Thứ 7, 18/04/2026

Xổ Số Miền Bắc Thứ Sáu Hàng Tuần - Sổ KQ XSMB Thứ 6

Kết quả XSMB Thứ 6 - Cập nhật kết quả xổ số miền Bắc thứ Sáu hàng tuần nhanh và chính xác. Thống kê lô tô SXMB Thứ Sáu theo từng ngày

Kết quả XS Miền Bắc
Bảng kết quả XSMB ngày 17/04/2026
Mã ĐB 1ZU - 3ZU - 6ZU - 7ZU-10ZU - 11ZU - 17ZU - 19ZU
Giải ĐB38455
Giải 164514
Giải 296963 91177
Giải 317860 64337 85166 09392 97001 96481
Giải 43605 0371 2917 2592
Giải 50711 0388 4960 5179 4972 1376
Giải 6706 991 651
Giải 730 27 13 77
LÔ TÔ TRỰC TIẾP
010506111314172730
375155606063667172
767777798188919292

Bảng Loto XSMB ngày 17/4/2026

ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
001, 05, 0630, 60, 600
111, 13, 14, 1701, 11, 51, 71, 81, 911
22772, 92, 922
330, 3713, 633
4144
555, 5155, 055
660, 60, 63, 6606, 66, 766
771, 72, 76, 77, 77, 7917, 27, 37, 77, 777
881, 88888
991, 92, 92799

Thống kê XSMB Thứ 6 hàng tuần

TK theo thời gian XSMB các cặp lô tô về nhiều và ít lần trong 4 kỳ mở thưởng xổ số miền Bắc Thứ 6 gần đây:

Lô tô miền Bắc về nhiều vào Thứ 6

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện

37

4 lượt

80

3 lượt

60

4 lượt

38

3 lượt

91

4 lượt

54

3 lượt

72

3 lượt

30

3 lượt

76

3 lượt

05

3 lượt

Lô tô miền Bắc về ít lần nhất vào Thứ 6

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện

00

0 lượt

19

0 lượt

02

0 lượt

26

0 lượt

03

0 lượt

31

0 lượt

08

0 lượt

34

0 lượt

12

0 lượt

35

0 lượt

Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 6 các kỳ quay trước

Mã ĐB 4YD - 5YD - 6YD - 8YD-11YD - 13YD
Giải ĐB46120
Giải 125818
Giải 279478 02773
Giải 362472 17689 66422 79123 21854 58507
Giải 48669 1207 2080 1472
Giải 56930 7010 2405 0537 7428 8364
Giải 6237 366 323
Giải 707 37 42 79

Bảng Loto XSMB ngày 10/4/2026

ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
005, 07, 07, 0720, 10, 30, 800
110, 181
220, 22, 23, 23, 2822, 42, 72, 722
330, 37, 37, 3723, 23, 733
44254, 644
554055
664, 66, 69666
772, 72, 73, 78, 7907, 07, 07, 37, 37, 377
880, 8918, 28, 788
969, 79, 899
Mã ĐB 1YM - 2YM - 3YM - 9YM-10YM - 14YM
Giải ĐB12944
Giải 172191
Giải 250258 41660
Giải 334361 52424 56036 29652 85704 99491
Giải 49687 5975 6794 6176
Giải 55598 1954 9760 4897 6355 9844
Giải 6980 409 442
Giải 786 15 29 54

Bảng Loto XSMB ngày 3/4/2026

ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
004, 0960, 60, 800
11561, 91, 911
224, 2942, 522
3363
444, 42, 4444, 04, 24, 44, 54, 54, 944
552, 54, 54, 55, 5815, 55, 755
660, 60, 6136, 76, 866
775, 7687, 977
880, 86, 8758, 988
991, 91, 94, 97, 9809, 299
Mã ĐB 2YU - 3YU - 5YU - 8YU - 9YU-10YU - 12YU - 17YU
Giải ĐB61332
Giải 100833
Giải 206749 90784
Giải 333991 15957 12620 79296 77418 49338
Giải 42776 9180 8286 8265
Giải 57005 5021 9525 3674 5538 5814
Giải 6938 124 130
Giải 716 10 04 65

Bảng Loto XSMB ngày 27/3/2026

ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
004, 0510, 20, 30, 800
110, 14, 16, 1821, 911
220, 21, 24, 25322
332, 30, 33, 38, 38, 38333
44904, 14, 24, 74, 844
55705, 25, 65, 655
665, 6516, 76, 86, 966
774, 76577
880, 84, 8618, 38, 38, 388
991, 96499
Mã ĐB 1XD - 2XD - 6XD - 9XD-10XD - 11XD - 18XD - 20XD
Giải ĐB81124
Giải 104983
Giải 200290 63046
Giải 329024 89600 67378 01615 10314 17902
Giải 41127 9490 3116 9388
Giải 51781 4301 2491 1917 1409 6293
Giải 6536 762 964
Giải 757 44 80 32

Bảng Loto XSMB ngày 20/3/2026

ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
000, 01, 02, 0900, 80, 90, 900
114, 15, 16, 1701, 81, 911
224, 24, 2702, 32, 622
332, 3683, 933
444, 4624, 14, 24, 44, 644
557155
662, 6416, 36, 466
77817, 27, 577
880, 81, 83, 8878, 888
990, 90, 91, 93099
Mã ĐB 3XM - 5XM - 6XM - 8XM - 9XM-14XM - 16XM - 17XM
Giải ĐB86759
Giải 114807
Giải 229887 05412
Giải 312237 07575 20703 49064 38489 96740
Giải 45533 1577 5021 5626
Giải 51130 8256 5000 5668 5215 8087
Giải 6742 489 430
Giải 788 90 10 65

Bảng Loto XSMB ngày 13/3/2026

ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
000, 03, 0700, 10, 30, 30, 40, 900
110, 12, 15211
221, 2612, 422
330, 30, 33, 3703, 333
440, 42644
559, 5615, 65, 755
664, 65, 6826, 566
775, 7707, 37, 77, 87, 877
887, 87, 88, 89, 8968, 888
99059, 89, 899
Mã ĐB 1XU - 5XU - 6XU - 7XU-12XU - 15XU - 16XU - 19XU
Giải ĐB38249
Giải 153250
Giải 201244 88779
Giải 337366 95788 55078 78381 54571 85851
Giải 42832 0865 5758 6646
Giải 56585 1092 3994 2111 8745 1194
Giải 6854 610 140
Giải 714 71 85 01

Bảng Loto XSMB ngày 6/3/2026

ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00110, 40, 500
110, 11, 1401, 11, 51, 71, 71, 811
232, 922
3323
449, 40, 44, 45, 4614, 44, 54, 94, 944
550, 51, 54, 5845, 65, 85, 855
665, 6646, 666
771, 71, 78, 797
881, 85, 85, 8858, 78, 888
992, 94, 9449, 799
Kết quả xổ số Miền Bắc theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
Back to top