Thứ 6, 14/08/2026

Thống kê vị trí XSNT chính xác

Thống kê vị trí XSNT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 6 ngày

  • 43

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 5 ngày

  • 25
  • 47
  • 55
  • 58
  • 59
  • 59
  • 73
  • 75

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 4 ngày

  • 02
  • 05
  • 25
  • 45
  • 45
  • 45
  • 50
  • 52
  • 55
  • 55
  • 56
  • 57
  • 57
  • 59
  • 75
  • 75
  • 75
  • 89
  • 98

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 3 ngày

  • 00
  • 05
  • 05
  • 07
  • 08
  • 08
  • 09
  • 09
  • 09
  • 22
  • 25
  • 35
  • 40
  • 42
  • 42
  • 42
  • 42
  • 45
  • 45
  • 45
  • 45
  • 45
  • 45
  • 47
  • 49
  • 50
  • 52
  • 54
  • 55
  • 55
  • 55
  • 55
  • 55
  • 55
  • 55
  • 56
  • 57
  • 65
  • 70
  • 70
  • 72
  • 72
  • 72
  • 72
  • 73
  • 73
  • 75
  • 75
  • 77
  • 77
  • 77
  • 77
  • 78
  • 78
  • 79
  • 79
  • 80
  • 80
  • 92
  • 93
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Ninh Thuận

8
34
7
614
6
2835
9050
4474
5
4207
4
37028
59747
24425
53505
70996
37359
55504
3
70923
40892
2
21003
1
49893
Giải ĐB
598069
8
79
7
860
6
3109
1159
9892
5
4833
4
79611
71561
28599
36247
14347
79034
26959
3
52574
57797
2
20859
1
80490
Giải ĐB
509439
8
27
7
076
6
8428
1105
7990
5
7363
4
50704
35971
02509
07937
98425
12200
60918
3
54335
33420
2
98019
1
56005
Giải ĐB
334758
8
86
7
743
6
2035
2386
5987
5
1402
4
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
3
95282
43636
2
81978
1
36380
Giải ĐB
235581
8
22
7
930
6
7101
6885
1149
5
6037
4
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
3
83006
72043
2
58893
1
88732
Giải ĐB
325299
8
61
7
554
6
0618
5735
6554
5
4301
4
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
3
27854
71139
2
49705
1
82731
Giải ĐB
364600
8
54
7
154
6
3208
2711
9528
5
9171
4
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
3
77929
97471
2
24805
1
82379
Giải ĐB
443945
8
02
7
258
6
2646
3746
8205
5
8925
4
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
3
14902
53009
2
76221
1
18095
Giải ĐB
244344
8
82
7
790
6
2070
0454
6709
5
7687
4
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
3
60748
12396
2
89951
1
31014
Giải ĐB
200088
8
31
7
053
6
4612
1673
5747
5
1465
4
09425
89998
42882
59843
84598
09551
59928
3
37380
94080
2
50213
1
11965
Giải ĐB
420259
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31
Back to top