Thứ 5, 15/01/2026

Thống kê vị trí XSKT chính xác

Thống kê vị trí XSKT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 6 ngày

  • 02

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 5 ngày

  • 04
  • 59
  • 63
  • 73

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 4 ngày

  • 02
  • 09
  • 13
  • 17
  • 17
  • 24
  • 27
  • 46
  • 51
  • 57
  • 61
  • 61
  • 82
  • 87
  • 87

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 3 ngày

  • 00
  • 00
  • 00
  • 03
  • 03
  • 03
  • 03
  • 03
  • 06
  • 06
  • 06
  • 07
  • 07
  • 11
  • 11
  • 16
  • 17
  • 17
  • 33
  • 33
  • 37
  • 47
  • 47
  • 52
  • 54
  • 57
  • 64
  • 64
  • 66
  • 67
  • 67
  • 67
  • 69
  • 70
  • 70
  • 70
  • 70
  • 72
  • 73
  • 73
  • 74
  • 83
  • 87
  • 87
  • 90

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Kon Tum

8
23
7
674
6
6550
1839
6750
5
9716
4
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
3
61390
46164
2
70447
1
80242
Giải ĐB
723063
8
78
7
451
6
7020
0286
8016
5
2166
4
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
3
34596
83917
2
93034
1
07665
Giải ĐB
840504
8
71
7
267
6
4233
1144
2719
5
5664
4
83363
89733
96707
41439
83498
61159
03898
3
47508
36094
2
96798
1
07367
Giải ĐB
936096
8
09
7
644
6
0263
3841
2461
5
2623
4
32154
30429
25947
60163
07341
48807
19406
3
16511
02282
2
64267
1
25005
Giải ĐB
229204
8
87
7
426
6
0609
6626
6368
5
6749
4
39165
09755
91348
49674
21057
69847
16643
3
32747
25883
2
33822
1
70511
Giải ĐB
173403
8
06
7
785
6
2596
7394
1677
5
0380
4
31123
66070
54170
79201
22257
88582
45629
3
16062
09514
2
79842
1
15211
Giải ĐB
593376
8
14
7
444
6
4691
5077
6394
5
0676
4
66760
59985
12300
99300
56184
33374
55615
3
35789
72760
2
75029
1
57031
Giải ĐB
635288
8
04
7
240
6
1395
8213
3397
5
4206
4
73226
32997
42210
93803
20349
48676
93895
3
86627
92004
2
25134
1
67327
Giải ĐB
517044
8
58
7
287
6
9266
5408
0002
5
8920
4
14442
48386
96893
55069
65548
53361
96039
3
59149
13960
2
45015
1
30082
Giải ĐB
824350
8
33
7
625
6
6013
3397
9883
5
1498
4
42463
12612
41952
47191
94619
48143
35522
3
72752
14378
2
72147
1
91921
Giải ĐB
049110
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
Back to top