Thứ 7, 23/05/2026

Kết quả xổ số miền Nam ngày 18 tháng 10 năm 2011

18/10/2011 16:35 | Theo dõi trên Alternate Text

XS.com.vn XSMN ngày 18 tháng 10 năm 2011 - Kết quả XỔ SỐ MIỀN NAM Thứ 3 ngày 18/10/2011 mở thưởng tại các tỉnh Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu

Kết quả xổ số miền Nam ngày 18/10/2011

XSMN Thứ 3 ngày 18/10/2011 được mở thưởng bởi 3 công ty xổ số kiến thiết tỉnh Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu - với mã hiệu XSBTR, XSVT, XSBL Kỳ mở thưởng bắt đầu quay thưởng từ giải tám cho đến giải nhất và cuối cùng là công bố giải đặc biệt

Bảng kết quả XSMN 18/10/2011

GiảiBến TreVũng TàuBạc Liêu
Giải 8750826
Giải 7258741221
Giải 6597490714732
414953004925
050291571497
Giải 5120078999137
Giải 4001213049362966
241856553493765
845450936195029
696529346889263
493485932692272
193681606070170
767846787158281
Giải 3425388830839571
438901067724783
Giải 2091749715154563
Giải 1245853326916374
Giải ĐB747148815742509306

Bảng lô tô Miền Nam ngày 18/10/2011

ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
000, 0200, 08, 0806
1
2212621, 25, 26, 29
3383432, 37
448, 45, 48, 4942, 41
552, 5851, 57
66860, 61, 68, 6963, 63, 65, 66
774, 74, 7571, 71, 7770, 71, 72, 74
884, 85, 8581, 83
99093, 9997

Xem thêm kết quả xổ số ngày 18/10/2011

Kết quả XSMN các kỳ quay trước ngày 18/10/2011

Kết quả XSMN ngày 17/10/2011

GiảiĐồng ThápCà MauTP.HCM
Giải 8990491
Giải 7943415289
Giải 6390975623235
581976914525
349523258701
Giải 5103971098498
Giải 4896398042663068
569154884424652
538594584973494
095438893003439
189197248250098
514399905138726
854452911725180
Giải 3924578172625590
825784228423760
Giải 2750775548908082
Giải 1568915328213971
Giải ĐB427796541105584126

Kết quả XSMN ngày 16/10/2011

GiảiĐà LạtKiên GiangTiền Giang
Giải 8532810
Giải 7530427258
Giải 6405241962376
421458690497
041250611733
Giải 5400329327689
Giải 4377488742014041
817789894653202
909332335135376
525691917959869
752213173552360
666342351358002
045320135968659
Giải 3420395965711409
312543803766858
Giải 2607767871592684
Giải 1406723702517516
Giải ĐB489326205950454703

Nguyễn Hưng

Kết quả xổ số Miền Nam theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
Back to top