Thứ 4, 25/03/2026

Thống kê vị trí XSTN chính xác

Thống kê vị trí XSTN đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSTN chạy 8 ngày

  • 93

+ Thống kê vị trí XSTN chạy 7 ngày

  • 74

+ Thống kê vị trí XSTN chạy 6 ngày

  • 10

+ Thống kê vị trí XSTN chạy 5 ngày

  • 13
  • 17
  • 27
  • 33
  • 60
  • 83

+ Thống kê vị trí XSTN chạy 4 ngày

  • 13
  • 20
  • 20
  • 24
  • 30
  • 34
  • 35
  • 35
  • 35
  • 36
  • 37
  • 37
  • 40
  • 44
  • 45
  • 45
  • 50
  • 50
  • 54
  • 56
  • 58
  • 63
  • 76
  • 80
  • 82
  • 86
  • 89
  • 90
  • 94

+ Thống kê vị trí XSTN chạy 3 ngày

  • 00
  • 01
  • 01
  • 07
  • 09
  • 10
  • 11
  • 20
  • 20
  • 22
  • 24
  • 27
  • 27
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • 39
  • 39
  • 45
  • 50
  • 50
  • 52
  • 53
  • 53
  • 59
  • 60
  • 63
  • 65
  • 66
  • 68
  • 69
  • 70
  • 71
  • 74
  • 75
  • 75
  • 77
  • 77
  • 78
  • 80
  • 81
  • 81
  • 85
  • 89
  • 90
  • 92
  • 93
  • 97

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Tây Ninh

8
39
7
692
6
2205
4472
3678
5
6363
4
61257
34570
45535
47488
47048
21746
63752
3
50728
31419
2
59635
1
90006
Giải ĐB
718807
8
27
7
496
6
6305
3274
3216
5
7547
4
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
3
28802
45236
2
86386
1
48635
Giải ĐB
984983
8
38
7
788
6
6131
5674
9954
5
6782
4
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
3
57725
75304
2
83767
1
90403
Giải ĐB
209734
8
67
7
248
6
9986
7657
2945
5
1445
4
72742
30401
86296
18815
95814
52000
54853
3
79876
05913
2
35353
1
84911
Giải ĐB
550102
8
85
7
546
6
6264
8140
1249
5
5061
4
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
3
10656
50842
2
65549
1
67780
Giải ĐB
391019
8
32
7
011
6
6360
0991
6127
5
0423
4
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
3
74131
19066
2
50448
1
80210
Giải ĐB
451294
8
21
7
362
6
3920
0884
7795
5
9677
4
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
3
49309
53319
2
74108
1
92844
Giải ĐB
207446
8
87
7
858
6
3016
1095
9100
5
3447
4
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001
3
40788
90447
2
83970
1
72617
Giải ĐB
394184
8
04
7
960
6
4230
3972
3396
5
0454
4
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
3
00857
64315
2
59715
1
02150
Giải ĐB
995451
8
42
7
535
6
9162
2620
7951
5
7394
4
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
3
28675
39990
2
43391
1
68596
Giải ĐB
430028
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
Back to top