Thứ 7, 23/05/2026

Kết quả Xổ số Miền Trung ngày 28 tháng 4 năm 2011

28/04/2011 17:35 | Theo dõi trên Alternate Text

XS.com.vn Kết quả Xổ số Miền Trung ngày 28 tháng 4 năm 2011 mở thưởng tại các tỉnh Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình nhanh chóng & chính xác.

Kết quả xổ số miền Trung ngày 28/4/2011

XSMT Thứ 5 ngày 28/4/2011 được mở thưởng bởi 3 công ty xổ số kiến thiết tỉnh Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình - với mã hiệu XSBDI, XSQT, XSQB Kỳ mở thưởng bắt đầu quay thưởng từ giải tám cho đến giải nhất và cuối cùng là công bố giải đặc biệt

Bảng kết quả XSMT 28/4/2011

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Giải 8728834
Giải 7772147628
Giải 6644778562253
390672555347
349343416281
Giải 5352151646975
Giải 4435055183601219
028957367666363
112793491254047
073938253568639
260216185857454
563948832855621
360675480668121
Giải 3731018574609507
431224652253904
Giải 2531361543637521
Giải 1939087944411238
Giải ĐB000280000361858

Bảng lô tô Miền Trung ngày 28/4/2011

ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
001, 05, 06, 0803, 0604, 07
11219
228, 21, 21, 2222, 2828, 21, 21, 21
33635, 36, 3634, 38, 39
44747, 41, 44, 4647, 47
555, 56, 5858, 53, 54
6676463
772, 72, 797675
88881
993, 93, 94, 95

Xem thêm kết quả xổ số ngày 28/4/2011

Kết quả XSMT các kỳ quay trước ngày 28/4/2011

Kết quả XSMT ngày 28/4/2011

GiảiĐắk LắkQuảng NamKhánh HòaĐà Nẵng
Giải 812574951
Giải 7858337726440
Giải 61774636958955582
4296701046243359
8625683888712937
Giải 50944858808597546
Giải 445676893158975624397
80934288378012586611
08445987344410762849
82001180286819478519
78467351441635399965
67009803382491215590
19121422973441778290
Giải 311029306745047385260
24060139407337604612
Giải 233929531467432602099
Giải 134193443585557105974
Giải ĐB05548861766537765011

Kết quả XSMT ngày 25/4/2011

GiảiHuếPhú Yên
Giải 87278
Giải 7074789
Giải 665702067
77855965
94391542
Giải 594782856
Giải 41524405660
4189977244
6962921334
2701517076
9720498502
3817122712
5825260956
Giải 34794042450
0981877106
Giải 27074866224
Giải 17032180946
Giải ĐB9831648399

Nguyễn Hưng

Kết quả xổ số Miền Trung theo ngày
HaiBaBốnNămSáuBảyCN
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
Back to top