Thứ 6, 06/11/2026

Thống kê vị trí XSHG chính xác

Thống kê vị trí XSHG đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSHG chạy 9 ngày

  • 28

+ Thống kê vị trí XSHG chạy 6 ngày

  • 78
  • 79

+ Thống kê vị trí XSHG chạy 5 ngày

  • 26

+ Thống kê vị trí XSHG chạy 4 ngày

  • 18
  • 25
  • 39
  • 48
  • 58
  • 65
  • 69
  • 72
  • 72
  • 76
  • 87
  • 92
  • 92
  • 94
  • 95

+ Thống kê vị trí XSHG chạy 3 ngày

  • 05
  • 05
  • 19
  • 22
  • 22
  • 24
  • 26
  • 29
  • 29
  • 32
  • 34
  • 34
  • 35
  • 36
  • 39
  • 39
  • 39
  • 42
  • 42
  • 44
  • 44
  • 44
  • 44
  • 45
  • 45
  • 45
  • 48
  • 51
  • 51
  • 52
  • 52
  • 53
  • 54
  • 55
  • 57
  • 58
  • 59
  • 59
  • 59
  • 61
  • 62
  • 63
  • 64
  • 65
  • 71
  • 72
  • 73
  • 74
  • 75
  • 76
  • 76
  • 78
  • 81
  • 87
  • 88
  • 90
  • 90
  • 91
  • 92
  • 92
  • 92
  • 92
  • 93
  • 94
  • 96
  • 97
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Hậu Giang

8
70
7
938
6
5923
1194
7662
5
9959
4
99404
54989
76569
33543
18717
12499
69927
3
72408
71621
2
80324
1
40595
Giải ĐB
852892
8
92
7
924
6
1598
1580
4395
5
8129
4
18285
94477
30477
11450
49000
35135
84831
3
65490
49542
2
28029
1
68686
Giải ĐB
361620
8
99
7
484
6
4856
3710
5390
5
9680
4
76876
79625
51583
23079
76994
91595
89759
3
18547
62826
2
80594
1
62572
Giải ĐB
235118
8
53
7
469
6
9192
3217
1075
5
3737
4
80596
02077
41832
36255
23609
14080
75950
3
65646
44345
2
73432
1
83105
Giải ĐB
900389
8
41
7
888
6
9994
6681
7384
5
1883
4
97130
35326
74520
35246
01569
17530
99017
3
59388
34380
2
20121
1
28666
Giải ĐB
383277
8
83
7
772
6
8349
2959
2584
5
2055
4
62960
85320
38501
82568
24443
53108
89483
3
63983
49995
2
86150
1
95411
Giải ĐB
957565
8
50
7
379
6
5003
0429
0544
5
6591
4
98265
95438
03163
53365
97262
29580
30654
3
81668
90291
2
54987
1
85336
Giải ĐB
043160
8
42
7
208
6
8816
8912
7590
5
5200
4
32294
87255
41313
25193
09579
44819
86336
3
98644
05441
2
96901
1
35210
Giải ĐB
447951
8
10
7
495
6
6741
1794
7303
5
5218
4
12743
81425
96080
08616
16469
63595
97291
3
45973
25599
2
43481
1
39948
Giải ĐB
613350
8
73
7
508
6
9052
6515
3095
5
0270
4
90170
63742
78281
82987
08574
94418
66138
3
86896
53519
2
90657
1
21773
Giải ĐB
321816
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
30
Back to top