Thứ 2, 23/02/2026

Thống kê vị trí XSTTH chính xác

Thống kê vị trí XSTTH đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSTTH chạy 5 ngày

  • 23
  • 65
  • 93

+ Thống kê vị trí XSTTH chạy 4 ngày

  • 10
  • 12
  • 15
  • 19
  • 21
  • 29
  • 31
  • 49
  • 51
  • 53
  • 54
  • 55
  • 59
  • 59
  • 64
  • 64
  • 69
  • 82
  • 83
  • 91
  • 91
  • 92
  • 93
  • 99

+ Thống kê vị trí XSTTH chạy 3 ngày

  • 01
  • 06
  • 10
  • 16
  • 17
  • 17
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 20
  • 23
  • 23
  • 25
  • 31
  • 37
  • 39
  • 39
  • 47
  • 50
  • 52
  • 53
  • 53
  • 54
  • 55
  • 55
  • 55
  • 58
  • 59
  • 59
  • 61
  • 62
  • 64
  • 67
  • 68
  • 69
  • 69
  • 69
  • 70
  • 72
  • 75
  • 75
  • 80
  • 81
  • 82
  • 83
  • 83
  • 83
  • 83
  • 83
  • 85
  • 87
  • 88
  • 89
  • 89
  • 89
  • 89
  • 90
  • 91
  • 91
  • 91
  • 91
  • 91
  • 91
  • 93
  • 95
  • 95
  • 95
  • 96
  • 97
  • 97
  • 97
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Huế

8
96
7
211
6
0496
9683
6258
5
9957
4
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
3
59000
17917
2
64779
1
67551
Giải ĐB
071982
8
66
7
718
6
4674
7324
0748
5
2226
4
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
3
18465
87235
2
00209
1
87778
Giải ĐB
541580
8
98
7
709
6
9856
5874
9028
5
1787
4
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
3
12154
42265
2
83214
1
21434
Giải ĐB
761468
8
15
7
985
6
6147
3486
4414
5
7647
4
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
3
06820
87085
2
63347
1
90811
Giải ĐB
097708
8
90
7
257
6
3009
0230
4236
5
7611
4
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
3
66237
60231
2
21122
1
88269
Giải ĐB
519579
8
49
7
586
6
6917
8439
0754
5
3749
4
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
3
29412
46871
2
81208
1
61343
Giải ĐB
356221
8
61
7
576
6
3337
2914
3233
5
3385
4
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
3
33825
30928
2
53742
1
53550
Giải ĐB
861008
8
79
7
503
6
8151
0598
2041
5
1001
4
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
3
11581
52682
2
05829
1
01335
Giải ĐB
485467
8
53
7
346
6
5033
9995
7830
5
7005
4
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
3
62656
32835
2
82817
1
97191
Giải ĐB
282082
8
70
7
083
6
7657
8537
4636
5
2470
4
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
3
41590
01143
2
64199
1
41975
Giải ĐB
865054
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
Back to top