Thứ 2, 21/09/2026

Thống kê vị trí XSHCM chính xác

Thống kê vị trí XSHCM đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 6 ngày

  • 12

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 5 ngày

  • 20
  • 52
  • 83

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 4 ngày

  • 00
  • 00
  • 06
  • 30
  • 33
  • 36
  • 37
  • 38
  • 38
  • 42
  • 50
  • 60
  • 72
  • 77
  • 94
  • 96

+ Thống kê vị trí XSHCM chạy 3 ngày

  • 00
  • 01
  • 01
  • 02
  • 04
  • 04
  • 05
  • 06
  • 13
  • 16
  • 20
  • 22
  • 22
  • 26
  • 27
  • 28
  • 31
  • 32
  • 33
  • 33
  • 33
  • 33
  • 34
  • 34
  • 35
  • 37
  • 40
  • 41
  • 41
  • 46
  • 48
  • 50
  • 51
  • 53
  • 54
  • 57
  • 57
  • 57
  • 67
  • 70
  • 70
  • 70
  • 73
  • 73
  • 75
  • 76
  • 77
  • 77
  • 81
  • 82
  • 82
  • 84
  • 90
  • 91
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số TPHCM

8
31
7
281
6
0322
8736
7715
5
9729
4
35059
37355
42827
17002
70220
17567
03634
3
47812
54384
2
33533
1
45022
Giải ĐB
016707
8
18
7
789
6
5275
9644
2508
5
5391
4
33233
34368
54314
26839
24968
80881
57714
3
14942
54389
2
72337
1
01845
Giải ĐB
451013
8
16
7
816
6
0496
4315
5000
5
3699
4
94133
60558
37075
97558
67967
21670
81000
3
82169
79836
2
95090
1
55187
Giải ĐB
293747
8
17
7
722
6
6584
3651
1496
5
9425
4
63432
32190
91686
75436
59386
89236
73393
3
95790
38976
2
50557
1
79995
Giải ĐB
269569
8
05
7
028
6
2187
5865
5399
5
2030
4
21977
09908
58781
89096
81809
59064
75731
3
78585
38583
2
16986
1
39707
Giải ĐB
583758
8
56
7
345
6
8270
0159
6020
5
7668
4
64193
55405
60804
84245
60467
43317
59922
3
41903
64342
2
70631
1
12285
Giải ĐB
821010
8
98
7
515
6
4687
2189
8217
5
2342
4
99561
65057
22017
51078
64544
16942
65052
3
97915
04692
2
09263
1
13891
Giải ĐB
061923
8
00
7
311
6
3321
9601
3114
5
7381
4
53458
39121
77842
24668
49325
84071
67013
3
48158
19662
2
25390
1
02962
Giải ĐB
690406
8
40
7
792
6
3391
5522
8621
5
5659
4
50037
95546
54508
32296
65559
32402
25177
3
05044
15394
2
11768
1
31802
Giải ĐB
225824
8
22
7
414
6
5681
4809
3063
5
4478
4
87601
40205
16122
83417
47612
49104
81537
3
31471
78879
2
97663
1
68795
Giải ĐB
296215
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930
Back to top