Thứ 3, 13/01/2026

Thống kê vị trí XSQB chính xác

Thống kê vị trí XSQB đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSQB chạy 7 ngày

  • 96

+ Thống kê vị trí XSQB chạy 6 ngày

  • 33

+ Thống kê vị trí XSQB chạy 5 ngày

  • 21
  • 23
  • 35
  • 61

+ Thống kê vị trí XSQB chạy 4 ngày

  • 16
  • 24
  • 24
  • 25
  • 34
  • 36
  • 37
  • 37
  • 37
  • 37
  • 45
  • 45
  • 45
  • 46
  • 62
  • 63
  • 65
  • 72
  • 75
  • 94

+ Thống kê vị trí XSQB chạy 3 ngày

  • 01
  • 03
  • 03
  • 04
  • 12
  • 14
  • 16
  • 17
  • 17
  • 18
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 31
  • 33
  • 34
  • 34
  • 35
  • 35
  • 36
  • 36
  • 36
  • 40
  • 43
  • 44
  • 44
  • 44
  • 50
  • 51
  • 52
  • 53
  • 53
  • 54
  • 54
  • 55
  • 55
  • 57
  • 61
  • 64
  • 65
  • 66
  • 73
  • 73
  • 74
  • 74
  • 76
  • 76
  • 79
  • 79
  • 92
  • 93
  • 93
  • 94
  • 95
  • 96
  • 96

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Quảng Bình

8
13
7
803
6
2238
1725
4415
5
2379
4
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
3
74517
24250
2
51776
1
36323
Giải ĐB
585484
8
58
7
627
6
0024
8184
9957
5
4498
4
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
3
13384
03096
2
25683
1
52654
Giải ĐB
040031
8
37
7
548
6
2650
8353
8910
5
6009
4
21278
80005
66211
01907
20118
43022
70209
3
78622
10021
2
48283
1
49588
Giải ĐB
745704
8
20
7
647
6
0648
6492
0669
5
4284
4
94688
95982
46870
40815
70248
81227
11240
3
98365
11904
2
04918
1
01393
Giải ĐB
531824
8
92
7
468
6
6541
1566
7375
5
3764
4
51524
56410
01198
46349
50124
39278
06552
3
48987
80925
2
94145
1
48242
Giải ĐB
592916
8
00
7
268
6
5666
2394
8781
5
9547
4
04610
20028
72149
85461
94330
51530
98975
3
50352
60532
2
62704
1
42988
Giải ĐB
952626
8
38
7
092
6
4949
0533
1316
5
0067
4
23996
42886
84294
86771
17049
11519
48406
3
99534
74845
2
95400
1
73317
Giải ĐB
360111
8
75
7
106
6
6862
0287
9886
5
4840
4
87579
49092
70573
92880
27024
94755
68151
3
84597
30578
2
83451
1
71541
Giải ĐB
429338
8
74
7
596
6
4656
9262
5978
5
3896
4
22533
99154
69072
00444
81032
86631
37961
3
30717
94838
2
69919
1
61958
Giải ĐB
571105
8
80
7
945
6
6379
4841
9769
5
1699
4
66152
16687
03889
46715
83831
01343
05427
3
42952
09519
2
43533
1
83570
Giải ĐB
149225
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
Back to top