Thứ 6, 17/04/2026

Thống kê vị trí XSQNG chính xác

Thống kê vị trí XSQNG đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSQNG chạy 5 ngày

  • 94

+ Thống kê vị trí XSQNG chạy 4 ngày

  • 04
  • 10
  • 20
  • 24
  • 29
  • 29
  • 30
  • 31
  • 31
  • 34
  • 36
  • 44
  • 46
  • 51
  • 59
  • 66
  • 72

+ Thống kê vị trí XSQNG chạy 3 ngày

  • 01
  • 03
  • 04
  • 04
  • 05
  • 07
  • 07
  • 11
  • 11
  • 12
  • 12
  • 14
  • 16
  • 18
  • 19
  • 19
  • 24
  • 27
  • 29
  • 36
  • 44
  • 57
  • 61
  • 62
  • 70
  • 70
  • 71
  • 71
  • 72
  • 74
  • 74
  • 75
  • 80
  • 80
  • 80
  • 80
  • 82
  • 82
  • 90
  • 90
  • 91
  • 91
  • 93
  • 93
  • 93
  • 93
  • 94
  • 94
  • 94
  • 95
  • 96
  • 96
  • 96
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Quảng Ngãi

8
92
7
119
6
1871
7291
3119
5
7230
4
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
3
81836
27678
2
17067
1
56417
Giải ĐB
443100
8
01
7
237
6
5724
3719
5834
5
1124
4
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
3
43027
83706
2
14171
1
06784
Giải ĐB
306938
8
02
7
071
6
0206
4563
3098
5
6134
4
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
3
73698
52256
2
84233
1
18897
Giải ĐB
336897
8
33
7
251
6
1364
4591
8934
5
5300
4
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
3
01893
43593
2
02872
1
97272
Giải ĐB
736563
8
54
7
111
6
6205
1153
0205
5
0994
4
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
3
65645
48929
2
42418
1
74941
Giải ĐB
738032
8
25
7
415
6
9449
7843
4683
5
3670
4
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
3
26444
78137
2
58703
1
23958
Giải ĐB
886999
8
14
7
405
6
5501
6841
4969
5
5227
4
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
3
97612
35384
2
24344
1
30502
Giải ĐB
709929
8
43
7
368
6
8709
5070
8018
5
1867
4
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
3
42964
45254
2
58079
1
31902
Giải ĐB
920487
8
71
7
677
6
0914
1142
9146
5
5174
4
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
3
69372
26200
2
44956
1
76600
Giải ĐB
902431
8
25
7
279
6
4471
1318
0889
5
2152
4
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
3
33669
95035
2
38471
1
91027
Giải ĐB
049149
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
Back to top