Thứ 4, 21/01/2026

Thống kê vị trí XSVL chính xác

Thống kê vị trí XSVL đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSVL chạy 5 ngày

  • 00
  • 15
  • 31
  • 57
  • 72

+ Thống kê vị trí XSVL chạy 4 ngày

  • 02
  • 07
  • 07
  • 10
  • 21
  • 23
  • 33
  • 38
  • 64
  • 70
  • 91
  • 93
  • 97

+ Thống kê vị trí XSVL chạy 3 ngày

  • 03
  • 06
  • 07
  • 07
  • 09
  • 10
  • 13
  • 13
  • 17
  • 35
  • 37
  • 38
  • 39
  • 39
  • 39
  • 40
  • 40
  • 43
  • 44
  • 47
  • 50
  • 50
  • 50
  • 52
  • 57
  • 67
  • 69
  • 71
  • 74
  • 77
  • 77
  • 77
  • 78
  • 80
  • 81
  • 82
  • 82
  • 85
  • 92
  • 92
  • 93
  • 96
  • 97

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Vĩnh Long

8
21
7
350
6
6645
3162
3187
5
3940
4
48505
30979
05873
69379
98320
81299
53161
3
49772
57266
2
30287
1
87619
Giải ĐB
670271
8
26
7
094
6
6913
9915
5321
5
2697
4
88005
99376
70357
31995
01660
50469
56722
3
03356
19292
2
13918
1
49071
Giải ĐB
147642
8
08
7
149
6
4292
0160
6580
5
2154
4
86244
04321
68523
75369
74898
37092
86098
3
61003
14821
2
84993
1
73749
Giải ĐB
492364
8
17
7
961
6
3720
7977
2903
5
3718
4
03537
39330
37521
49685
69045
35795
06950
3
11497
30955
2
28379
1
09201
Giải ĐB
808138
8
50
7
085
6
5696
1411
2658
5
1648
4
03356
00395
06242
44790
11912
32332
00200
3
74763
18917
2
38186
1
52307
Giải ĐB
665848
8
93
7
879
6
8104
6744
8027
5
2602
4
33275
60510
96275
37853
93830
17238
49960
3
13403
53969
2
71620
1
60340
Giải ĐB
427140
8
18
7
652
6
5945
5037
6279
5
3938
4
85835
75797
85389
87990
93540
39757
06775
3
71467
18140
2
42492
1
74269
Giải ĐB
250816
8
30
7
300
6
8772
3525
8891
5
6377
4
42147
78058
21672
61448
84401
74189
83680
3
80813
77891
2
31121
1
75669
Giải ĐB
138537
8
31
7
316
6
5098
7769
8142
5
7855
4
99043
17780
78926
43651
44542
30352
31509
3
99929
48324
2
04507
1
73791
Giải ĐB
361844
8
58
7
588
6
3792
3032
2597
5
7343
4
58014
25753
32122
85182
56030
92570
29102
3
08197
74894
2
69656
1
26721
Giải ĐB
231890
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
Back to top