Thứ 3, 10/03/2026

Thống kê vị trí XSKT chính xác

Thống kê vị trí XSKT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 6 ngày

  • 93

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 5 ngày

  • 20
  • 30
  • 57
  • 70
  • 79

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 4 ngày

  • 02
  • 22
  • 28
  • 38
  • 50
  • 51
  • 57
  • 63

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 3 ngày

  • 02
  • 03
  • 08
  • 10
  • 16
  • 22
  • 23
  • 24
  • 28
  • 30
  • 30
  • 33
  • 34
  • 39
  • 39
  • 52
  • 53
  • 53
  • 53
  • 55
  • 58
  • 60
  • 63
  • 66
  • 67
  • 72
  • 76
  • 78
  • 78
  • 80
  • 82
  • 84
  • 91
  • 91
  • 92
  • 95
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Kon Tum

8
98
7
153
6
2815
7465
6770
5
8709
4
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
3
15972
82602
2
42774
1
02578
Giải ĐB
124833
8
00
7
978
6
1677
1603
2406
5
6975
4
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
3
83765
54988
2
20191
1
72887
Giải ĐB
453019
8
38
7
096
6
0705
2280
8076
5
9558
4
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
3
83931
71242
2
37036
1
86927
Giải ĐB
184099
8
26
7
975
6
0141
7921
2845
5
5446
4
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
3
04904
58010
2
09990
1
56330
Giải ĐB
325724
8
94
7
487
6
9259
7977
7267
5
8490
4
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
3
21165
25309
2
41909
1
38289
Giải ĐB
548788
8
07
7
562
6
0179
0308
2704
5
1906
4
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
3
36644
43999
2
30053
1
77760
Giải ĐB
009578
8
73
7
129
6
7583
0979
7210
5
2920
4
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
3
47969
53086
2
95790
1
15082
Giải ĐB
002377
8
03
7
274
6
9879
6806
8084
5
8416
4
07303
46374
69817
85998
28172
00170
34433
3
37638
53601
2
33601
1
95411
Giải ĐB
226303
8
23
7
674
6
6550
1839
6750
5
9716
4
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
3
61390
46164
2
70447
1
80242
Giải ĐB
723063
8
78
7
451
6
7020
0286
8016
5
2166
4
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
3
34596
83917
2
93034
1
07665
Giải ĐB
840504
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
Back to top