Thứ 2, 06/07/2026

Thống kê vị trí XSHCM chính xác

Thống kê vị trí XSHCM đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 6 ngày

  • 14

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 5 ngày

  • 12
  • 13
  • 15
  • 88

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 4 ngày

  • 00
  • 02
  • 15
  • 50
  • 58
  • 58
  • 70

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 3 ngày

  • 01
  • 01
  • 02
  • 02
  • 04
  • 04
  • 05
  • 09
  • 10
  • 10
  • 10
  • 10
  • 11
  • 12
  • 12
  • 14
  • 15
  • 15
  • 16
  • 17
  • 17
  • 23
  • 28
  • 30
  • 31
  • 35
  • 37
  • 37
  • 42
  • 45
  • 51
  • 51
  • 51
  • 51
  • 51
  • 52
  • 54
  • 54
  • 55
  • 61
  • 62
  • 65
  • 75
  • 76
  • 80
  • 82
  • 84
  • 85
  • 85
  • 86
  • 86
  • 87
  • 88
  • 92
  • 92
  • 92
  • 94
  • 95
  • 97
  • 97
  • 97

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số TPHCM

8
98
7
817
6
7252
8102
2155
5
7853
4
10817
03857
08323
03793
77113
00517
86435
3
38864
73603
2
31285
1
10124
Giải ĐB
185542
8
45
7
008
6
4062
5746
6591
5
6152
4
77126
66496
46579
52250
25881
56352
16765
3
46332
28464
2
10630
1
32859
Giải ĐB
531137
8
28
7
347
6
3249
1646
9653
5
6693
4
85176
59787
21162
40767
08337
01564
97524
3
20190
21088
2
82478
1
06554
Giải ĐB
608165
8
68
7
047
6
1980
4915
6194
5
7811
4
30230
15722
06908
45568
23293
72547
20203
3
76666
73039
2
37364
1
46958
Giải ĐB
712554
8
33
7
406
6
9271
5551
0516
5
3581
4
93986
24942
54496
38550
24312
74323
57347
3
12702
94108
2
77488
1
30806
Giải ĐB
569733
8
34
7
616
6
2105
0007
1797
5
5640
4
64240
41551
82062
39797
21357
10268
98540
3
82950
51229
2
97467
1
66382
Giải ĐB
285122
8
74
7
065
6
5693
1685
8492
5
3617
4
36839
53264
34587
55978
41396
20441
62133
3
94357
13753
2
87108
1
64203
Giải ĐB
122619
8
75
7
439
6
3795
5987
8271
5
2460
4
43034
48552
73454
20955
26652
81877
76095
3
93185
70100
2
77229
1
92526
Giải ĐB
925261
8
95
7
702
6
6437
6986
3001
5
5326
4
43852
80668
99881
93594
95461
98404
69356
3
13453
59076
2
53172
1
17895
Giải ĐB
094580
8
08
7
372
6
0244
9957
1606
5
2799
4
56864
65810
70373
90351
83333
13752
71353
3
00003
66394
2
27569
1
23234
Giải ĐB
725887
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
2728293031
Back to top