Thứ 7, 12/09/2026

Thống kê vị trí XSKT chính xác

Thống kê vị trí XSKT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 6 ngày

  • 29
  • 36
  • 69

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 5 ngày

  • 40
  • 44
  • 73

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 4 ngày

  • 24
  • 28
  • 31
  • 31
  • 32
  • 36
  • 38
  • 39
  • 41
  • 49
  • 51
  • 52
  • 59
  • 77
  • 78
  • 82
  • 89
  • 97

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 3 ngày

  • 11
  • 13
  • 13
  • 14
  • 18
  • 19
  • 22
  • 26
  • 29
  • 29
  • 31
  • 32
  • 32
  • 33
  • 35
  • 38
  • 39
  • 39
  • 43
  • 49
  • 49
  • 55
  • 58
  • 59
  • 61
  • 61
  • 62
  • 64
  • 69
  • 70
  • 71
  • 72
  • 73
  • 76
  • 76
  • 78
  • 79
  • 81
  • 83
  • 84
  • 84
  • 84
  • 87
  • 88
  • 89
  • 89
  • 89
  • 90
  • 92
  • 92
  • 93
  • 93
  • 96
  • 96
  • 97
  • 98
  • 98
  • 98
  • 99
  • 99
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Kon Tum

8
78
7
957
6
4127
5583
3343
5
4962
4
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
3
62755
84191
2
63295
1
89402
Giải ĐB
916386
8
08
7
086
6
8561
2557
1297
5
7320
4
59555
69936
30489
70738
51064
08155
55173
3
33200
20995
2
08649
1
18872
Giải ĐB
867313
8
68
7
644
6
7017
0487
7867
5
8922
4
37742
64718
83401
59351
53736
72071
40141
3
79072
01699
2
51649
1
36170
Giải ĐB
755884
8
00
7
791
6
9560
5733
6137
5
4405
4
54398
79151
70522
62996
29156
16124
93412
3
68303
73312
2
61800
1
12135
Giải ĐB
128077
8
51
7
451
6
9716
0116
0761
5
1821
4
45732
82665
00543
95650
64597
92859
71668
3
70453
08729
2
37586
1
30088
Giải ĐB
257468
8
25
7
362
6
8443
6633
6941
5
1253
4
61260
67872
39637
82893
67083
73176
54169
3
26151
84997
2
89327
1
91360
Giải ĐB
375859
8
39
7
453
6
5432
4190
5245
5
6798
4
27026
92127
46016
49011
82848
80068
40628
3
01060
90865
2
06510
1
35414
Giải ĐB
734892
8
06
7
079
6
5799
1977
3820
5
0842
4
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
3
67790
16032
2
61793
1
93485
Giải ĐB
359736
8
00
7
344
6
1058
5641
9507
5
2472
4
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
3
90096
09408
2
44666
1
68587
Giải ĐB
613301
8
07
7
245
6
8007
4225
4950
5
2274
4
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
3
24711
03455
2
27516
1
63266
Giải ĐB
818561
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930
Back to top