Thứ 5, 19/02/2026

Thống kê vị trí XSKH chính xác

Thống kê vị trí XSKH đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 7 ngày

  • 90

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 6 ngày

  • 99

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 5 ngày

  • 06
  • 27
  • 36
  • 82
  • 83
  • 96
  • 97

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 4 ngày

  • 18
  • 22
  • 28
  • 43
  • 51
  • 54
  • 62
  • 66
  • 70
  • 91

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 3 ngày

  • 01
  • 06
  • 22
  • 24
  • 24
  • 25
  • 26
  • 28
  • 29
  • 29
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • 44
  • 45
  • 46
  • 46
  • 49
  • 50
  • 52
  • 56
  • 58
  • 59
  • 61
  • 62
  • 63
  • 64
  • 66
  • 68
  • 71
  • 72
  • 78
  • 81
  • 82
  • 82
  • 84
  • 84
  • 84
  • 85
  • 85
  • 86
  • 86
  • 88
  • 92
  • 92
  • 94
  • 95
  • 95
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Khánh Hòa

8
80
7
698
6
9542
2991
3754
5
2774
4
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
3
52557
32419
2
20841
1
31276
Giải ĐB
843926
8
20
7
082
6
3643
7572
8919
5
6106
4
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
3
34819
64813
2
27874
1
91051
Giải ĐB
904254
8
57
7
582
6
5271
2146
4545
5
9724
4
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
3
13309
14882
2
80374
1
02802
Giải ĐB
598702
8
81
7
792
6
9661
5379
2301
5
0715
4
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
3
98481
67162
2
42055
1
21670
Giải ĐB
691162
8
20
7
424
6
9205
1526
6039
5
2857
4
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
3
75369
27263
2
43483
1
27525
Giải ĐB
362103
8
67
7
596
6
8218
9497
9922
5
4667
4
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
3
42368
05222
2
94857
1
51454
Giải ĐB
921053
8
75
7
444
6
5770
2444
2906
5
8344
4
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
3
62805
55957
2
66454
1
29814
Giải ĐB
132521
8
80
7
361
6
4016
1057
4652
5
2582
4
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
3
76837
17211
2
08887
1
66388
Giải ĐB
557999
8
15
7
765
6
0855
8604
6631
5
4443
4
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
3
60160
80039
2
92176
1
06740
Giải ĐB
765951
8
27
7
292
6
3358
1232
7064
5
7258
4
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
3
98886
32735
2
28613
1
66265
Giải ĐB
418236
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
Back to top