Thứ 5, 15/01/2026

Thống kê vị trí XSKH chính xác

Thống kê vị trí XSKH đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 6 ngày

  • 11

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 5 ngày

  • 24
  • 41

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 4 ngày

  • 01
  • 12
  • 12
  • 15
  • 24
  • 30
  • 39
  • 40
  • 40
  • 49
  • 54
  • 61
  • 61
  • 70
  • 71
  • 87
  • 90
  • 92
  • 93
  • 97

+ Thống kê vị trí XSKH chạy 3 ngày

  • 00
  • 01
  • 05
  • 10
  • 10
  • 11
  • 12
  • 15
  • 18
  • 20
  • 20
  • 21
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 25
  • 26
  • 29
  • 35
  • 43
  • 48
  • 60
  • 60
  • 60
  • 61
  • 61
  • 62
  • 62
  • 62
  • 63
  • 66
  • 69
  • 70
  • 71
  • 72
  • 73
  • 74
  • 74
  • 75
  • 76
  • 80
  • 84
  • 85
  • 87
  • 92
  • 95
  • 95
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Khánh Hòa

8
66
7
768
6
9774
2198
0454
5
0119
4
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
3
26379
13701
2
48368
1
07369
Giải ĐB
507450
8
37
7
993
6
9299
0875
8511
5
8551
4
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
3
64417
92083
2
27441
1
15456
Giải ĐB
935846
8
76
7
561
6
0440
9937
7105
5
2222
4
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
3
60843
65029
2
48909
1
75304
Giải ĐB
319180
8
27
7
942
6
7098
1188
9957
5
2984
4
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
3
58521
79545
2
28172
1
36948
Giải ĐB
631267
8
33
7
918
6
2609
5732
2842
5
0009
4
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
3
21007
54221
2
88639
1
77824
Giải ĐB
085141
8
46
7
280
6
9136
1571
9282
5
9167
4
30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
3
70820
65052
2
02336
1
20657
Giải ĐB
109059
8
35
7
632
6
5146
9169
2859
5
7694
4
70035
40526
08598
79536
40954
78990
87543
3
54151
04951
2
86205
1
18236
Giải ĐB
242340
8
55
7
106
6
7784
7454
6921
5
2794
4
28777
37737
12315
18111
81567
64289
21663
3
41801
58676
2
03932
1
30283
Giải ĐB
195492
8
59
7
656
6
8558
0737
1602
5
4127
4
27797
82126
85824
53525
70486
23580
95786
3
20839
94537
2
31234
1
37823
Giải ĐB
397432
8
35
7
924
6
8275
9814
7952
5
3689
4
15278
41804
23946
95321
95464
53315
24046
3
48771
90305
2
13455
1
41467
Giải ĐB
918405
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
Back to top