Thứ 3, 23/06/2026

Thống kê vị trí XSKG chính xác

Thống kê vị trí XSKG đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 8 ngày

  • 54

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 6 ngày

  • 22
  • 48

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 5 ngày

  • 45
  • 49
  • 67
  • 98

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 4 ngày

  • 02
  • 05
  • 07
  • 11
  • 25
  • 27
  • 29
  • 40
  • 43
  • 63
  • 74

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 3 ngày

  • 01
  • 04
  • 04
  • 07
  • 08
  • 09
  • 09
  • 15
  • 16
  • 19
  • 23
  • 36
  • 37
  • 39
  • 39
  • 41
  • 44
  • 46
  • 47
  • 49
  • 49
  • 51
  • 57
  • 57
  • 60
  • 64
  • 65
  • 68
  • 68
  • 73
  • 76
  • 77
  • 78
  • 78
  • 79
  • 80
  • 81
  • 81
  • 83
  • 87
  • 87
  • 88
  • 96
  • 99
  • 99
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Kiên Giang

8
10
7
302
6
1431
5864
3045
5
8849
4
36835
80488
79028
77747
08197
72696
83949
3
12387
36590
2
18572
1
51277
Giải ĐB
097913
8
23
7
143
6
1541
3827
3404
5
9335
4
93556
08258
11159
53475
02013
89027
39250
3
05886
29815
2
36666
1
15096
Giải ĐB
832106
8
86
7
975
6
2969
5586
7877
5
2708
4
35674
02823
09424
37326
29749
95247
92661
3
50166
05013
2
11228
1
75933
Giải ĐB
150925
8
14
7
411
6
0717
3182
1169
5
8270
4
99868
18592
97590
24005
99848
97799
71826
3
17803
22584
2
08181
1
65759
Giải ĐB
870587
8
77
7
160
6
0784
6501
3975
5
1675
4
99364
36047
53112
14907
05959
28437
40193
3
60285
23738
2
24074
1
35710
Giải ĐB
957166
8
49
7
664
6
7085
2156
2510
5
0990
4
25409
60745
21782
91930
06613
13284
53011
3
76412
05049
2
11367
1
42716
Giải ĐB
996036
8
82
7
768
6
0364
6951
7812
5
6108
4
54614
52467
44112
92887
26068
46797
57940
3
69698
39824
2
65578
1
50423
Giải ĐB
134619
8
82
7
317
6
0008
8175
4458
5
7824
4
46944
69612
21823
91303
48432
75625
05564
3
44903
22815
2
39844
1
01799
Giải ĐB
070963
8
90
7
199
6
7346
3489
4885
5
5237
4
32298
97148
85112
26700
28907
88919
67300
3
88802
19842
2
69323
1
73462
Giải ĐB
360679
8
22
7
984
6
5011
0861
5855
5
3821
4
78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
3
15001
84619
2
36588
1
65347
Giải ĐB
220127
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
2930
Back to top