Thứ 2, 12/01/2026

Thống kê vị trí XSNT chính xác

Thống kê vị trí XSNT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 8 ngày

  • 52

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 6 ngày

  • 76

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 5 ngày

  • 05
  • 07
  • 11

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 4 ngày

  • 03
  • 07
  • 31
  • 58
  • 63
  • 70
  • 72
  • 77
  • 86

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 3 ngày

  • 01
  • 02
  • 02
  • 03
  • 04
  • 04
  • 05
  • 06
  • 06
  • 08
  • 08
  • 12
  • 20
  • 28
  • 31
  • 33
  • 35
  • 35
  • 35
  • 37
  • 42
  • 49
  • 52
  • 53
  • 56
  • 58
  • 63
  • 64
  • 65
  • 68
  • 68
  • 69
  • 70
  • 74
  • 74
  • 78
  • 78
  • 83
  • 85
  • 91
  • 91
  • 91
  • 92
  • 94
  • 97
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Ninh Thuận

8
97
7
316
6
5725
9909
5999
5
7302
4
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
3
74384
63071
2
54638
1
19433
Giải ĐB
456952
8
24
7
429
6
3856
3881
9184
5
7730
4
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
3
90786
73923
2
06327
1
90154
Giải ĐB
353056
8
37
7
312
6
1926
2633
1447
5
4345
4
29169
29792
03590
31022
64169
05716
40156
3
44588
80982
2
63537
1
20890
Giải ĐB
520628
8
08
7
706
6
3879
0224
1487
5
7945
4
72214
23653
05573
64180
90387
50614
41889
3
80033
01063
2
78719
1
71906
Giải ĐB
777362
8
22
7
277
6
2910
3007
6640
5
2372
4
23433
98416
78297
80187
50164
40813
40526
3
43923
38869
2
70037
1
68704
Giải ĐB
078145
8
86
7
241
6
2380
0718
1828
5
9524
4
15471
16695
64126
84004
79632
21595
37897
3
84054
09088
2
87080
1
37517
Giải ĐB
721878
8
28
7
074
6
5293
9104
9034
5
3412
4
59102
02467
82622
55632
66280
16548
19176
3
84552
97861
2
51422
1
75488
Giải ĐB
400239
8
36
7
614
6
7617
9838
2094
5
9817
4
46593
73319
14476
46146
72051
46613
18991
3
15498
29550
2
52013
1
99138
Giải ĐB
726637
8
09
7
478
6
6878
5014
4045
5
7485
4
05210
50131
85116
94121
16678
84406
18239
3
78441
50527
2
31915
1
65894
Giải ĐB
184778
8
21
7
021
6
3150
1439
7424
5
5619
4
40076
35468
45356
26692
54593
09915
20642
3
07002
26758
2
99559
1
91023
Giải ĐB
402974
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
Back to top