Thứ 4, 25/03/2026

Thống kê vị trí XSST chính xác

Thống kê vị trí XSST đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSST chạy 9 ngày

  • 57

+ Thống kê vị trí XSST chạy 5 ngày

  • 39
  • 44
  • 78
  • 81
  • 89

+ Thống kê vị trí XSST chạy 4 ngày

  • 01
  • 04
  • 31
  • 32
  • 37
  • 39
  • 40
  • 43
  • 52
  • 53
  • 67
  • 81
  • 83
  • 87
  • 92
  • 93

+ Thống kê vị trí XSST chạy 3 ngày

  • 01
  • 04
  • 08
  • 10
  • 13
  • 19
  • 19
  • 21
  • 23
  • 27
  • 31
  • 33
  • 33
  • 37
  • 37
  • 41
  • 42
  • 44
  • 47
  • 48
  • 48
  • 49
  • 49
  • 52
  • 52
  • 55
  • 72
  • 73
  • 73
  • 74
  • 79
  • 81
  • 83
  • 83
  • 83
  • 83
  • 84
  • 84
  • 84
  • 84
  • 84
  • 84
  • 86
  • 87
  • 88
  • 88
  • 89
  • 89
  • 89
  • 90
  • 91
  • 91
  • 94
  • 94
  • 97
  • 98
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Sóc Trăng

8
55
7
995
6
8119
8898
7833
5
6928
4
51587
30577
54034
27371
44474
68904
29747
3
89221
86177
2
03152
1
56143
Giải ĐB
499929
8
50
7
623
6
7901
4818
1470
5
4632
4
02059
95413
51116
47545
25525
07397
09418
3
18756
93139
2
92405
1
46529
Giải ĐB
940018
8
11
7
277
6
2474
1191
9656
5
4939
4
47166
35621
87794
64284
36771
07470
90557
3
54122
05947
2
88226
1
20113
Giải ĐB
797098
8
45
7
956
6
7192
8573
8397
5
6012
4
81824
13604
41794
41447
60726
79877
72582
3
64286
51043
2
56408
1
64669
Giải ĐB
046969
8
42
7
480
6
8716
8878
8743
5
6099
4
70232
32740
79097
20592
77133
22411
61134
3
12682
52248
2
47050
1
07637
Giải ĐB
203468
8
32
7
294
6
9355
8466
0945
5
4301
4
85436
57830
49130
64330
23814
38662
78603
3
35887
92285
2
64625
1
56135
Giải ĐB
725746
8
68
7
593
6
7405
8467
6441
5
3996
4
18656
91876
07222
44563
92229
58710
44527
3
98601
18301
2
26857
1
47947
Giải ĐB
543109
8
93
7
869
6
4199
0241
2400
5
3267
4
14742
38965
72228
30262
17622
45932
51347
3
59616
10238
2
89012
1
53048
Giải ĐB
973923
8
05
7
071
6
2686
8088
3029
5
5674
4
22864
19153
21905
19639
66263
91364
60927
3
84230
02812
2
36285
1
90201
Giải ĐB
200841
8
69
7
263
6
6808
2323
9452
5
4003
4
64342
55345
27549
05001
40246
23086
51857
3
92949
02625
2
26465
1
32614
Giải ĐB
311981
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
Back to top