XSMN chủ nhật - Kết quả xổ số miền nam chủ nhật hàng tuần

XSMN » XSMN chủ nhật » XSMN Ngày 9-12-2018

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
55
40
21
G7
387
234
200
G6
2133
5631
7263
4458
5239
3678
7874
7356
8196
G5
0583
7185
8112
G4
39477
73928
31402
65008
89674
51496
07078
05725
89951
75431
16346
30266
65522
86927
21910
94203
93456
17866
11357
43799
27372
G3
07906
37426
95891
00634
96320
04387
G2
63708
02051
75388
G1
89008
26701
66883
ĐB
921563
599357
132156
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 2,8,6,8,8 1 0,3
1 - - 2,0
2 8,6 5,2,7 1,0
3 3,1 4,9,1,4 -
4 - 0,6 -
5 5 8,1,1,7 6,6,7,6
6 3,3 6 6
7 7,4,8 8 4,2
8 7,3 5 7,8,3
9 6 1 6,9

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 2-12-2018

KQXSMN » XSMN chủ nhật » XSMN Ngày 2-12-2018

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
99
31
10
G7
266
943
239
G6
3895
1043
3712
2819
3761
5448
4661
3080
5128
G5
3663
3133
5202
G4
36870
61866
41494
28625
87999
83678
97421
83482
93129
68393
93267
39635
73651
77917
09054
28471
59618
92620
16502
28947
55689
G3
46265
48583
94795
06881
10950
92023
G2
25542
61701
75857
G1
11739
68275
97266
ĐB
549272
936681
948598
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 - 1 2,2
1 2 9,7 0,8
2 5,1 9 8,0,3
3 9 1,3,5 9
4 3,2 3,8 7
5 - 1 4,0,7
6 6,3,6,5 1,7 1,6
7 0,8,2 5 1
8 3 2,1,1 0,9
9 9,5,4,9 3,5 8

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 25-11-2018

KQXSMN » XSMN chủ nhật » XSMN Ngày 25-11-2018

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
64
49
89
G7
031
756
649
G6
1695
0183
6610
9537
2447
9085
2204
6524
1242
G5
9191
4907
8645
G4
61661
21979
12336
13503
33520
72992
01291
86305
98286
00898
38993
76721
25004
17571
50286
05775
95250
32249
42441
42366
31301
G3
44049
90421
39523
08433
63610
35429
G2
05487
51503
78193
G1
83971
48235
80890
ĐB
656198
159732
683738
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 3 7,5,4,3 4,1
1 0 - 0
2 0,1 1,3 4,9
3 1,6 7,3,5,2 8
4 9 9,7 9,2,5,9,1
5 - 6 0
6 4,1 - 6
7 9,1 1 5
8 3,7 5,6 9,6
9 5,1,2,1,8 8,3 3,0

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 18-11-2018

KQXSMN » XSMN chủ nhật » XSMN Ngày 18-11-2018

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
43
92
92
G7
856
121
116
G6
0737
6826
2600
8861
5957
8501
3607
3824
5128
G5
3730
9190
5536
G4
56608
74592
80269
82876
65176
29468
50862
76180
10226
92347
25959
73232
93042
19816
73287
66958
50656
67873
53462
41713
47996
G3
05073
67920
34037
07684
95065
79693
G2
78995
95808
29267
G1
85736
52661
97903
ĐB
512653
807683
015949
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,8 1,8 7,3
1 - 6 6,3
2 6,0 1,6 4,8
3 7,0,6 2,7 6
4 3 7,2 9
5 6,3 7,9 8,6
6 9,8,2 1,1 2,5,7
7 6,6,3 - 3
8 - 0,4,3 7
9 2,5 2,0 2,6,3

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 11-11-2018

KQXSMN » XSMN chủ nhật » XSMN Ngày 11-11-2018

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
36
33
63
G7
632
447
635
G6
1792
7043
8168
4946
1408
8885
2889
7829
0517
G5
6265
1011
1394
G4
11376
29894
95460
05560
15485
33032
15227
55418
77535
47832
97200
29546
49526
11723
53961
94717
29596
71714
37489
48340
73334
G3
99375
88354
26112
09289
92990
13783
G2
18981
12447
11312
G1
25016
61935
93089
ĐB
506839
472488
292771
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 - 8,0 -
1 6 1,8,2 7,7,4,2
2 7 6,3 9
3 6,2,2,9 3,5,2,5 5,4
4 3 7,6,6,7 0
5 4 - -
6 8,5,0,0 - 3,1
7 6,5 - 1
8 5,1 5,9,8 9,9,3,9
9 2,4 - 4,6,0

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 4-11-2018

KQXSMN » XSMN chủ nhật » XSMN Ngày 4-11-2018

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
73
71
87
G7
758
671
220
G6
1748
1272
5606
9661
9146
0456
6706
7154
6396
G5
8554
0685
0017
G4
54420
35168
42371
34579
54623
04085
36131
31237
96018
97137
60346
28947
20279
36106
93608
50160
45329
97364
07871
29594
24113
G3
82191
65385
27120
16033
95807
22925
G2
76235
81652
72446
G1
23866
29031
53846
ĐB
448316
479565
987644
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 6 6 6,8,7
1 6 8 7,3
2 0,3 0 0,9,5
3 1,5 7,7,3,1 -
4 8 6,6,7 6,6,4
5 8,4 6,2 4
6 8,6 1,5 0,4
7 3,2,1,9 1,1,9 1
8 5,5 5 7
9 1 - 6,4

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 28-10-2018

KQXSMN » XSMN chủ nhật » XSMN Ngày 28-10-2018

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
58
94
05
G7
135
593
004
G6
9533
5586
1731
3893
2272
5084
0538
8278
1949
G5
3387
7991
8889
G4
55930
95379
39419
46788
17916
81412
77969
75022
98612
33782
68667
86114
88379
94831
13626
03747
22093
35719
51432
56050
69999
G3
52199
36622
30116
51243
67714
99433
G2
65054
40546
35392
G1
60854
18173
99173
ĐB
878885
028635
289436
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 - - 5,4
1 9,6,2 2,4,6 9,4
2 2 2 6
3 5,3,1,0 1,5 8,2,3,6
4 - 3,6 9,7
5 8,4,4 - 0
6 9 7 -
7 9 2,9,3 8,3
8 6,7,8,5 4,2 9
9 9 4,3,3,1 3,9,2