Thứ 2, 06/04/2026

Thống kê vị trí XSTTH chính xác

Thống kê vị trí XSTTH đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSTTH chạy 6 ngày

  • 47
  • 62
  • 67

+ Thống kê vị trí XSTTH chạy 5 ngày

  • 43
  • 44
  • 54

+ Thống kê vị trí XSTTH chạy 4 ngày

  • 18
  • 19
  • 22
  • 24
  • 26
  • 27
  • 28
  • 30
  • 38
  • 41
  • 42
  • 43
  • 45
  • 59
  • 60
  • 71
  • 71
  • 72
  • 74
  • 83
  • 85
  • 93
  • 95

+ Thống kê vị trí XSTTH chạy 3 ngày

  • 03
  • 08
  • 09
  • 12
  • 12
  • 14
  • 20
  • 20
  • 24
  • 24
  • 26
  • 27
  • 27
  • 27
  • 27
  • 27
  • 34
  • 37
  • 39
  • 39
  • 40
  • 42
  • 42
  • 42
  • 44
  • 47
  • 47
  • 48
  • 51
  • 54
  • 54
  • 57
  • 64
  • 67
  • 67
  • 67
  • 68
  • 69
  • 70
  • 70
  • 72
  • 72
  • 73
  • 74
  • 74
  • 74
  • 77
  • 77
  • 83
  • 84
  • 84
  • 90
  • 90
  • 93
  • 93
  • 93
  • 94
  • 97
  • 97
  • 99
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Huế

8
95
7
526
6
2332
7586
6707
5
7721
4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
3
17418
84124
2
10657
1
09486
Giải ĐB
303904
8
70
7
413
6
1057
1825
4067
5
9877
4
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
3
69767
71524
2
77219
1
37001
Giải ĐB
507554
8
78
7
144
6
8406
0703
5346
5
2724
4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
3
31127
62221
2
67441
1
75993
Giải ĐB
717636
8
66
7
223
6
3979
5806
7281
5
8149
4
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
3
43363
20962
2
01577
1
43721
Giải ĐB
924386
8
54
7
542
6
8066
5218
1379
5
5872
4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
3
04771
81332
2
63271
1
17869
Giải ĐB
888807
8
94
7
249
6
8114
6962
9327
5
3097
4
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
3
67695
57816
2
02087
1
77931
Giải ĐB
881533
8
47
7
277
6
9055
5934
7928
5
0088
4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
3
62991
48429
2
52033
1
76076
Giải ĐB
568408
8
87
7
529
6
0624
4311
6361
5
7456
4
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
3
11705
23736
2
67165
1
54426
Giải ĐB
331464
8
32
7
661
6
7655
7914
9077
5
2619
4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
3
28094
67873
2
24525
1
94486
Giải ĐB
840103
8
50
7
186
6
0367
9581
3764
5
3879
4
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
3
41062
69417
2
11041
1
42852
Giải ĐB
230678
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
Back to top