Thứ 3, 24/02/2026

Thống kê vị trí XSHCM chính xác

Thống kê vị trí XSHCM đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 6 ngày

  • 25
  • 78
  • 81

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 5 ngày

  • 17
  • 29
  • 30
  • 32
  • 40
  • 60
  • 95
  • 98

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 4 ngày

  • 13
  • 17
  • 44
  • 51
  • 52
  • 57
  • 62
  • 85
  • 87
  • 87
  • 88
  • 91
  • 97

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 3 ngày

  • 02
  • 06
  • 06
  • 07
  • 08
  • 08
  • 17
  • 17
  • 17
  • 20
  • 22
  • 22
  • 23
  • 24
  • 24
  • 27
  • 31
  • 31
  • 32
  • 41
  • 45
  • 49
  • 50
  • 50
  • 51
  • 52
  • 53
  • 55
  • 56
  • 57
  • 57
  • 57
  • 58
  • 58
  • 61
  • 61
  • 61
  • 63
  • 64
  • 67
  • 67
  • 67
  • 68
  • 71
  • 73
  • 76
  • 76
  • 76
  • 77
  • 78
  • 78
  • 80
  • 87
  • 87
  • 89
  • 90
  • 91
  • 92
  • 93
  • 94
  • 94
  • 95
  • 96
  • 97
  • 97
  • 97
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số TPHCM

8
95
7
645
6
9929
5025
9713
5
0291
4
90433
07238
23456
02295
71619
60077
84886
3
13701
57261
2
02754
1
57517
Giải ĐB
278841
8
36
7
381
6
2743
6054
3066
5
4359
4
20532
33437
28211
60872
35718
19771
85832
3
69747
92806
2
36066
1
30038
Giải ĐB
510389
8
72
7
542
6
2093
3481
7926
5
8557
4
80087
49303
23821
74685
99390
56202
41859
3
87772
25357
2
60136
1
43599
Giải ĐB
549645
8
01
7
542
6
3665
5670
3576
5
9330
4
02956
25577
05505
74856
27949
44869
51847
3
09823
58407
2
17015
1
14432
Giải ĐB
525331
8
17
7
386
6
1201
9298
0818
5
5679
4
25909
87263
85373
07453
48266
51577
90342
3
59619
39564
2
38924
1
07066
Giải ĐB
329379
8
60
7
576
6
7942
6156
9522
5
8262
4
21012
82554
18579
12909
09621
01404
58443
3
85512
13813
2
49204
1
02520
Giải ĐB
375271
8
19
7
290
6
3100
9611
1509
5
9387
4
60798
27728
03389
37086
58734
34735
18716
3
54900
55853
2
77049
1
12986
Giải ĐB
170364
8
08
7
499
6
2792
7750
2106
5
4845
4
33860
02563
18074
78726
56692
14620
75402
3
98880
96060
2
59790
1
95867
Giải ĐB
380305
8
20
7
180
6
1412
8086
7271
5
6667
4
64498
65882
89492
57156
00989
49158
85259
3
66334
84631
2
56143
1
84622
Giải ĐB
683111
8
52
7
196
6
9920
1815
3755
5
9544
4
75176
24962
96685
57997
23260
69342
59915
3
49182
37256
2
97035
1
42045
Giải ĐB
124594
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
Back to top