Thứ 7, 07/02/2026

Thống kê vị trí XSVT chính xác

Thống kê vị trí XSVT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSVT chạy 5 ngày

  • 07
  • 08
  • 09
  • 41
  • 59
  • 61
  • 89
  • 96
  • 97

+ Thống kê vị trí XSVT chạy 4 ngày

  • 09
  • 11
  • 21
  • 42
  • 46
  • 52
  • 56
  • 57
  • 62
  • 86
  • 86
  • 86
  • 89
  • 90
  • 91
  • 94

+ Thống kê vị trí XSVT chạy 3 ngày

  • 04
  • 04
  • 08
  • 10
  • 19
  • 20
  • 20
  • 21
  • 21
  • 22
  • 31
  • 39
  • 41
  • 42
  • 44
  • 44
  • 46
  • 46
  • 47
  • 51
  • 55
  • 56
  • 59
  • 64
  • 71
  • 72
  • 76
  • 77
  • 81
  • 82
  • 84
  • 84
  • 85
  • 85
  • 86
  • 89
  • 96
  • 99

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Vũng Tàu

8
13
7
149
6
1580
0608
8895
5
4245
4
29914
09076
93684
47283
51625
04294
21164
3
46416
00378
2
02693
1
44265
Giải ĐB
994417
8
22
7
886
6
0901
3763
8145
5
3233
4
50994
61589
17397
01368
34501
64915
99538
3
72387
26942
2
26370
1
04227
Giải ĐB
319678
8
11
7
421
6
9266
6311
8860
5
5027
4
95120
28950
21496
04134
27149
45134
07046
3
02258
38499
2
27620
1
58157
Giải ĐB
305017
8
18
7
791
6
9537
1858
7126
5
8391
4
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
3
68954
26106
2
59116
1
61803
Giải ĐB
833192
8
58
7
532
6
3154
0681
8741
5
8152
4
33920
93658
14897
36503
12801
56167
53413
3
15602
21086
2
59015
1
17204
Giải ĐB
905728
8
20
7
716
6
8781
5960
2454
5
8905
4
32184
50879
63565
40118
67282
25679
90406
3
49647
01682
2
87183
1
24314
Giải ĐB
039926
8
71
7
247
6
6496
6472
3153
5
6332
4
81351
31518
48523
53876
26354
43767
10208
3
43692
02713
2
86213
1
72271
Giải ĐB
267673
8
10
7
681
6
2263
0885
8893
5
9360
4
73062
75873
33616
49065
38653
06668
89042
3
31968
76847
2
55956
1
81150
Giải ĐB
179987
8
98
7
536
6
7325
9590
1251
5
6328
4
85030
84161
74351
74252
70990
28847
15700
3
96313
70513
2
18343
1
21445
Giải ĐB
000248
8
92
7
323
6
1803
8966
5461
5
9794
4
33986
29914
65937
98702
13397
53077
97295
3
41059
76445
2
82551
1
77648
Giải ĐB
259197
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
Back to top