Thứ 6, 07/08/2026

Thống kê vị trí XSQT chính xác

Thống kê vị trí XSQT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSQT chạy 6 ngày

  • 23
  • 47

+ Thống kê vị trí XSQT chạy 5 ngày

  • 21
  • 26
  • 27
  • 52
  • 52
  • 77

+ Thống kê vị trí XSQT chạy 4 ngày

  • 20
  • 21
  • 34
  • 39
  • 42
  • 43
  • 46
  • 46
  • 57
  • 71
  • 74
  • 83
  • 84
  • 87
  • 89
  • 90
  • 93
  • 93
  • 94
  • 95

+ Thống kê vị trí XSQT chạy 3 ngày

  • 02
  • 09
  • 11
  • 11
  • 13
  • 14
  • 15
  • 23
  • 24
  • 26
  • 26
  • 27
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • 36
  • 40
  • 40
  • 41
  • 44
  • 46
  • 47
  • 47
  • 54
  • 54
  • 54
  • 56
  • 59
  • 61
  • 65
  • 66
  • 69
  • 70
  • 71
  • 72
  • 72
  • 73
  • 74
  • 74
  • 74
  • 76
  • 76
  • 76
  • 76
  • 77
  • 82
  • 82
  • 83
  • 84
  • 84
  • 85
  • 89
  • 89
  • 89
  • 89
  • 89
  • 91
  • 92
  • 93
  • 93
  • 95

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Quảng Trị

8
03
7
858
6
1298
7740
5274
5
8577
4
44066
98895
34187
38854
82787
93729
73616
3
93196
60992
2
93617
1
35544
Giải ĐB
167105
8
78
7
425
6
3062
5122
9259
5
2513
4
92159
05423
04388
13230
31264
85994
89863
3
47291
62989
2
25818
1
97754
Giải ĐB
969293
8
21
7
834
6
1253
5352
5266
5
0750
4
44854
11782
15414
01813
42552
85521
57456
3
47388
07663
2
08010
1
64841
Giải ĐB
225759
8
75
7
159
6
4138
3118
4314
5
5761
4
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
3
76033
25272
2
91804
1
10533
Giải ĐB
199063
8
82
7
509
6
0439
7186
0773
5
4379
4
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
3
90823
92619
2
38481
1
88514
Giải ĐB
269423
8
52
7
095
6
4990
0341
0124
5
4626
4
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
3
32658
48176
2
60820
1
49940
Giải ĐB
469855
8
62
7
664
6
4127
5706
2796
5
7801
4
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
3
87555
93861
2
96448
1
58009
Giải ĐB
787705
8
66
7
879
6
8196
2833
1665
5
2925
4
19984
86022
71150
66570
58975
44416
82061
3
02105
50511
2
62655
1
58036
Giải ĐB
787673
8
21
7
771
6
1057
5157
4511
5
3473
4
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
3
95425
24082
2
85371
1
88231
Giải ĐB
661167
8
25
7
396
6
5737
4021
1894
5
3600
4
04129
14910
86139
09737
38921
44235
79985
3
34180
94393
2
52759
1
03475
Giải ĐB
155504
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31
Back to top