Thứ 2, 08/06/2026

Thống kê vị trí XSHCM chính xác

Thống kê vị trí XSHCM đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 5 ngày

  • 02
  • 09
  • 29
  • 57
  • 61
  • 71
  • 81
  • 85
  • 85
  • 91
  • 93
  • 98

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 4 ngày

  • 17
  • 20
  • 21
  • 24
  • 30
  • 34
  • 35
  • 37
  • 41
  • 45
  • 48
  • 51
  • 83
  • 85
  • 86
  • 89
  • 97
  • 98

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 3 ngày

  • 01
  • 03
  • 03
  • 04
  • 11
  • 13
  • 15
  • 19
  • 20
  • 20
  • 24
  • 24
  • 25
  • 30
  • 33
  • 33
  • 34
  • 37
  • 38
  • 39
  • 39
  • 41
  • 41
  • 43
  • 43
  • 44
  • 45
  • 45
  • 46
  • 47
  • 48
  • 49
  • 49
  • 49
  • 50
  • 53
  • 54
  • 55
  • 55
  • 57
  • 58
  • 58
  • 59
  • 60
  • 61
  • 63
  • 64
  • 65
  • 65
  • 65
  • 73
  • 76
  • 80
  • 81
  • 81
  • 81
  • 81
  • 83
  • 83
  • 87
  • 87
  • 88
  • 89
  • 89
  • 89
  • 90
  • 90
  • 91
  • 93
  • 93

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số TPHCM

8
95
7
702
6
6437
6986
3001
5
5326
4
43852
80668
99881
93594
95461
98404
69356
3
13453
59076
2
53172
1
17895
Giải ĐB
094580
8
08
7
372
6
0244
9957
1606
5
2799
4
56864
65810
70373
90351
83333
13752
71353
3
00003
66394
2
27569
1
23234
Giải ĐB
725887
8
93
7
257
6
9062
7997
3321
5
9525
4
40480
76299
48432
07033
83564
71301
74717
3
68270
46101
2
53344
1
96879
Giải ĐB
805808
8
76
7
760
6
6553
5793
7873
5
7043
4
90914
30485
95966
60585
43339
93884
83229
3
63850
67358
2
29991
1
72403
Giải ĐB
846479
8
38
7
209
6
4656
3766
2655
5
7561
4
84104
78730
86570
54022
58464
82240
29470
3
12498
31302
2
90535
1
04001
Giải ĐB
121910
8
80
7
142
6
6837
7860
1857
5
6698
4
98291
51114
65521
24525
58221
64442
27024
3
86971
35330
2
20056
1
55065
Giải ĐB
590856
8
06
7
172
6
1440
5694
1358
5
0346
4
31340
06531
29369
19229
29267
31681
70703
3
22302
94319
2
75541
1
07481
Giải ĐB
911805
8
80
7
727
6
8633
0567
8337
5
2042
4
86873
73430
05706
07918
21430
76206
51322
3
01387
58344
2
97781
1
98301
Giải ĐB
115854
8
13
7
874
6
0990
7134
8442
5
3271
4
12374
05949
47189
32784
27474
41031
22627
3
06773
99588
2
98159
1
27267
Giải ĐB
063178
8
41
7
598
6
2060
1982
0041
5
5628
4
05730
61846
95984
98332
98740
84073
74599
3
84046
25226
2
37386
1
82161
Giải ĐB
975219
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
2930
Back to top