Thứ 7, 09/05/2026

Thống kê vị trí XSKG chính xác

Thống kê vị trí XSKG đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 7 ngày

  • 95

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 6 ngày

  • 00
  • 17

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 5 ngày

  • 45
  • 91
  • 92

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 4 ngày

  • 04
  • 05
  • 36
  • 48
  • 61
  • 74
  • 75
  • 83
  • 84
  • 84

+ Thống kê vị trí XSKG chạy 3 ngày

  • 00
  • 01
  • 03
  • 04
  • 04
  • 07
  • 08
  • 09
  • 09
  • 10
  • 12
  • 12
  • 14
  • 15
  • 19
  • 19
  • 20
  • 23
  • 25
  • 31
  • 34
  • 34
  • 37
  • 39
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • 43
  • 44
  • 44
  • 45
  • 48
  • 48
  • 49
  • 49
  • 49
  • 49
  • 50
  • 51
  • 52
  • 56
  • 58
  • 62
  • 64
  • 65
  • 67
  • 72
  • 74
  • 75
  • 76
  • 76
  • 79
  • 82
  • 84
  • 84
  • 84
  • 85
  • 86
  • 87
  • 89
  • 90
  • 91
  • 92
  • 94
  • 97
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Kiên Giang

8
82
7
317
6
0008
8175
4458
5
7824
4
46944
69612
21823
91303
48432
75625
05564
3
44903
22815
2
39844
1
01799
Giải ĐB
070963
8
90
7
199
6
7346
3489
4885
5
5237
4
32298
97148
85112
26700
28907
88919
67300
3
88802
19842
2
69323
1
73462
Giải ĐB
360679
8
22
7
984
6
5011
0861
5855
5
3821
4
78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
3
15001
84619
2
36588
1
65347
Giải ĐB
220127
8
46
7
668
6
1575
6777
3518
5
1704
4
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
3
02532
50793
2
69043
1
55795
Giải ĐB
487766
8
15
7
064
6
5839
1366
9022
5
5280
4
74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
3
73715
47935
2
14932
1
20483
Giải ĐB
627013
8
91
7
828
6
8944
5658
6256
5
7510
4
48943
81180
72190
30606
65874
35096
53475
3
46130
33592
2
61553
1
04778
Giải ĐB
085111
8
03
7
899
6
3609
1772
1794
5
6250
4
56048
74999
80753
55572
05618
62952
55086
3
81094
27006
2
38260
1
07753
Giải ĐB
370988
8
49
7
979
6
6105
0478
3657
5
7292
4
98637
13076
71607
26658
36315
11312
41257
3
95656
22250
2
60553
1
78674
Giải ĐB
861235
8
98
7
470
6
0812
3971
5818
5
8991
4
00659
90566
19606
71673
24818
71344
97627
3
82001
73163
2
42815
1
11109
Giải ĐB
322515
8
11
7
728
6
0820
7215
6476
5
1371
4
04852
96998
96625
59600
76271
79389
95622
3
09543
45962
2
82312
1
61589
Giải ĐB
124254
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
Back to top