Thứ 3, 10/03/2026

Thống kê vị trí XSTV chính xác

Thống kê vị trí XSTV đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSTV chạy 6 ngày

  • 10
  • 31
  • 41
  • 83

+ Thống kê vị trí XSTV chạy 5 ngày

  • 41
  • 62
  • 63
  • 73
  • 74

+ Thống kê vị trí XSTV chạy 4 ngày

  • 03
  • 07
  • 20
  • 24
  • 30
  • 33
  • 43
  • 47
  • 57
  • 60
  • 63
  • 63
  • 64
  • 68
  • 81
  • 82
  • 98

+ Thống kê vị trí XSTV chạy 3 ngày

  • 00
  • 03
  • 06
  • 06
  • 06
  • 09
  • 10
  • 22
  • 23
  • 30
  • 30
  • 32
  • 33
  • 33
  • 33
  • 33
  • 34
  • 36
  • 37
  • 37
  • 38
  • 38
  • 39
  • 39
  • 39
  • 39
  • 39
  • 40
  • 43
  • 43
  • 44
  • 52
  • 53
  • 56
  • 61
  • 63
  • 66
  • 72
  • 73
  • 73
  • 76
  • 79
  • 84
  • 89
  • 96
  • 97
  • 99
  • 99
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Trà Vinh

8
45
7
027
6
4063
7368
3466
5
7683
4
68612
74314
01233
31025
12986
49936
39032
3
47221
81308
2
67338
1
41796
Giải ĐB
696030
8
25
7
163
6
2382
6597
3670
5
0498
4
04157
24188
98450
37908
63500
31114
16463
3
64548
98259
2
48682
1
50921
Giải ĐB
332996
8
67
7
225
6
6259
4579
0821
5
5679
4
18186
51342
15099
08740
80509
47161
85704
3
00849
37115
2
59752
1
84570
Giải ĐB
190900
8
34
7
233
6
6470
3236
8465
5
5552
4
22539
90928
28279
51883
38097
73690
82175
3
05108
87126
2
15398
1
14092
Giải ĐB
759966
8
38
7
074
6
1984
4999
3962
5
2689
4
90601
01408
50659
44528
16890
38746
26517
3
96776
28659
2
58180
1
24014
Giải ĐB
546923
8
80
7
354
6
4518
1989
7897
5
2358
4
37579
38846
51075
12885
62363
10531
81452
3
54306
09010
2
48576
1
64435
Giải ĐB
524605
8
00
7
923
6
4274
7750
9737
5
4379
4
73253
72911
78758
82827
68817
81726
88283
3
69588
90800
2
34509
1
14377
Giải ĐB
860646
8
51
7
079
6
8269
3870
8063
5
1609
4
21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
3
30353
43540
2
26125
1
91562
Giải ĐB
962541
8
06
7
485
6
3050
2568
8454
5
3644
4
47642
11355
07995
88731
89458
53307
02437
3
12956
95610
2
33066
1
67350
Giải ĐB
461724
8
89
7
956
6
7842
9052
3027
5
3558
4
94198
31170
45253
13903
91346
88313
22705
3
33378
78998
2
91586
1
66002
Giải ĐB
195707
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
Back to top