Thứ 6, 23/01/2026

Thống kê vị trí XSTV chính xác

Thống kê vị trí XSTV đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSTV chạy 8 ngày

  • 08

+ Thống kê vị trí XSTV chạy 6 ngày

  • 01

+ Thống kê vị trí XSTV chạy 5 ngày

  • 07
  • 23
  • 28
  • 33
  • 53
  • 55

+ Thống kê vị trí XSTV chạy 4 ngày

  • 21
  • 21
  • 28
  • 30
  • 32
  • 35
  • 38
  • 50
  • 55
  • 56
  • 70
  • 70
  • 70
  • 71
  • 72
  • 75
  • 77
  • 89
  • 98

+ Thống kê vị trí XSTV chạy 3 ngày

  • 00
  • 02
  • 03
  • 05
  • 05
  • 09
  • 14
  • 15
  • 19
  • 20
  • 22
  • 23
  • 25
  • 25
  • 25
  • 28
  • 28
  • 29
  • 33
  • 33
  • 34
  • 43
  • 47
  • 48
  • 53
  • 53
  • 54
  • 54
  • 57
  • 58
  • 58
  • 58
  • 59
  • 68
  • 69
  • 72
  • 72
  • 74
  • 77
  • 77
  • 77
  • 78
  • 78
  • 79
  • 79
  • 79
  • 85
  • 85
  • 88
  • 93
  • 96
  • 97
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Trà Vinh

8
00
7
923
6
4274
7750
9737
5
4379
4
73253
72911
78758
82827
68817
81726
88283
3
69588
90800
2
34509
1
14377
Giải ĐB
860646
8
51
7
079
6
8269
3870
8063
5
1609
4
21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
3
30353
43540
2
26125
1
91562
Giải ĐB
962541
8
06
7
485
6
3050
2568
8454
5
3644
4
47642
11355
07995
88731
89458
53307
02437
3
12956
95610
2
33066
1
67350
Giải ĐB
461724
8
89
7
956
6
7842
9052
3027
5
3558
4
94198
31170
45253
13903
91346
88313
22705
3
33378
78998
2
91586
1
66002
Giải ĐB
195707
8
31
7
980
6
4120
0125
9384
5
9451
4
95752
12931
10396
39025
48880
67523
91583
3
01987
44952
2
07009
1
79939
Giải ĐB
240813
8
19
7
714
6
9308
4116
8580
5
1933
4
07590
23898
53045
24462
83791
54643
36521
3
57897
03903
2
54674
1
12582
Giải ĐB
021256
8
42
7
991
6
7674
2258
4824
5
9922
4
14232
30831
73703
81080
99176
48995
06928
3
12722
30430
2
57804
1
32142
Giải ĐB
608893
8
71
7
726
6
7731
8129
9670
5
6764
4
53108
69701
26881
88642
72233
14447
64744
3
38106
50174
2
99460
1
84044
Giải ĐB
451385
8
95
7
032
6
5530
4123
4152
5
8283
4
25071
62403
62484
93662
55655
12361
58598
3
60999
68630
2
47732
1
47489
Giải ĐB
240446
8
13
7
217
6
1252
1494
9293
5
3081
4
12540
17546
48469
42950
80966
84475
75260
3
61283
14211
2
27907
1
45961
Giải ĐB
983640
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
Back to top