Thứ 2, 12/10/2026

Thống kê vị trí XSHCM chính xác

Thống kê vị trí XSHCM đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 7 ngày

  • 53

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 5 ngày

  • 07
  • 43
  • 60
  • 91
  • 95

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 4 ngày

  • 00
  • 07
  • 13
  • 13
  • 24
  • 30
  • 32
  • 33
  • 38
  • 39
  • 61
  • 63
  • 70
  • 80
  • 80
  • 81
  • 83
  • 84
  • 89
  • 93

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 3 ngày

  • 01
  • 03
  • 04
  • 05
  • 07
  • 09
  • 09
  • 10
  • 11
  • 13
  • 15
  • 15
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 20
  • 20
  • 21
  • 21
  • 22
  • 23
  • 27
  • 37
  • 38
  • 39
  • 39
  • 45
  • 50
  • 52
  • 53
  • 57
  • 58
  • 58
  • 60
  • 64
  • 65
  • 65
  • 67
  • 68
  • 68
  • 74
  • 80
  • 80
  • 81
  • 81
  • 81
  • 84
  • 85
  • 86
  • 87
  • 88
  • 90
  • 91
  • 92
  • 93
  • 93
  • 93
  • 95
  • 96
  • 97
  • 98
  • 99
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số TPHCM

8
91
7
029
6
8451
2017
2393
5
6811
4
65873
98134
16986
50949
91680
40589
43031
3
06855
81447
2
81033
1
14385
Giải ĐB
290770
8
96
7
725
6
3952
3914
4285
5
9354
4
26861
70516
70283
11000
69765
70821
76949
3
57811
89681
2
46458
1
81024
Giải ĐB
517827
8
59
7
674
6
6709
6519
9382
5
2393
4
44118
39055
75974
55336
55027
70253
03612
3
99092
75676
2
10842
1
99882
Giải ĐB
750136
8
75
7
357
6
2023
6763
3163
5
8436
4
75903
73649
92358
47410
94976
93777
07633
3
79828
43422
2
21871
1
17459
Giải ĐB
660851
8
21
7
285
6
7161
6655
2155
5
3811
4
74569
89878
58813
25531
17297
59888
76986
3
49513
21219
2
10072
1
57769
Giải ĐB
760372
8
76
7
628
6
8551
8397
1573
5
9315
4
39659
65601
58662
71396
30693
94113
81582
3
68071
98546
2
48593
1
29156
Giải ĐB
584475
8
31
7
281
6
0322
8736
7715
5
9729
4
35059
37355
42827
17002
70220
17567
03634
3
47812
54384
2
33533
1
45022
Giải ĐB
016707
8
18
7
789
6
5275
9644
2508
5
5391
4
33233
34368
54314
26839
24968
80881
57714
3
14942
54389
2
72337
1
01845
Giải ĐB
451013
8
16
7
816
6
0496
4315
5000
5
3699
4
94133
60558
37075
97558
67967
21670
81000
3
82169
79836
2
95090
1
55187
Giải ĐB
293747
8
17
7
722
6
6584
3651
1496
5
9425
4
63432
32190
91686
75436
59386
89236
73393
3
95790
38976
2
50557
1
79995
Giải ĐB
269569
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
Back to top