Thứ 6, 06/11/2026

Thống kê vị trí XSDT chính xác

Thống kê vị trí XSDT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSDT chạy 6 ngày

  • 91

+ Thống kê vị trí XSDT chạy 5 ngày

  • 22
  • 51
  • 87

+ Thống kê vị trí XSDT chạy 4 ngày

  • 02
  • 11
  • 23
  • 33
  • 42
  • 42
  • 44
  • 63
  • 65
  • 69
  • 82
  • 88
  • 89
  • 91

+ Thống kê vị trí XSDT chạy 3 ngày

  • 00
  • 00
  • 02
  • 02
  • 02
  • 05
  • 07
  • 08
  • 11
  • 12
  • 20
  • 21
  • 22
  • 22
  • 22
  • 22
  • 23
  • 28
  • 32
  • 33
  • 37
  • 40
  • 41
  • 42
  • 42
  • 47
  • 50
  • 60
  • 62
  • 64
  • 64
  • 66
  • 69
  • 71
  • 76
  • 78
  • 78
  • 85
  • 85
  • 85
  • 86
  • 87
  • 90
  • 91
  • 91
  • 92
  • 93
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Đồng Tháp

8
33
7
264
6
9044
0478
5780
5
6897
4
04419
64705
26492
89326
25478
78645
90492
3
14912
99312
2
25593
1
33107
Giải ĐB
022321
8
46
7
770
6
1705
2828
6898
5
1682
4
07328
63114
84005
11826
10469
70207
57564
3
83001
88374
2
90107
1
63631
Giải ĐB
987692
8
70
7
163
6
2375
9819
3054
5
7195
4
95307
01989
00446
06999
36892
65566
34187
3
83284
81890
2
64256
1
44126
Giải ĐB
813616
8
92
7
399
6
6286
8577
2433
5
8166
4
23521
66643
77051
68214
68517
05278
89318
3
59841
53745
2
91713
1
98614
Giải ĐB
725063
8
19
7
782
6
2499
5857
0033
5
1490
4
44390
56294
00393
49150
45158
81012
08550
3
15175
56449
2
37527
1
73680
Giải ĐB
555738
8
27
7
018
6
3636
1122
4283
5
9544
4
18640
54016
34952
69680
49404
14917
99983
3
02626
33134
2
48063
1
00633
Giải ĐB
048795
8
81
7
484
6
6185
4869
2151
5
0086
4
08345
01182
76355
92320
60333
85210
83171
3
04566
68924
2
87503
1
58303
Giải ĐB
966088
8
85
7
980
6
9323
9446
7540
5
5480
4
31414
62053
28120
05729
53640
58294
71121
3
22039
04681
2
04058
1
76547
Giải ĐB
803330
8
06
7
652
6
2162
7721
9063
5
2386
4
49191
97236
13021
21860
99173
43262
01109
3
20791
66892
2
94383
1
44310
Giải ĐB
644918
8
11
7
751
6
9972
0566
8459
5
8148
4
81617
06900
04114
95223
48831
72956
22747
3
67116
91664
2
99985
1
08519
Giải ĐB
728409
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
30
Back to top