Thứ 6, 02/01/2026

Thống kê vị trí XSTTH chính xác

Thống kê vị trí XSTTH đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSTTH chạy 6 ngày

  • 73

+ Thống kê vị trí XSTTH chạy 5 ngày

  • 35
  • 41
  • 52
  • 57

+ Thống kê vị trí XSTTH chạy 4 ngày

  • 02
  • 03
  • 05
  • 06
  • 08
  • 18
  • 20
  • 23
  • 32
  • 32
  • 53
  • 56
  • 57
  • 63
  • 82
  • 82
  • 95

+ Thống kê vị trí XSTTH chạy 3 ngày

  • 02
  • 02
  • 02
  • 03
  • 03
  • 06
  • 08
  • 11
  • 20
  • 22
  • 24
  • 26
  • 26
  • 29
  • 32
  • 32
  • 33
  • 36
  • 36
  • 37
  • 37
  • 37
  • 39
  • 43
  • 43
  • 48
  • 48
  • 50
  • 52
  • 55
  • 60
  • 60
  • 61
  • 62
  • 75
  • 80
  • 80
  • 85
  • 86
  • 88
  • 91
  • 92
  • 92
  • 93
  • 94
  • 97
  • 97
  • 97

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Huế

8
18
7
838
6
3350
7397
7949
5
8350
4
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
3
08255
47623
2
00251
1
38802
Giải ĐB
401707
8
57
7
345
6
8493
8344
2011
5
5224
4
82913
21446
36220
78459
30487
94396
50754
3
44504
63394
2
94904
1
44409
Giải ĐB
855979
8
30
7
392
6
0689
5863
8651
5
0601
4
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
3
07959
71046
2
85274
1
57456
Giải ĐB
636327
8
20
7
306
6
0884
9776
2630
5
4660
4
94497
65359
07874
98225
09068
39489
49966
3
23809
26318
2
04558
1
61216
Giải ĐB
196212
8
42
7
965
6
4105
2605
8312
5
6085
4
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
3
10368
60714
2
59391
1
70156
Giải ĐB
384625
8
02
7
573
6
3796
6723
8692
5
5231
4
43984
96668
97669
36565
17605
61463
10072
3
28918
42471
2
88850
1
65095
Giải ĐB
734008
8
58
7
177
6
4828
0040
5264
5
0035
4
43329
31511
04719
79047
81459
00498
25533
3
98296
89756
2
29853
1
65314
Giải ĐB
995605
8
54
7
384
6
9784
3274
0113
5
1569
4
11326
06199
46946
47728
61280
92357
74078
3
84636
17667
2
99644
1
00317
Giải ĐB
073662
8
54
7
703
6
1278
5866
7965
5
9031
4
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444
3
26369
53061
2
59653
1
65048
Giải ĐB
385900
8
49
7
881
6
7217
7397
6694
5
4140
4
18715
89467
95036
12750
63472
25338
72114
3
16789
82088
2
45342
1
71039
Giải ĐB
231486
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
Back to top