Chủ nhật, 31/08/2025

Thống kê vị trí XSTN chính xác

Thống kê vị trí XSTN đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSTN chạy 8 ngày

  • 81

+ Thống kê vị trí XSTN chạy 6 ngày

  • 40
  • 46
  • 65

+ Thống kê vị trí XSTN chạy 5 ngày

  • 25
  • 26
  • 57
  • 78
  • 90

+ Thống kê vị trí XSTN chạy 4 ngày

  • 05
  • 09
  • 15
  • 24
  • 39
  • 50
  • 59
  • 75
  • 89
  • 89
  • 89
  • 92
  • 93
  • 95
  • 97

+ Thống kê vị trí XSTN chạy 3 ngày

  • 01
  • 03
  • 05
  • 06
  • 08
  • 09
  • 10
  • 13
  • 16
  • 25
  • 26
  • 33
  • 34
  • 35
  • 35
  • 36
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 44
  • 45
  • 46
  • 48
  • 49
  • 49
  • 50
  • 50
  • 53
  • 53
  • 55
  • 59
  • 59
  • 60
  • 63
  • 65
  • 66
  • 66
  • 69
  • 70
  • 74
  • 76
  • 78
  • 80
  • 82
  • 84
  • 84
  • 84
  • 85
  • 86
  • 87
  • 88
  • 88
  • 90
  • 90
  • 94
  • 95
  • 96
  • 96
  • 98
  • 98
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Tây Ninh

8
00
7
133
6
9287
9066
9580
5
7578
4
47895
43098
54756
93649
80997
04855
56220
3
76239
94985
2
80968
1
61574
Giải ĐB
256886
8
90
7
466
6
6058
2171
6231
5
2577
4
85642
30693
59144
35085
03810
47386
08079
3
87775
60059
2
70628
1
80523
Giải ĐB
351303
8
62
7
817
6
1936
9853
5243
5
6571
4
05473
81432
35134
84451
89324
34044
14672
3
17028
41175
2
57695
1
72214
Giải ĐB
367961
8
32
7
227
6
0628
3733
5434
5
4257
4
33082
19536
85640
59998
61562
81824
25563
3
46939
39623
2
14408
1
12953
Giải ĐB
174051
8
06
7
666
6
8235
6040
0705
5
7043
4
78571
85356
16174
21093
82305
05960
31171
3
11460
37402
2
63829
1
70525
Giải ĐB
618749
8
23
7
115
6
3510
6079
7729
5
0088
4
74438
88135
77401
40674
64571
75810
83897
3
86895
01173
2
40578
1
20442
Giải ĐB
917242
8
71
7
773
6
5996
0143
0438
5
8123
4
80397
02786
31563
36648
47305
25450
59156
3
09054
69520
2
23066
1
97232
Giải ĐB
447050
8
81
7
768
6
6153
3523
4476
5
6582
4
57331
34113
34603
93405
61827
82120
41496
3
85144
51950
2
77366
1
68880
Giải ĐB
598900
8
32
7
663
6
3977
5374
9643
5
7060
4
68147
90508
27611
86470
59132
77820
06282
3
83443
22993
2
69693
1
60888
Giải ĐB
804174
8
77
7
253
6
8601
1678
3559
5
9067
4
00774
62200
99074
86954
51133
60179
60771
3
27853
37900
2
63987
1
81469
Giải ĐB
012311
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
Back to top