Thứ 4, 25/03/2026

Thống kê vị trí XSKG chính xác

Thống kê vị trí XSKG đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 5 ngày

  • 69

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 4 ngày

  • 01
  • 08
  • 18
  • 47
  • 58
  • 69
  • 86
  • 89
  • 90
  • 90
  • 92
  • 96
  • 98

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 3 ngày

  • 00
  • 06
  • 08
  • 09
  • 10
  • 10
  • 12
  • 17
  • 17
  • 26
  • 28
  • 39
  • 39
  • 46
  • 48
  • 53
  • 58
  • 59
  • 60
  • 63
  • 65
  • 70
  • 72
  • 72
  • 77
  • 77
  • 79
  • 80
  • 87
  • 90
  • 90
  • 95
  • 97
  • 97
  • 98
  • 98
  • 98
  • 99
  • 99
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Kiên Giang

8
03
7
899
6
3609
1772
1794
5
6250
4
56048
74999
80753
55572
05618
62952
55086
3
81094
27006
2
38260
1
07753
Giải ĐB
370988
8
49
7
979
6
6105
0478
3657
5
7292
4
98637
13076
71607
26658
36315
11312
41257
3
95656
22250
2
60553
1
78674
Giải ĐB
861235
8
98
7
470
6
0812
3971
5818
5
8991
4
00659
90566
19606
71673
24818
71344
97627
3
82001
73163
2
42815
1
11109
Giải ĐB
322515
8
11
7
728
6
0820
7215
6476
5
1371
4
04852
96998
96625
59600
76271
79389
95622
3
09543
45962
2
82312
1
61589
Giải ĐB
124254
8
79
7
925
6
6246
2502
9206
5
7402
4
66133
65045
14720
27946
76912
35261
83885
3
92777
16240
2
51627
1
94874
Giải ĐB
690669
8
54
7
398
6
9606
5989
4371
5
7653
4
77447
10265
29382
11796
61153
82869
86812
3
99511
03655
2
31236
1
93530
Giải ĐB
914792
8
37
7
459
6
5122
8522
6669
5
5896
4
95718
62119
19952
99174
03797
92955
87108
3
05827
80708
2
89064
1
99702
Giải ĐB
090189
8
85
7
605
6
0675
3047
4589
5
9132
4
23873
51530
61857
80688
80547
96739
48152
3
99258
75573
2
34691
1
80282
Giải ĐB
061337
8
23
7
745
6
1733
0249
5246
5
3681
4
75657
63226
71207
72411
74503
69845
28967
3
56207
07402
2
96021
1
83950
Giải ĐB
641355
8
74
7
692
6
1570
0624
2314
5
1735
4
05559
33849
01913
63698
61237
81026
60323
3
22053
50200
2
62086
1
18137
Giải ĐB
442231
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
Back to top