Thứ 6, 06/11/2026

Thống kê vị trí XSKG chính xác

Thống kê vị trí XSKG đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 6 ngày

  • 43

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 5 ngày

  • 11
  • 28
  • 35
  • 46
  • 71

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 4 ngày

  • 04
  • 20
  • 22
  • 24
  • 30
  • 36
  • 41
  • 50
  • 54
  • 54
  • 57
  • 58
  • 60
  • 61
  • 63
  • 81
  • 91

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 3 ngày

  • 00
  • 01
  • 03
  • 05
  • 11
  • 11
  • 14
  • 20
  • 20
  • 21
  • 21
  • 21
  • 21
  • 22
  • 22
  • 22
  • 24
  • 24
  • 24
  • 26
  • 26
  • 27
  • 27
  • 33
  • 34
  • 34
  • 50
  • 51
  • 52
  • 54
  • 56
  • 61
  • 62
  • 66
  • 67
  • 71
  • 72
  • 74
  • 74
  • 86
  • 88
  • 89
  • 92
  • 92
  • 94
  • 95
  • 95
  • 97

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Kiên Giang

8
80
7
215
6
2385
1562
6715
5
6895
4
96362
32155
57500
25277
09542
51245
40603
3
42342
11825
2
78193
1
21306
Giải ĐB
426477
8
37
7
222
6
3633
1365
6146
5
0340
4
93779
44343
13988
64590
13155
53655
21803
3
52751
93988
2
39977
1
15201
Giải ĐB
729510
8
43
7
782
6
8165
1344
6305
5
5350
4
07755
73649
61281
82092
38799
87621
19241
3
20679
33439
2
86727
1
63200
Giải ĐB
316954
8
80
7
287
6
3288
3852
4980
5
1358
4
42596
00479
41441
98399
97309
32650
40600
3
94973
63766
2
21904
1
17554
Giải ĐB
667748
8
31
7
169
6
2582
1802
8238
5
2070
4
62275
61137
55861
03439
86553
27442
28060
3
57942
26035
2
15566
1
82009
Giải ĐB
062977
8
76
7
142
6
4293
5879
1733
5
9918
4
87202
24192
29045
30596
12731
26400
89740
3
04495
61481
2
40290
1
98680
Giải ĐB
713078
8
35
7
349
6
8497
3148
4768
5
9084
4
62150
12550
13247
45529
25272
31249
43906
3
84807
89887
2
05467
1
06508
Giải ĐB
237748
8
42
7
179
6
0707
6961
5108
5
1702
4
63286
50249
15808
94712
76658
01334
27668
3
39629
62927
2
31016
1
92605
Giải ĐB
452026
8
29
7
307
6
3781
3129
0220
5
3737
4
87490
58829
67117
06235
29352
68984
68126
3
63078
01165
2
62056
1
79594
Giải ĐB
800313
8
45
7
706
6
8865
7872
3575
5
1457
4
47478
09539
83187
05348
57550
03136
72136
3
64002
45140
2
06549
1
49023
Giải ĐB
840070
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
30
Back to top