Thứ 2, 12/10/2026

Thống kê vị trí XSNT chính xác

Thống kê vị trí XSNT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 7 ngày

  • 72

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 6 ngày

  • 45

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 5 ngày

  • 02
  • 76

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 4 ngày

  • 03
  • 26
  • 26
  • 27
  • 27
  • 61
  • 64
  • 67
  • 70
  • 70
  • 76
  • 80
  • 82
  • 82
  • 88
  • 90
  • 92
  • 92
  • 99

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 3 ngày

  • 02
  • 02
  • 04
  • 06
  • 07
  • 11
  • 12
  • 12
  • 12
  • 14
  • 15
  • 18
  • 19
  • 21
  • 22
  • 24
  • 24
  • 26
  • 26
  • 32
  • 37
  • 38
  • 42
  • 47
  • 48
  • 54
  • 60
  • 61
  • 61
  • 62
  • 62
  • 63
  • 64
  • 67
  • 69
  • 69
  • 70
  • 74
  • 74
  • 75
  • 76
  • 76
  • 79
  • 80
  • 86
  • 86
  • 89
  • 91
  • 92
  • 97
  • 99
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Ninh Thuận

8
87
7
228
6
1192
6066
6789
5
3270
4
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
3
72214
50292
2
15680
1
60244
Giải ĐB
417882
8
92
7
252
6
6683
9386
3012
5
6477
4
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
3
64827
40399
2
61240
1
95440
Giải ĐB
254403
8
95
7
947
6
2029
4629
3509
5
8504
4
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
3
60076
61855
2
97389
1
37378
Giải ĐB
783153
8
94
7
621
6
7003
4063
6769
5
2571
4
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
3
58974
12645
2
48808
1
48955
Giải ĐB
142554
8
10
7
311
6
6956
5786
2818
5
5668
4
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
3
86963
19040
2
63607
1
91088
Giải ĐB
308363
8
18
7
906
6
0529
3791
4098
5
0844
4
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
3
50069
56815
2
78376
1
30764
Giải ĐB
330744
8
72
7
862
6
6564
1632
9206
5
0478
4
30941
89267
35101
29466
61075
06108
81979
3
36585
62072
2
09939
1
61653
Giải ĐB
218112
8
60
7
240
6
4307
9217
9873
5
9035
4
56053
49743
49830
41511
60329
05213
66442
3
76572
50305
2
52158
1
49828
Giải ĐB
621899
8
24
7
513
6
5000
4704
2198
5
0291
4
87147
96736
54443
05861
92817
06463
95181
3
55531
16443
2
65769
1
57532
Giải ĐB
601011
8
34
7
614
6
2835
9050
4474
5
4207
4
37028
59747
24425
53505
70996
37359
55504
3
70923
40892
2
21003
1
49893
Giải ĐB
598069
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
Back to top