Thứ 3, 14/04/2026

Thống kê vị trí XSGL chính xác

Thống kê vị trí XSGL đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSGL chạy 6 ngày

  • 15
  • 35
  • 41

+ Thống kê vị trí XSGL chạy 5 ngày

  • 05
  • 09
  • 16
  • 24
  • 65

+ Thống kê vị trí XSGL chạy 4 ngày

  • 18
  • 61
  • 67
  • 70
  • 71
  • 74
  • 74
  • 75
  • 76
  • 77
  • 87
  • 91
  • 96
  • 98

+ Thống kê vị trí XSGL chạy 3 ngày

  • 01
  • 02
  • 05
  • 15
  • 16
  • 16
  • 18
  • 18
  • 21
  • 22
  • 23
  • 25
  • 26
  • 27
  • 27
  • 31
  • 34
  • 38
  • 38
  • 38
  • 39
  • 40
  • 46
  • 47
  • 47
  • 48
  • 50
  • 52
  • 55
  • 57
  • 58
  • 58
  • 59
  • 60
  • 60
  • 65
  • 65
  • 66
  • 68
  • 71
  • 71
  • 74
  • 74
  • 75
  • 76
  • 76
  • 76
  • 77
  • 77
  • 77
  • 78
  • 79
  • 79
  • 79
  • 79
  • 88
  • 88
  • 90
  • 91
  • 92
  • 92
  • 94
  • 95
  • 95
  • 96
  • 97

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Gia Lai

8
97
7
487
6
6216
3930
8330
5
4977
4
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
3
78227
11096
2
91801
1
48159
Giải ĐB
588200
8
37
7
881
6
9309
6099
8091
5
0883
4
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
3
65787
42561
2
03107
1
79883
Giải ĐB
579069
8
00
7
524
6
6000
3666
6844
5
1781
4
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
3
72578
49257
2
86309
1
85307
Giải ĐB
971731
8
44
7
330
6
2099
5431
0118
5
8607
4
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
3
44612
72422
2
87128
1
18596
Giải ĐB
679434
8
52
7
624
6
4490
6007
7482
5
8140
4
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
3
41740
52105
2
22205
1
14179
Giải ĐB
875207
8
58
7
948
6
8518
2731
1993
5
4176
4
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
3
63844
27392
2
92180
1
90992
Giải ĐB
371819
8
16
7
761
6
4746
0599
9961
5
9092
4
79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183
3
47761
55776
2
72238
1
20033
Giải ĐB
888821
8
48
7
833
6
0515
5541
9919
5
4915
4
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
3
47710
15687
2
24390
1
70731
Giải ĐB
532343
8
66
7
305
6
5237
1629
3616
5
2749
4
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
3
53473
47554
2
64793
1
85520
Giải ĐB
978482
8
74
7
782
6
0195
7430
1265
5
2501
4
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
3
76562
40611
2
33157
1
73800
Giải ĐB
170260
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
Back to top