Chủ nhật, 22/03/2026

Thống kê vị trí XSKH chính xác

Thống kê vị trí XSKH đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 6 ngày

  • 06

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 5 ngày

  • 43

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 4 ngày

  • 14
  • 34
  • 35
  • 50
  • 51
  • 61
  • 64
  • 65
  • 65
  • 80
  • 81
  • 83
  • 89

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 3 ngày

  • 00
  • 01
  • 03
  • 03
  • 03
  • 04
  • 07
  • 07
  • 13
  • 13
  • 14
  • 14
  • 15
  • 15
  • 16
  • 17
  • 20
  • 23
  • 30
  • 31
  • 33
  • 36
  • 36
  • 38
  • 43
  • 49
  • 50
  • 52
  • 53
  • 54
  • 57
  • 65
  • 66
  • 67
  • 67
  • 84
  • 85
  • 88
  • 97

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Khánh Hòa

8
15
7
966
6
6207
1854
9388
5
3258
4
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
3
31685
73035
2
69711
1
13471
Giải ĐB
345636
8
50
7
795
6
9212
9798
4433
5
5912
4
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
3
60620
19038
2
91486
1
84059
Giải ĐB
518891
8
87
7
377
6
6648
9722
4424
5
0781
4
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
3
17502
64111
2
38628
1
87359
Giải ĐB
866862
8
65
7
922
6
5341
4072
0606
5
4846
4
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
3
88464
01521
2
73727
1
45275
Giải ĐB
658034
8
88
7
449
6
2958
2372
5786
5
2074
4
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
3
36152
57187
2
98458
1
78634
Giải ĐB
971174
8
95
7
402
6
0150
2944
4031
5
7615
4
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
3
63085
92351
2
16102
1
18119
Giải ĐB
131340
8
89
7
058
6
5339
3399
0426
5
2589
4
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
3
22910
55986
2
35117
1
77855
Giải ĐB
551175
8
85
7
701
6
3538
6954
0770
5
1866
4
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
3
93977
62834
2
42532
1
38222
Giải ĐB
575533
8
80
7
698
6
9542
2991
3754
5
2774
4
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
3
52557
32419
2
20841
1
31276
Giải ĐB
843926
8
20
7
082
6
3643
7572
8919
5
6106
4
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
3
34819
64813
2
27874
1
91051
Giải ĐB
904254
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
Back to top