Thứ 4, 15/04/2026

Thống kê vị trí XSKT chính xác

Thống kê vị trí XSKT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 6 ngày

  • 68

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 5 ngày

  • 14
  • 22
  • 73

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 4 ngày

  • 19
  • 47
  • 62
  • 64
  • 82
  • 83
  • 87

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 3 ngày

  • 02
  • 09
  • 12
  • 13
  • 15
  • 18
  • 21
  • 21
  • 21
  • 22
  • 22
  • 23
  • 25
  • 25
  • 25
  • 32
  • 33
  • 34
  • 38
  • 43
  • 44
  • 50
  • 51
  • 51
  • 51
  • 51
  • 52
  • 52
  • 55
  • 55
  • 58
  • 58
  • 58
  • 62
  • 65
  • 68
  • 69
  • 71
  • 72
  • 72
  • 76
  • 78
  • 81
  • 81
  • 82
  • 83
  • 83
  • 83
  • 84
  • 85
  • 85
  • 86
  • 87
  • 89

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Kon Tum

8
39
7
183
6
4855
5784
3606
5
7130
4
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
3
54335
63721
2
78002
1
22283
Giải ĐB
259939
8
12
7
433
6
9361
7270
0125
5
7027
4
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
3
99111
55025
2
48895
1
16646
Giải ĐB
003667
8
70
7
306
6
3690
2919
7752
5
9858
4
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
3
71844
89867
2
88216
1
76446
Giải ĐB
914993
8
80
7
394
6
2729
0655
0177
5
6624
4
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
3
94655
89555
2
46385
1
28567
Giải ĐB
784140
8
01
7
091
6
2447
8671
7850
5
0227
4
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
3
58073
63904
2
12846
1
58224
Giải ĐB
002345
8
98
7
153
6
2815
7465
6770
5
8709
4
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
3
15972
82602
2
42774
1
02578
Giải ĐB
124833
8
00
7
978
6
1677
1603
2406
5
6975
4
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
3
83765
54988
2
20191
1
72887
Giải ĐB
453019
8
38
7
096
6
0705
2280
8076
5
9558
4
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
3
83931
71242
2
37036
1
86927
Giải ĐB
184099
8
26
7
975
6
0141
7921
2845
5
5446
4
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
3
04904
58010
2
09990
1
56330
Giải ĐB
325724
8
94
7
487
6
9259
7977
7267
5
8490
4
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
3
21165
25309
2
41909
1
38289
Giải ĐB
548788
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
Back to top