Thứ 2, 25/05/2026

Kết quả xổ số miền Nam ngày 13 tháng 10 năm 2010

13/10/2010 16:35 | Theo dõi trên Alternate Text

XS.com.vn XSMN ngày 13 tháng 10 năm 2010 - Kết quả XỔ SỐ MIỀN NAM Thứ 4 ngày 13/10/2010 mở thưởng tại các tỉnh Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng

Kết quả xổ số miền Nam ngày 13/10/2010

XSMN Thứ 4 ngày 13/10/2010 được mở thưởng bởi 3 công ty xổ số kiến thiết tỉnh Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng - với mã hiệu XSDN, XSCT, XSST Kỳ mở thưởng bắt đầu quay thưởng từ giải tám cho đến giải nhất và cuối cùng là công bố giải đặc biệt

Bảng kết quả XSMN 13/10/2010

GiảiĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
Giải 8002286
Giải 7255024455
Giải 6190951969577
474053313585
479841785342
Giải 5092948611670
Giải 4457828792294577
704783821001426
965532782248105
373806116166546
258275807209158
146373921575460
273795696318172
Giải 3307317388325171
077820677778193
Giải 2683304493169599
Giải 1388574494475645
Giải ĐB732631612989872045

Bảng lô tô Miền Nam ngày 13/10/2010

ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
000, 0905
110, 15
227, 2922, 22, 22, 2426
331, 30, 31, 3731, 31
4404445, 42, 45, 46
553, 55, 5755, 58
661, 61, 6360
778, 7972, 77, 7870, 71, 72, 77, 77
880, 82, 8289, 8385, 86
9989693, 99

Xem thêm kết quả xổ số ngày 13/10/2010

Kết quả XSMN các kỳ quay trước ngày 13/10/2010

Kết quả XSMN ngày 12/10/2010

GiảiBạc LiêuBến TreVũng Tàu
Giải 8587311
Giải 7094608597
Giải 6759695412395
801227070040
473146757113
Giải 5842092508336
Giải 4010233575570941
068127600143907
210445503476680
537608027113331
721522053846029
385711712796627
470807672054058
Giải 3772056473490693
013293458057439
Giải 2392014416856183
Giải 1698228188116349
Giải ĐB096822498374632681

Kết quả XSMN ngày 11/10/2010

GiảiĐồng ThápCà MauTP.HCM
Giải 8569443
Giải 7273195615
Giải 6689030529198
983490039444
179298023810
Giải 5986663080422
Giải 4074434666791003
145202970410097
962202994400149
257248189163599
081663686507536
982363479658650
996782164729105
Giải 3332761267932555
132523333737321
Giải 2359660770188221
Giải 1680269442743884
Giải ĐB203359651439700534

Nguyễn Hưng

Kết quả xổ số Miền Nam theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
Back to top