Thứ 5, 05/02/2026

Thống kê vị trí XSLA chính xác

Thống kê vị trí XSLA đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSLA chạy 6 ngày

  • 61

+ Thống kê vị trí XSLA chạy 5 ngày

  • 61
  • 82
  • 89
  • 96

+ Thống kê vị trí XSLA chạy 4 ngày

  • 06
  • 08
  • 13
  • 14
  • 35
  • 36
  • 41
  • 44
  • 52
  • 52
  • 61
  • 70
  • 74
  • 75
  • 76
  • 76
  • 95
  • 97

+ Thống kê vị trí XSLA chạy 3 ngày

  • 06
  • 08
  • 16
  • 22
  • 26
  • 27
  • 27
  • 32
  • 34
  • 36
  • 36
  • 37
  • 37
  • 37
  • 41
  • 42
  • 42
  • 43
  • 44
  • 44
  • 46
  • 46
  • 47
  • 49
  • 49
  • 54
  • 61
  • 61
  • 62
  • 69
  • 70
  • 71
  • 73
  • 74
  • 76
  • 76
  • 79
  • 82
  • 82
  • 84
  • 87
  • 95
  • 96
  • 97

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Long An

8
37
7
528
6
4739
7149
4036
5
0285
4
08639
89177
34502
38064
84633
92460
47218
3
72448
92761
2
98717
1
69201
Giải ĐB
362662
8
34
7
427
6
0225
0269
2506
5
1447
4
59352
53192
24300
18105
21869
99781
04275
3
37435
68369
2
82824
1
91392
Giải ĐB
145400
8
74
7
385
6
5597
6123
4680
5
0812
4
50898
17924
74476
46614
23060
16961
26082
3
02861
31120
2
72469
1
23770
Giải ĐB
384224
8
77
7
251
6
8540
6591
1067
5
1718
4
32432
61624
08405
35304
68797
10583
05376
3
88984
42567
2
38666
1
92269
Giải ĐB
718609
8
93
7
016
6
0719
4758
3810
5
8101
4
75958
67867
86767
06559
91611
30403
42819
3
24557
96961
2
73876
1
26975
Giải ĐB
587703
8
28
7
707
6
2391
8754
1576
5
6786
4
07418
61949
34804
72683
66122
73554
80275
3
17441
73703
2
47184
1
45617
Giải ĐB
152880
8
58
7
403
6
8510
7155
9774
5
9769
4
11676
19260
14067
41503
58888
18699
16467
3
46315
82089
2
93848
1
19210
Giải ĐB
642511
8
87
7
658
6
4046
1312
5826
5
9846
4
45226
35089
18681
23133
49862
07218
17528
3
33709
52560
2
36713
1
05115
Giải ĐB
654759
8
60
7
537
6
6736
5983
2394
5
3731
4
69780
39402
77533
08529
89536
26170
50649
3
79639
35850
2
56181
1
97759
Giải ĐB
277030
8
49
7
551
6
7450
4545
1935
5
0633
4
79117
61315
51372
15473
65904
85980
39069
3
13328
50673
2
13209
1
51868
Giải ĐB
407956
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
Back to top