Thứ 5, 10/09/2026

Thống kê vị trí XSVL chính xác

Thống kê vị trí XSVL đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSVL chạy 7 ngày

  • 51

+ Thống kê vị trí XSVL chạy 6 ngày

  • 02
  • 54

+ Thống kê vị trí XSVL chạy 5 ngày

  • 13
  • 30
  • 33
  • 35
  • 53
  • 93

+ Thống kê vị trí XSVL chạy 4 ngày

  • 13
  • 25
  • 31
  • 41
  • 41
  • 43
  • 48
  • 52
  • 53
  • 55
  • 56
  • 59
  • 63
  • 72
  • 80
  • 81
  • 85

+ Thống kê vị trí XSVL chạy 3 ngày

  • 00
  • 01
  • 05
  • 06
  • 07
  • 09
  • 12
  • 12
  • 13
  • 13
  • 13
  • 14
  • 16
  • 16
  • 17
  • 21
  • 24
  • 25
  • 25
  • 28
  • 28
  • 31
  • 34
  • 35
  • 37
  • 37
  • 39
  • 42
  • 42
  • 45
  • 45
  • 52
  • 52
  • 53
  • 55
  • 57
  • 58
  • 58
  • 60
  • 71
  • 73
  • 73
  • 78
  • 78
  • 79
  • 82
  • 82
  • 85
  • 87
  • 88
  • 89
  • 94
  • 94
  • 95
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Vĩnh Long

8
16
7
217
6
5028
4996
5958
5
8150
4
34820
39404
34963
28095
58317
80224
32075
3
63388
52049
2
14737
1
92581
Giải ĐB
187137
8
09
7
979
6
1711
5726
5985
5
4001
4
33380
55025
94144
24410
93874
59357
91322
3
65302
07794
2
78453
1
54974
Giải ĐB
682016
8
18
7
290
6
8640
0825
2694
5
5108
4
63637
03445
26161
31537
56802
66076
01459
3
41723
02482
2
86788
1
87966
Giải ĐB
837758
8
72
7
562
6
7993
1706
4834
5
7785
4
30335
71841
49464
38323
27146
43150
65450
3
99650
00703
2
63655
1
62825
Giải ĐB
597367
8
99
7
678
6
6471
0682
4163
5
5145
4
36124
21122
56557
92246
20661
13926
11983
3
50573
57533
2
51513
1
75919
Giải ĐB
779240
8
98
7
049
6
9127
5804
6614
5
8347
4
83777
04435
80243
17839
74234
54953
76818
3
52174
29309
2
51167
1
14751
Giải ĐB
382125
8
64
7
143
6
0138
0656
9456
5
5687
4
40942
54996
55386
98684
50879
72950
34067
3
50164
33762
2
57225
1
78121
Giải ĐB
356052
8
33
7
789
6
7881
0607
8701
5
5767
4
98024
65171
48803
78929
49571
23305
71811
3
60451
52254
2
89620
1
18214
Giải ĐB
899058
8
95
7
095
6
1990
3659
5057
5
8141
4
28647
07105
08241
32095
97330
54446
92219
3
05155
43291
2
08409
1
91553
Giải ĐB
073565
8
57
7
458
6
0630
8755
0978
5
9796
4
70577
77718
80978
41363
62320
33733
08396
3
11842
69013
2
48636
1
63799
Giải ĐB
911134
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930
Back to top