Thứ 7, 21/03/2026

Thống kê vị trí XSQNG chính xác

Thống kê vị trí XSQNG đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSQNG chạy 7 ngày

  • 61

+ Thống kê vị trí XSQNG chạy 5 ngày

  • 22
  • 56
  • 60
  • 81

+ Thống kê vị trí XSQNG chạy 4 ngày

  • 02
  • 06
  • 09
  • 13
  • 13
  • 15
  • 17
  • 17
  • 19
  • 32
  • 37
  • 49
  • 52
  • 58
  • 62
  • 62
  • 64
  • 65
  • 66
  • 99

+ Thống kê vị trí XSQNG chạy 3 ngày

  • 00
  • 02
  • 08
  • 09
  • 10
  • 17
  • 18
  • 20
  • 20
  • 23
  • 25
  • 25
  • 25
  • 26
  • 29
  • 31
  • 36
  • 36
  • 36
  • 37
  • 43
  • 45
  • 46
  • 50
  • 50
  • 50
  • 52
  • 54
  • 56
  • 56
  • 58
  • 58
  • 58
  • 58
  • 59
  • 62
  • 63
  • 68
  • 68
  • 69
  • 75
  • 78
  • 80
  • 86
  • 88
  • 96
  • 97

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Quảng Ngãi

8
54
7
111
6
6205
1153
0205
5
0994
4
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
3
65645
48929
2
42418
1
74941
Giải ĐB
738032
8
25
7
415
6
9449
7843
4683
5
3670
4
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
3
26444
78137
2
58703
1
23958
Giải ĐB
886999
8
14
7
405
6
5501
6841
4969
5
5227
4
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
3
97612
35384
2
24344
1
30502
Giải ĐB
709929
8
43
7
368
6
8709
5070
8018
5
1867
4
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
3
42964
45254
2
58079
1
31902
Giải ĐB
920487
8
71
7
677
6
0914
1142
9146
5
5174
4
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
3
69372
26200
2
44956
1
76600
Giải ĐB
902431
8
25
7
279
6
4471
1318
0889
5
2152
4
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
3
33669
95035
2
38471
1
91027
Giải ĐB
049149
8
04
7
740
6
9899
7352
2266
5
5749
4
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
3
29373
31419
2
77282
1
70239
Giải ĐB
403903
8
21
7
187
6
9039
0320
8746
5
6929
4
31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
3
74642
13095
2
83497
1
02432
Giải ĐB
640224
8
42
7
091
6
7881
4454
8661
5
6266
4
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
3
35174
76195
2
01557
1
38629
Giải ĐB
236692
8
01
7
313
6
1092
8785
7643
5
4932
4
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
3
86212
70639
2
91629
1
39488
Giải ĐB
434371
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
Back to top