Thứ 2, 16/03/2026

Thống kê vị trí XSVT chính xác

Thống kê vị trí XSVT đẹp hôm nay

+ Thống kê vị trí XSVT chạy 5 ngày

  • 22
  • 41
  • 53
  • 55
  • 59
  • 69

+ Thống kê vị trí XSVT chạy 4 ngày

  • 08
  • 09
  • 10
  • 22
  • 22
  • 22
  • 22
  • 32
  • 32
  • 38
  • 40
  • 40
  • 41
  • 43
  • 48
  • 50
  • 52
  • 63
  • 68
  • 70
  • 71
  • 78

+ Thống kê vị trí XSVT chạy 3 ngày

  • 00
  • 01
  • 02
  • 02
  • 03
  • 05
  • 08
  • 09
  • 10
  • 12
  • 12
  • 14
  • 14
  • 14
  • 15
  • 17
  • 19
  • 20
  • 21
  • 23
  • 24
  • 24
  • 24
  • 26
  • 26
  • 26
  • 27
  • 28
  • 28
  • 28
  • 28
  • 29
  • 29
  • 30
  • 32
  • 34
  • 36
  • 39
  • 40
  • 41
  • 48
  • 48
  • 48
  • 50
  • 52
  • 52
  • 52
  • 52
  • 53
  • 53
  • 56
  • 57
  • 60
  • 62
  • 62
  • 62
  • 63
  • 65
  • 66
  • 67
  • 69
  • 70
  • 72
  • 72
  • 74
  • 80
  • 82
  • 82
  • 84
  • 86
  • 90
  • 98

Hướng dẫn Thống kê

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể
- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem
- Cặp số màu vàng chỉ cặp lô tô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê
- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Tham khảo thêm

Chi tiết Thống kê vị trí xổ số Vũng Tàu

8
11
7
245
6
3677
4052
3872
5
3508
4
13405
46989
74321
40162
61222
60120
29158
3
56274
48305
2
63864
1
96907
Giải ĐB
189468
8
50
7
076
6
8674
6335
4428
5
2474
4
49623
58423
44473
55467
32469
12623
12255
3
35506
84400
2
14425
1
33041
Giải ĐB
339932
8
44
7
267
6
3774
5218
1986
5
5370
4
54689
01402
51378
71362
16454
13342
14108
3
51500
88754
2
26360
1
41768
Giải ĐB
329713
8
56
7
696
6
8638
3148
5310
5
9079
4
14754
39983
04248
38121
64787
21571
80137
3
04729
09179
2
78172
1
27701
Giải ĐB
144726
8
33
7
658
6
3929
5612
4729
5
2488
4
42339
48413
31010
73933
19015
89002
13391
3
67585
84865
2
66983
1
79083
Giải ĐB
879095
8
13
7
149
6
1580
0608
8895
5
4245
4
29914
09076
93684
47283
51625
04294
21164
3
46416
00378
2
02693
1
44265
Giải ĐB
994417
8
22
7
886
6
0901
3763
8145
5
3233
4
50994
61589
17397
01368
34501
64915
99538
3
72387
26942
2
26370
1
04227
Giải ĐB
319678
8
11
7
421
6
9266
6311
8860
5
5027
4
95120
28950
21496
04134
27149
45134
07046
3
02258
38499
2
27620
1
58157
Giải ĐB
305017
8
18
7
791
6
9537
1858
7126
5
8391
4
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
3
68954
26106
2
59116
1
61803
Giải ĐB
833192
8
58
7
532
6
3154
0681
8741
5
8152
4
33920
93658
14897
36503
12801
56167
53413
3
15602
21086
2
59015
1
17204
Giải ĐB
905728
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
Back to top