Thứ 4, 25/03/2026

Thống kê vị trí XSHG chính xác

Thống kê vị trí XSHG đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSHG chạy 6 ngày

  • 53
  • 92

+ Thống kê vị trí XSHG chạy 5 ngày

  • 01
  • 19
  • 74
  • 93

+ Thống kê vị trí XSHG chạy 4 ngày

  • 00
  • 03
  • 06
  • 09
  • 09
  • 11
  • 13
  • 17
  • 23
  • 33
  • 47
  • 47
  • 70
  • 73
  • 92
  • 94
  • 94

+ Thống kê vị trí XSHG chạy 3 ngày

  • 01
  • 01
  • 01
  • 02
  • 03
  • 03
  • 04
  • 04
  • 04
  • 05
  • 07
  • 09
  • 10
  • 10
  • 16
  • 21
  • 30
  • 34
  • 34
  • 34
  • 36
  • 37
  • 37
  • 39
  • 40
  • 44
  • 44
  • 46
  • 46
  • 47
  • 47
  • 47
  • 48
  • 49
  • 49
  • 50
  • 57
  • 60
  • 60
  • 62
  • 63
  • 68
  • 69
  • 69
  • 69
  • 74
  • 77
  • 77
  • 79
  • 79
  • 90
  • 91
  • 93
  • 93
  • 94
  • 94
  • 95
  • 97
  • 98
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Hậu Giang

8
46
7
001
6
1868
9214
3304
5
4397
4
37906
12394
73443
08285
55772
12676
90039
3
13064
15046
2
80942
1
15387
Giải ĐB
706384
8
06
7
926
6
3523
8700
5840
5
6870
4
53476
27334
71667
68938
13030
25644
05762
3
78157
37232
2
83033
1
18027
Giải ĐB
137568
8
83
7
809
6
3555
9662
4704
5
1074
4
19355
22340
58164
79586
15651
65586
87923
3
63548
60833
2
48644
1
15412
Giải ĐB
385752
8
91
7
208
6
5607
4750
0723
5
6348
4
96533
45074
41081
65803
13848
38168
53068
3
01049
30680
2
87415
1
47323
Giải ĐB
850371
8
17
7
138
6
2544
9499
0988
5
3724
4
43336
53606
91753
45369
76146
83337
67959
3
10335
53906
2
15722
1
22320
Giải ĐB
192482
8
89
7
464
6
8055
3158
1504
5
2924
4
35297
38525
81579
77426
10842
25564
75561
3
44694
21736
2
47579
1
17347
Giải ĐB
365053
8
68
7
141
6
9005
2453
0848
5
1969
4
53386
02262
75499
21354
59248
45587
73404
3
67538
48179
2
74490
1
76443
Giải ĐB
948791
8
29
7
564
6
9023
1601
7410
5
0370
4
65327
91736
11575
42798
91539
75429
27136
3
49092
68105
2
84101
1
12643
Giải ĐB
749006
8
16
7
171
6
6119
2795
5020
5
9643
4
39345
49428
83010
04246
44028
79716
57051
3
12367
82358
2
55045
1
31065
Giải ĐB
724047
8
28
7
525
6
0778
6205
2467
5
0190
4
12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
3
95097
43840
2
53761
1
98340
Giải ĐB
668477
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
Back to top