
74
7
866
6
9441
7286
6297
5
4445
4
54102
02432
27210
87691
37793
92850
85762
3
13048
93915
2
19210
1
37364
Giải ĐB
132030
8
64
7
727
6
0429
6866
8004
5
9257
4
04151
24783
55700
71080
95594
86302
51032
3
02752
15589
2
33198
1
70280
Giải ĐB
171345
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
Back to top