Chủ nhật, 05/04/2026

Thống kê vị trí XSKH chính xác

Thống kê vị trí XSKH đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 5 ngày

  • 12
  • 37
  • 38
  • 66
  • 73
  • 73
  • 73

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 4 ngày

  • 11
  • 18
  • 21
  • 31
  • 35
  • 46
  • 51
  • 54
  • 63
  • 64
  • 71
  • 76
  • 78
  • 86
  • 87
  • 94

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 3 ngày

  • 04
  • 04
  • 08
  • 10
  • 11
  • 12
  • 12
  • 13
  • 14
  • 14
  • 17
  • 19
  • 23
  • 24
  • 26
  • 28
  • 33
  • 34
  • 36
  • 37
  • 38
  • 38
  • 38
  • 39
  • 44
  • 44
  • 51
  • 53
  • 53
  • 54
  • 54
  • 60
  • 65
  • 68
  • 71
  • 72
  • 78
  • 80
  • 84
  • 87
  • 87
  • 88
  • 94
  • 94
  • 97
  • 97

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Khánh Hòa

8
22
7
075
6
3501
8515
3974
5
1146
4
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
3
73839
34242
2
84197
1
47288
Giải ĐB
106834
8
97
7
969
6
3061
1132
1822
5
0207
4
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
3
11864
79213
2
52567
1
27697
Giải ĐB
339568
8
30
7
393
6
9580
1046
6087
5
9406
4
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
3
36543
14112
2
60044
1
14275
Giải ĐB
589049
8
09
7
382
6
0308
3362
4966
5
0196
4
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
3
90133
31585
2
44196
1
43284
Giải ĐB
037532
8
06
7
442
6
9944
6291
6820
5
8074
4
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
3
61561
75310
2
01647
1
27004
Giải ĐB
648581
8
15
7
966
6
6207
1854
9388
5
3258
4
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
3
31685
73035
2
69711
1
13471
Giải ĐB
345636
8
50
7
795
6
9212
9798
4433
5
5912
4
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
3
60620
19038
2
91486
1
84059
Giải ĐB
518891
8
87
7
377
6
6648
9722
4424
5
0781
4
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
3
17502
64111
2
38628
1
87359
Giải ĐB
866862
8
65
7
922
6
5341
4072
0606
5
4846
4
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
3
88464
01521
2
73727
1
45275
Giải ĐB
658034
8
88
7
449
6
2958
2372
5786
5
2074
4
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
3
36152
57187
2
98458
1
78634
Giải ĐB
971174
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
Back to top