Thứ 2, 20/04/2026

Thống kê vị trí XSTTH chính xác

Thống kê vị trí XSTTH đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSTTH chạy 5 ngày

  • 04
  • 95

+ Thống kê vị trí XSTTH chạy 4 ngày

  • 15
  • 24
  • 24
  • 25
  • 27
  • 27
  • 29
  • 30
  • 32
  • 33
  • 47
  • 53
  • 57
  • 64
  • 67
  • 67
  • 70
  • 71
  • 72
  • 72
  • 72
  • 74
  • 77
  • 77
  • 91
  • 94
  • 94
  • 95
  • 99
  • 99

+ Thống kê vị trí XSTTH chạy 3 ngày

  • 12
  • 13
  • 14
  • 19
  • 22
  • 23
  • 23
  • 24
  • 25
  • 25
  • 32
  • 33
  • 33
  • 34
  • 34
  • 35
  • 35
  • 36
  • 37
  • 37
  • 37
  • 39
  • 42
  • 42
  • 42
  • 43
  • 44
  • 45
  • 45
  • 46
  • 47
  • 47
  • 52
  • 52
  • 53
  • 54
  • 54
  • 57
  • 57
  • 59
  • 61
  • 70
  • 71
  • 72
  • 74
  • 74
  • 77
  • 77
  • 82
  • 83
  • 84
  • 90
  • 91
  • 92
  • 92
  • 94
  • 94
  • 95
  • 95
  • 96
  • 97
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Huế

8
52
7
845
6
0631
9649
4772
5
4437
4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
3
50773
42913
2
92450
1
78454
Giải ĐB
850554
8
56
7
645
6
2891
3073
1390
5
2503
4
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
3
99750
83190
2
73270
1
20661
Giải ĐB
481381
8
04
7
412
6
5351
1560
4074
5
0260
4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
3
80514
80333
2
05319
1
17913
Giải ĐB
705900
8
03
7
175
6
7861
4841
0910
5
9862
4
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
3
87746
73391
2
63011
1
29371
Giải ĐB
878653
8
95
7
526
6
2332
7586
6707
5
7721
4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
3
17418
84124
2
10657
1
09486
Giải ĐB
303904
8
70
7
413
6
1057
1825
4067
5
9877
4
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
3
69767
71524
2
77219
1
37001
Giải ĐB
507554
8
78
7
144
6
8406
0703
5346
5
2724
4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
3
31127
62221
2
67441
1
75993
Giải ĐB
717636
8
66
7
223
6
3979
5806
7281
5
8149
4
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
3
43363
20962
2
01577
1
43721
Giải ĐB
924386
8
54
7
542
6
8066
5218
1379
5
5872
4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
3
04771
81332
2
63271
1
17869
Giải ĐB
888807
8
94
7
249
6
8114
6962
9327
5
3097
4
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
3
67695
57816
2
02087
1
77931
Giải ĐB
881533
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
Back to top