Thứ 5, 26/02/2026

Thống kê vị trí XSNT chính xác

Thống kê vị trí XSNT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 7 ngày

  • 34
  • 98

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 5 ngày

  • 14
  • 19
  • 33
  • 38
  • 44
  • 54
  • 87
  • 96

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 4 ngày

  • 03
  • 03
  • 08
  • 11
  • 11
  • 13
  • 21
  • 24
  • 29
  • 30
  • 31
  • 35
  • 43
  • 44
  • 48
  • 58
  • 74
  • 83
  • 83
  • 86
  • 90
  • 92

+ Thống kê vị trí XSNT chạy 3 ngày

  • 01
  • 05
  • 13
  • 13
  • 14
  • 16
  • 16
  • 18
  • 18
  • 25
  • 28
  • 31
  • 31
  • 33
  • 34
  • 34
  • 34
  • 38
  • 38
  • 39
  • 41
  • 44
  • 49
  • 52
  • 52
  • 56
  • 57
  • 64
  • 74
  • 82
  • 82
  • 83
  • 83
  • 85
  • 86
  • 87
  • 87
  • 88
  • 88
  • 92
  • 98
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Ninh Thuận

8
21
7
319
6
5380
7332
9821
5
5150
4
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
3
95891
32879
2
68368
1
64662
Giải ĐB
767198
8
07
7
334
6
8648
8851
4550
5
0744
4
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
3
84748
37972
2
55906
1
42869
Giải ĐB
327771
8
19
7
069
6
6764
8139
7446
5
7011
4
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
3
40710
09645
2
42996
1
16453
Giải ĐB
549566
8
61
7
498
6
1434
2797
1195
5
0546
4
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
3
27413
40207
2
90648
1
85019
Giải ĐB
825377
8
96
7
511
6
2468
6257
9791
5
3349
4
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
3
95433
98744
2
10085
1
90492
Giải ĐB
947850
8
00
7
019
6
4950
5293
6946
5
0700
4
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
3
18656
60151
2
94202
1
81445
Giải ĐB
544987
8
97
7
316
6
5725
9909
5999
5
7302
4
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
3
74384
63071
2
54638
1
19433
Giải ĐB
456952
8
24
7
429
6
3856
3881
9184
5
7730
4
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
3
90786
73923
2
06327
1
90154
Giải ĐB
353056
8
37
7
312
6
1926
2633
1447
5
4345
4
29169
29792
03590
31022
64169
05716
40156
3
44588
80982
2
63537
1
20890
Giải ĐB
520628
8
08
7
706
6
3879
0224
1487
5
7945
4
72214
23653
05573
64180
90387
50614
41889
3
80033
01063
2
78719
1
71906
Giải ĐB
777362
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
Back to top