Thứ 3, 14/07/2026

Thống kê vị trí XSKT chính xác

Thống kê vị trí XSKT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 8 ngày

  • 45

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 6 ngày

  • 27
  • 97

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 5 ngày

  • 08
  • 21
  • 24
  • 26
  • 44
  • 77
  • 83
  • 89
  • 93

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 4 ngày

  • 01
  • 04
  • 06
  • 18
  • 22
  • 31
  • 49
  • 56
  • 70
  • 73
  • 74
  • 75
  • 90
  • 91
  • 94

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 3 ngày

  • 00
  • 00
  • 00
  • 01
  • 01
  • 03
  • 04
  • 04
  • 06
  • 07
  • 07
  • 08
  • 08
  • 08
  • 10
  • 11
  • 11
  • 12
  • 13
  • 13
  • 14
  • 15
  • 17
  • 18
  • 18
  • 20
  • 22
  • 24
  • 26
  • 28
  • 29
  • 30
  • 32
  • 33
  • 34
  • 36
  • 37
  • 38
  • 47
  • 47
  • 48
  • 50
  • 53
  • 56
  • 58
  • 62
  • 71
  • 73
  • 73
  • 76
  • 76
  • 78
  • 82
  • 83
  • 86
  • 87
  • 89
  • 92
  • 92
  • 94
  • 96
  • 96
  • 97
  • 97
  • 97

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Kon Tum

8
00
7
344
6
1058
5641
9507
5
2472
4
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
3
90096
09408
2
44666
1
68587
Giải ĐB
613301
8
07
7
245
6
8007
4225
4950
5
2274
4
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
3
24711
03455
2
27516
1
63266
Giải ĐB
818561
8
61
7
493
6
0680
2198
1449
5
3106
4
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
3
44397
48798
2
70429
1
58856
Giải ĐB
738732
8
06
7
546
6
0943
1959
2480
5
6003
4
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
3
49624
01154
2
36759
1
60043
Giải ĐB
777871
8
52
7
627
6
3585
6270
4861
5
8171
4
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
3
14693
98939
2
98657
1
74137
Giải ĐB
645395
8
99
7
954
6
6501
7911
1909
5
1488
4
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
3
39042
98039
2
77026
1
48086
Giải ĐB
327574
8
31
7
118
6
8052
1641
9235
5
6552
4
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
3
51582
27665
2
98397
1
57164
Giải ĐB
633119
8
37
7
154
6
6392
1851
2174
5
0574
4
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340
3
82855
88995
2
06000
1
36453
Giải ĐB
179833
8
48
7
547
6
6709
0455
5932
5
5334
4
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
3
01415
78662
2
94679
1
60094
Giải ĐB
457888
8
68
7
271
6
8876
9177
0648
5
5191
4
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
3
32328
81298
2
84135
1
41050
Giải ĐB
432544
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
2728293031
Back to top