Thứ 5, 13/08/2026

Thống kê vị trí XSKT chính xác

Thống kê vị trí XSKT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 9 ngày

  • 47

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 6 ngày

  • 12
  • 36
  • 45
  • 47

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 5 ngày

  • 11
  • 11
  • 17

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 4 ngày

  • 11
  • 15
  • 15
  • 16
  • 17
  • 17
  • 18
  • 18
  • 19
  • 25
  • 48
  • 53
  • 55
  • 57
  • 64
  • 73
  • 79
  • 83

+ Thống kê vị trí XSKT chạy 3 ngày

  • 07
  • 08
  • 10
  • 10
  • 10
  • 10
  • 11
  • 11
  • 11
  • 12
  • 12
  • 13
  • 13
  • 16
  • 17
  • 17
  • 17
  • 17
  • 18
  • 25
  • 27
  • 27
  • 38
  • 41
  • 41
  • 46
  • 52
  • 52
  • 53
  • 53
  • 53
  • 55
  • 56
  • 56
  • 58
  • 59
  • 66
  • 68
  • 73
  • 75
  • 75
  • 75
  • 77
  • 77
  • 80
  • 85
  • 86
  • 87
  • 88
  • 93
  • 93
  • 96
  • 96
  • 98
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Kon Tum

8
51
7
451
6
9716
0116
0761
5
1821
4
45732
82665
00543
95650
64597
92859
71668
3
70453
08729
2
37586
1
30088
Giải ĐB
257468
8
25
7
362
6
8443
6633
6941
5
1253
4
61260
67872
39637
82893
67083
73176
54169
3
26151
84997
2
89327
1
91360
Giải ĐB
375859
8
39
7
453
6
5432
4190
5245
5
6798
4
27026
92127
46016
49011
82848
80068
40628
3
01060
90865
2
06510
1
35414
Giải ĐB
734892
8
06
7
079
6
5799
1977
3820
5
0842
4
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
3
67790
16032
2
61793
1
93485
Giải ĐB
359736
8
00
7
344
6
1058
5641
9507
5
2472
4
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
3
90096
09408
2
44666
1
68587
Giải ĐB
613301
8
07
7
245
6
8007
4225
4950
5
2274
4
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
3
24711
03455
2
27516
1
63266
Giải ĐB
818561
8
61
7
493
6
0680
2198
1449
5
3106
4
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
3
44397
48798
2
70429
1
58856
Giải ĐB
738732
8
06
7
546
6
0943
1959
2480
5
6003
4
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
3
49624
01154
2
36759
1
60043
Giải ĐB
777871
8
52
7
627
6
3585
6270
4861
5
8171
4
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
3
14693
98939
2
98657
1
74137
Giải ĐB
645395
8
99
7
954
6
6501
7911
1909
5
1488
4
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
3
39042
98039
2
77026
1
48086
Giải ĐB
327574
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31
Back to top